QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 14:04
Thông tin bài thi
Người chơi
Uthuong
Số điện thoại
0967121403
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
04cf350d-9bf9-4e2e-a7d6-fdf12ee7bec5
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
48
Số câu sai
12
Thời gian
23:07
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Sai
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Chỉ có ở đầu chi
B
Luôn trắng sữa đồng nhất
C
Hoàn toàn không vảy
D
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 2
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Không liên quan
B
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C
Chắc chắn là chốc
D
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Câu 3
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A
Có thể dùng ketoconazol 1-2%
B
Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
C
Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D
Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Lòng bàn tay
B
Liên bả vai
C
Bẹn
D
Ngực
Câu 5
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A
Dấu hiệu Darier
B
Dấu hiệu Nikolsky
C
Dấu hiệu vỏ bào
D
Dấu hiệu Auspitz
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Không liên quan thời tiết
B
Chỉ khi trời lạnh sâu
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Khi trời nóng bức
Câu 7
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
C
Prednisolon 40 mg/ngày
D
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Câu 8
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Không cần theo dõi gì
B
Có thể đổi sang corticoid
C
Chỉ cần hết ngứa là đủ
D
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Câu 9
- HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B
Uống kháng sinh mỗi tháng
C
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
D
Uống acyclovir hàng tuần
Câu 10
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
B
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C
Chỉ đổi sang kháng sinh
D
Không cần xử trí gì
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Hạt cơm
B
Nhọt
C
Chốc
D
Lang ben
Câu 12
- EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Chọc hút dịch khớp
B
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
C
Lấy máu tĩnh mạch
D
Sinh thiết cơ
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Điện tâm đồ
B
Siêu âm bụng
C
Đèn Wood
D
Chụp CT
Câu 14
- HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nhọt
B
Herpes
C
Lang ben
D
Chốc
Câu 15
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
B
Định lượng đường huyết ngay
C
Chỉ hỏi có đau bụng không
D
Chụp X-quang ngực
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
C
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 17
- HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
30-60 phút
B
10-15 phút
C
Để qua đêm
D
1-2 phút
Câu 18
- EASY
Sai
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A
Ấm và ẩm
B
Lạnh ẩm
C
Lạnh khô
D
Nóng khô hoàn toàn
Câu 19
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Câu 20
- HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Lao da
B
Lang ben
C
Viêm da dầu
D
Bạch biến
Câu 21
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có thể ngứa
B
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
C
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 22
- HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
100-200 mg/ngày x 5 ngày
B
50 mg/ngày x 1 ngày
C
200 mg/tuần x 12 tuần
D
500 mg/ngày x 10 ngày
Câu 23
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Uống kháng sinh dự phòng
B
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
D
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Câu 25
- EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A
Nâu hoặc nâu vàng
B
Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
C
Tím bầm
D
Đỏ tươi đồng nhất
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Xanh tím đen
B
Nâu
C
Nâu vàng
D
Hồng
Câu 27
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
B
Chỉ cần bôi khi ngứa
C
Bôi corticoid định kỳ
D
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B
Đây là vùng da tiết bã
C
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B
Có ngòi mủ ở giữa
C
Tổn thương dát có vảy mỏng
D
Đau nhức nhiều
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Bạch biến
B
Chốc
C
Viêm phổi
D
Sởi
Câu 31
- HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
B
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
C
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 32
- HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B
Do Malassezia gây ra
C
Hay gặp ở vùng da tiết bã
D
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Không thể thấy dưới kính hiển vi
B
Chỉ sống trong máu
C
Chỉ sống ở niêm mạc
D
Ưa dầu
Câu 34
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Vùng ngực và liên bả vai
B
Lòng bàn tay
C
Lòng bàn chân
D
Niêm mạc miệng
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn vẫn là lang ben
B
Chắc chắn là ghẻ
C
Chắc chắn là herpes
D
Một bệnh giảm sắc tố khác
Câu 36
- HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
4 lần/ngày trong 3 ngày
C
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
D
1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
B
Luôn có sốt cao
C
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D
Bắt buộc nhập viện
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
B
Lang ben không bao giờ ngứa
C
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
B
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 40
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
D
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Lang ben
B
Chốc
C
Nhọt
D
Viêm mô bào
Câu 42
- HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Zona
B
Bạch biến
C
Chốc
D
Nhọt
Câu 43
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 44
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Người muốn bôi tại chỗ trước
B
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
C
Người ngứa nhẹ mùa nóng
D
Tổn thương ít, khu trú
Câu 45
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A
Vitamin D
B
Oresol
C
Corticosteroid
D
Paracetamol
Câu 46
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
B
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C
Vì bắt buộc phải nằm viện
D
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 47
- HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Tăng dùng corticoid
B
Chỉ tắm nước nóng
C
Bôi kháng sinh kéo dài
D
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Câu 48
- HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Vì là bệnh mạch máu
B
Vì do vi khuẩn sinh mủ
C
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
D
Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 49
- HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Kháng sinh beta-lactam
B
Thuốc chống loạn thần
C
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
D
Thuốc kháng virus
Câu 50
- HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
B
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Câu 51
- EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A
Rìa tổn thương
B
Trung tâm tổn thương
C
Chỉ ở niêm mạc
D
Chỉ ở da lành
Câu 52
- EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A
Viêm họng cấp
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Da dầu và mồ hôi nhiều
D
Gãy xương
Câu 53
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
600 mg liều duy nhất
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
150 mg/ngày x 10 ngày
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 54
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Chắc chắn khỏi ngay
B
Tăng hiệu quả rõ rệt
C
Hiệu quả điều trị giảm
D
Làm bệnh thành zona
Câu 55
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
C
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
D
Lang ben gây đau nhiều
Câu 56
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Suy giảm miễn dịch
B
Cận thị
C
Tăng huyết áp độ 1
D
Viêm amidan mạn
Câu 57
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
D
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 58
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
B
Uống nhiều nước
C
Ăn ít muối
D
Đeo kính cận
Câu 59
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Gãy xương kín
B
Thoái hóa khớp
C
Thiếu vitamin C đơn độc
D
Mang thai
Câu 60
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Chắc chắn là chàm
D
Luôn là bội nhiễm nặng