OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Linh - 987654
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
16:14
Thứ hạng
#14
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B. 50 mg/ngày x 12 tuần
C. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
D. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A. 3–5 ngày
B. 24 giờ
C. 1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 2 tuần
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Chỉ đổi màu đầu móng
B. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
D. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. KOH 2% đơn độc
B. Cồn 70 độ
C. Nước muối ưu trương
D. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 6 tháng
B. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 12 tháng
D. 1 tuần duy nhất
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 500 mg/ngày x 1 tuần
B. 125 mg/ngày x 2 ngày
C. 250 mg liều duy nhất
D. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 100 mg/ngày
B. 400 mg/ngày
C. 300 mg/ngày
D. 200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Chỉ dùng oxy già
B. Chỉ rửa nước muối
C. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Total distal osteomyelitis
C. Terminal distal onycholysis
D. Trophic distal onycholysis
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 10–15°C
B. 40–45°C
C. 30–37°C bắt buộc
D. 22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 26 tuần
B. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 12 tuần
D. 18 tuần
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A. Ở nếp gấp sau
B. Ở gốc móng
C. Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Ở trung tâm bản móng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi 1 lần/tháng
C. Chỉ bôi khi ngứa
D. Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 50 mg/ngày x 1 tháng
B. 100 mg/ngày x 3 ngày
C. 200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 125 mg/ngày
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A. Chỉ E. floccosum
B. Chỉ Aspergillus spp.
C. Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ T. rubrum
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A. Malassezia
B. Nấm mốc
C. Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nấm men
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ màu móng
B. Chỉ mức độ ngứa
C. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ lâm sàng
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
B. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
D. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nam giới trẻ khỏe
C. Người không có bệnh nền
D. Người chỉ bị một móng nhẹ
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
D. Chỉ dựa vào lâm sàng
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Ghẻ Na Uy
B. Mày đay
C. Hồng ban đa dạng
D. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. Tổn thương nhiều móng lan rộng
B. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. TDO toàn bộ
D. Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 6 tuần
B. 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 16 tuần
D. 8 tuần
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 100 mg/ngày x 1 tuần
B. 500 mg/tuần
C. 1 viên duy nhất
D. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Chỉ virus
B. Chỉ T. rubrum
C. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ Malassezia spp.
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
B. 250 mg/ngày x 3 ngày
C. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A. Bọng nước
B. Mụn mủ vệ tinh
C. Mảng trợt ướt
D. Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A. Vi khuẩn gram âm
B. Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nấm mốc không dermatophyte
D. Dermatophyte
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 ngày
Người chơi chọn
B. 2–3 tuần
Đáp án đúng
C. 1 ngày
D. 3–6 giờ
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A. Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Proximal superficial osteomycosis
C. Posterior subungual onycholysis
D. Peripheral superficial onychomycosis
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Chỉ đau thoáng qua
B. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 375 mg/ngày
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A. Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chủ yếu do virus
C. Chỉ do một chủng nấm duy nhất
D. Chủ yếu do vi khuẩn
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A. Chiều cao người bệnh
B. Mùa trong năm
C. Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nhóm máu
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
B. T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. M. furfur và C. glabrata
D. C. albicans và C. tropicalis
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ giảm đau
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ hết ngứa
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ tăng uống nước
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ chườm lạnh
D. Chỉ xoa bóp
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. MacConkey
B. Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thạch chocolate
D. Lowenstein-Jensen
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 3 ngày
B. 300 mg/tuần x 2 tuần
C. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ tuổi của người bệnh
B. Chỉ giới tính
C. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ màu móng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A. Chỉ xảy ra ở gốc móng
B. Luôn kèm viêm quanh móng cấp
C. Chỉ gặp ở trẻ em
D. Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chích máu đầu ngón
B. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ lau móng bằng cồn
D. Cạo tóc
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 tháng
B. 7–10 ngày
C. 1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 2–3 tuần
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 1 tháng
B. 3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 6 tuần
D. 2 tháng liên tiếp
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi cách giờ
C. Bôi ngày 3 lần
D. Bôi liều duy nhất
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C. Hoàn toàn không thay đổi
D. Chỉ dày sừng bề mặt
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 125 mg/ngày
D. 500 mg/ngày
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Mupirocin 2%
B. Acyclovir 5%
C. Permethrin 5%
D. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
B. 200 mg/ngày
C. 400 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng