OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Nguyễn thị nhi - 0334144458
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
47/50
Thời gian làm bài
10:13
Thứ hạng
#35
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 10–15°C
B. 40–45°C
C. 30–37°C bắt buộc
Người chơi chọn
D. 22–25°C
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 500 mg/tuần
C. 1 viên duy nhất
D. 100 mg/ngày x 1 tuần
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ công thức máu
B. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ sinh thiết PAS
D. Chỉ cấy máu
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A. Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dermatophyte
C. Nấm mốc không dermatophyte
D. Vi khuẩn gram âm
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Chỉ chiếu đèn Wood
B. Chỉ rửa nước muối
C. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ dùng oxy già
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 18 tuần
C. 26 tuần
D. 12 tuần
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
B. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C. Chỉ đau thoáng qua
D. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1 viên/ngày cố định
D. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ đầu ngón
C. Chỉ kẽ ngón
D. Chỉ bờ tự do móng
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Trophic distal onycholysis
B. Total distal osteomyelitis
C. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Terminal distal onycholysis
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
C. Chỉ dựa vào lâm sàng
D. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 250 mg/ngày x 3 ngày
B. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 2–3 tuần
B. 1–2 tháng
C. 1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 7–10 ngày
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nước muối ưu trương
C. Cồn 70 độ
D. KOH 2% đơn độc
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 500 mg/ngày
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A. Chỉ Aspergillus spp.
B. Chỉ T. rubrum
C. Chỉ E. floccosum
D. Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
B. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ đổi màu đầu móng
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Chỉ dày sừng bề mặt
B. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C. Hoàn toàn không thay đổi
D. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A. Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ phụ nữ có thai
C. Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
D. Chỉ trẻ sơ sinh
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ giới tính
B. Chỉ tuổi của người bệnh
C. Chỉ màu móng
D. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A. Distal and lateral subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Deep lateral superficial onychomycosis
C. Diffuse longitudinal subungual onycholysis
D. Distal lesion superficial onychomycosis
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 500 mg/ngày x 3 ngày
C. 25 mg/ngày x 12 tuần
D. 250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A. Proximal superficial osteomycosis
B. Posterior subungual onycholysis
C. Peripheral superficial onychomycosis
D. Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. Lowenstein-Jensen
B. Thạch chocolate
C. Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. MacConkey
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Acyclovir 5%
B. Mupirocin 2%
C. Permethrin 5%
D. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
C. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 125 mg/ngày
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lấy nước tiểu
C. Cạo da đầu
D. Chọc dịch khớp
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A. 0,2–0,6%
B. 2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 25–30%
D. 10–20%
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
B. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
C. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dải nâu dọc móng từ gốc
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ giảm đau
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ hết ngứa
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A. Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhóm máu
C. Mùa trong năm
D. Chiều cao người bệnh
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 200 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ mức độ ngứa
B. Chỉ lâm sàng
C. Chỉ màu móng
D. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A. Là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
B. Hiếm khi gây nấm móng
Đáp án đúng
C. Không bao giờ gây bệnh
D. Chỉ gây ở trẻ em
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
B. 200 mg/ngày
C. 400 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C. 50 mg/ngày x 12 tuần
D. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Viêm da dầu
B. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hạt cơm
D. Lupus dạng đĩa
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
B. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
D. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi ngày 3 lần
B. Bôi cách giờ
C. Bôi liều duy nhất
D. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A. Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ xảy ra ở gốc móng
C. Luôn kèm viêm quanh móng cấp
D. Chỉ gặp ở trẻ em
Câu 42
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
Đáp án đúng
B. 300 mg/ngày
C. 400 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Người chơi chọn
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ khi có sốt cao
C. Chỉ khi đau khớp
D. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ xoa bóp
B. Chỉ tăng uống nước
C. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ chườm lạnh
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
C. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D. Chỉ ở móng tay
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 375 mg/ngày
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Nam giới trẻ khỏe
B. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Người chỉ bị một móng nhẹ
D. Người không có bệnh nền
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Mày đay
C. Hồng ban đa dạng
D. Ghẻ Na Uy
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
B. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
C. 50 mg/ngày x 2 tuần
D. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 125 mg/ngày x 2 ngày
B. 250 mg liều duy nhất
C. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 500 mg/ngày x 1 tuần