Chi tiết đáp án bài thi
ha - 67
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Bệnh Nhọt
Kết quả
48/50
Thời gian làm bài
05:01
Thứ hạng
#38
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A. Chỉ bôi dưỡng ẩm
B. Chỉ dùng thuốc chống nấm
C. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không can thiệp gì
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A. 21 ngày bắt buộc
B. 2 ngày
C. 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 4 ngày
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A. Chỉ người làm việc ngoài trời
B. Chỉ phụ nữ có thai
C. Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
D. Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A. Bọng nước trong thượng bì
B. Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
C. Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
D. Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A. Thủy đậu
B. Viêm da tiếp xúc
C. Nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Sai
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A. Chỉ có vảy da khô
B. Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
Người chơi chọn
C. Ngứa là triệu chứng chính
D. Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A. 250 mg mỗi tuần
B. 100 mg/ngày
C. 1 viên duy nhất
D. 250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A. Bạch biến
B. Viêm nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lang ben
D. Zona mắt
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A. Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
B. Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt và trứng cá là một bệnh
D. Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A. Chỉ xuất hiện khi do nấm
B. Chỉ có ngứa mà không đau
C. Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
D. Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A. Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không liên quan miễn dịch
C. Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
D. Chắc chắn là trứng cá
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A. Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Rạch ngay thương tổn
C. Chườm nóng liên tục và bóp nặn
D. Nặn mạnh để thoát mủ sớm
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A. Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
B. Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
C. Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A. Chỉ cần uống vitamin
B. Chỉ cần đổi dầu gội
C. Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
D. Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A. Candida albicans
B. Liên cầu tan huyết beta
C. Tụ cầu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Trực khuẩn mủ xanh
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A. Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
C. Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
D. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A. Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
B. Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
C. Nặn mọi nốt viêm sớm
D. Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A. Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
C. Chỉ nghĩ đến herpes
D. Chỉ nghĩ đến dị ứng
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A. Chỉ khuyên đắp lá
B. Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
D. Không liên quan nhọt
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A. Chỉ riêng thiếu ngủ
B. Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
D. Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A. Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nên nặn sớm cho thoát độc
C. Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
D. Đắp kem dưỡng ẩm dày
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A. Dát giảm sắc tố có vảy mịn
B. Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
C. Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A. Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
C. Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D. Vì mặt ít nang lông
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A. Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
B. Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
C. Không cần phân biệt với viêm nang lông
D. Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A. Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
B. Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
C. Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn do virus
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. 500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
B. 1 viên/tháng
C. 2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 5 viên/ngày chia 5
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A. Azithromycin
B. Acyclovir
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cloxacilin
D. Roxithromycin
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A. Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm nang lông luôn có sốt cao
C. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
D. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A. Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm gan virus
C. Hoại tử biểu bì nhiễm độc
D. Viêm cầu thận cấp
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A. Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bôi nước muối
C. Có thể ngưng bất cứ lúc nào
D. Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A. Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
B. Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
C. Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nốt viêm nang lông nông
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A. Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không mọc vi khuẩn
C. Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
D. Chỉ mọc nấm men
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A. Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ là ngứa đơn thuần
C. Chỉ cần thuốc chống nấm
D. Đây là vị trí không đáng lo
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A. Kem permethrin 5%
B. Hồ nước
C. Kem ketoconazol 2%
D. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A. Không cần rửa tay
B. Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
D. Chỉ uống vitamin
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Sai
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A. Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Đáp án đúng
B. Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn
C. Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
D. Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A. Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
B. Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt không đau
D. Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A. Mỗi giờ một lần
B. 4–6 lần/ngày
C. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ bôi khi đau
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A. 3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 2 lần/ngày
C. 1 lần/ngày
D. Cách ngày
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A. Nấm móng và lang ben
B. Lupus và pemphigus
C. Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Zona và ghẻ
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A. Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
C. Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
D. Nhọt không bao giờ có mủ
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A. Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
C. Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
D. Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A. Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
C. Không liên quan gì bệnh nền
D. Chắc chắn do nấm
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A. Chỉ ở nếp gấp lớn
B. Lòng bàn tay, lòng bàn chân
C. Chỉ ở vùng sinh dục
D. Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A. Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
B. Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
D. Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A. Không đau, không ngứa
B. Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ rát bỏng nhẹ
D. Ngứa dữ dội về đêm
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A. Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần sát khuẩn qua loa
C. Tự chích luôn tốt hơn đi khám
D. Có thể tự chích miễn là kim mới
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B. Chỉ gặp ở người lớn tuổi
C. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ nam giới mới mắc
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A. Khuyên rửa tay thường xuyên
B. Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
C. Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
D. Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A. Một dát giảm sắc tố ở lưng
B. Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
C. Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Một mụn đầu đen ở mũi