Chi tiết đáp án bài thi
nguyen thi minh le - 0832888963
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Bệnh Nhọt
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
56:56
Thứ hạng
#36
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A. Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
B. Nhọt và trứng cá là một bệnh
C. Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
D. Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A. Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
B. Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
D. Nhọt không bao giờ có mủ
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A. Kem permethrin 5%
B. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Kem ketoconazol 2%
D. Hồ nước
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A. Vì đau hơn nên khó chịu hơn
B. Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
C. Vì mặt ít nang lông
D. Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A. Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
B. Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
D. Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A. 1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 5 g/ngày
C. Chỉ tiêm bắp
D. 250 mg/ngày duy nhất
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A. Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
B. Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
D. Chỉ dùng thuốc giảm đau
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. Chỉ tiêm tĩnh mạch
B. 1 viên/tuần
C. 500 mg duy nhất
D. 1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bôi khi đau
C. Mỗi giờ một lần
D. 4–6 lần/ngày
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. 500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
B. 5 viên/ngày chia 5
C. 2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 viên/tháng
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A. Cloxacilin
B. Azithromycin
C. Roxithromycin
D. Acyclovir
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A. Bôi thật dày một lần là đủ
B. Chỉ bôi khi đã hết đau
C. Bôi ngay lên da bẩn
D. Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
C. Chỉ nam giới mới mắc
D. Chỉ gặp ở người lớn tuổi
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A. Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là trứng cá
C. Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
D. Không liên quan miễn dịch
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A. Chỉ đúng khi ở vùng mặt
B. Đúng hoàn toàn
C. Chỉ đúng với trẻ em
D. Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A. Chỉ nghĩ đến herpes
B. Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ nghĩ đến dị ứng
D. Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A. Ngứa dữ dội về đêm
B. Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ rát bỏng nhẹ
D. Không đau, không ngứa
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A. Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm gan virus
C. Hoại tử biểu bì nhiễm độc
D. Viêm cầu thận cấp
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A. 2–3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1 lần/tuần
C. Chỉ bôi khi có sốt
D. Chỉ dùng ban đêm
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A. Có thể tự chích miễn là kim mới
B. Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần sát khuẩn qua loa
D. Tự chích luôn tốt hơn đi khám
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A. Betalactam và macrolid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ tetracyclin
C. Chỉ fluoroquinolon
D. Chỉ aminoglycosid
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A. Test Tzanck dương tính
B. Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Giảm bạch cầu ngoại vi
D. Soi nấm dương tính
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A. Không can thiệp gì
B. Chỉ dùng thuốc chống nấm
C. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ bôi dưỡng ẩm
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A. Chốc loét
B. Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Trứng cá bọc
D. Viêm tuyến mồ hôi mủ
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A. Lupus và pemphigus
Người chơi chọn
B. Zona và ghẻ
C. Trứng cá và herpes da lan tỏa
Đáp án đúng
D. Nấm móng và lang ben
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A. Chỉ là ngứa đơn thuần
B. Chỉ cần thuốc chống nấm
C. Đây là vị trí không đáng lo
D. Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A. Trực khuẩn mủ xanh
B. Candida albicans
C. Liên cầu tan huyết beta
D. Tụ cầu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A. Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
B. Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
C. Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A. Ngừng mọi xử trí
B. Chỉ chườm lạnh là đủ
C. Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A. Chỉ uống thuốc là đủ
B. Chỉ bôi mỡ là được
C. Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không cần thiết
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A. Chỉ riêng thiếu ngủ
B. Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
C. Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
D. Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A. Selenium sulfide 2,5%
B. Ketoconazol 2%
C. Permethrin 5%
D. Mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A. Nặn mọi nốt viêm sớm
B. Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
C. Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A. Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
B. Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
D. Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
C. 5 lần/ngày
D. 1 lần/tuần
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A. Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
C. Viêm nang lông luôn có sốt cao
D. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A. Nhọt chắc chắn
B. Chốc chắc chắn
C. Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bệnh ghẻ chắc chắn
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A. 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 3–4 ngày
C. 1 tháng
D. 1–2 ngày
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A. Lòng bàn tay, lòng bàn chân
B. Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ ở vùng sinh dục
D. Chỉ ở nếp gấp lớn
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A. Chắc chắn là zona
B. Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không liên quan bệnh nền
D. Chỉ là viêm nang lông nhẹ
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A. Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B. Khuyên rửa tay thường xuyên
C. Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
D. Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A. Xanh methylen uống
B. Cồn iod 90%
C. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dung dịch nitrat bạc 1%
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A. Đau khiến loại trừ nhọt
B. Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
C. Nhọt hầu như không đau
D. Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A. Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
C. Dát giảm sắc tố có vảy mịn
D. Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A. Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ người làm việc ngoài trời
C. Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
D. Chỉ phụ nữ có thai
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A. Chắc chắn là chốc
B. Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không bao giờ tiến triển thành mủ
D. Chắc chắn là nấm
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A. 21 ngày bắt buộc
B. 4 ngày
C. 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 2 ngày
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A. Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
B. Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
C. Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
D. Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A. Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
C. Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
D. Chắc chắn do virus
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A. Không liên quan gì bệnh nền
B. Chắc chắn do nấm
C. Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ