QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:42
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn Thị Thanh Bình
Số điện thoại
0983959286
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
2c469c75-f339-48ac-b7f7-eb4c06573a03
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
43
Số câu sai
7
Thời gian
28:19
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Loét sâu
B
Dát đỏ xung huyết
C
Sẩn sừng hóa
D
Mảng phù màu tím
Câu 2
- EASY
Đúng
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Chàm hóa
B
Viêm màng não
C
Chốc loét
D
Viêm cơ
Câu 3
- EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Bôi tại chỗ
B
Chỉ tiêm
C
Khí dung
D
Chỉ uống
Câu 4
- EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Chàm
B
Nấm da
C
Herpes simplex
D
Thủy đậu
Câu 5
- EASY
Sai
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
1/10.000
B
1/1.000
C
1/100.000
D
10%
Câu 6
- EASY
Sai
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
B
Ngứa nhẹ ở chi dưới
C
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
D
Vảy tiết mật ong sau vỡ
Câu 7
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Người trên 70
B
Tuổi 20-30
C
Trẻ dưới 6 tuổi
D
Tuổi dậy thì
Câu 8
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Mụn nước lõm giữa
B
Chỉ dát hồng sau bong vảy
C
Bọng nước theo dây thần kinh
D
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Câu 9
- EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
1-2 ngày
B
2-3 tháng
C
2-3 tuần
D
5-7 ngày
Câu 10
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
B
Kiêng tắm hoàn toàn
C
Chỉ uống vitamin
D
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Câu 11
- EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn khỏi trong 24 giờ
B
Hầu như không tự lành nếu không mổ
C
Luôn để lại sẹo xấu
D
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Câu 12
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
B
Vảy mật ong khu trú
C
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
D
Chỉ ngứa ít
Câu 13
- EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
B
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
C
Chỉ để xác định có nấm hay không
D
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Câu 14
- EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B
Vì biến chứng luôn tự khỏi
C
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Câu 15
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
C
Chỉ ở vùng sinh dục
D
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 16
- EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
2-3 cm
B
1-3 mm
C
0,5-1 cm
D
Trên 5 cm
Câu 17
- EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Không có bọng nước
B
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
C
Luôn gặp ở trẻ em
D
Luôn có vảy mật ong
Câu 18
- EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
10-15%
B
<1%
C
Trên 30%
D
2-5%
Câu 19
- EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Viêm quầng/viêm mô bào
B
Chàm hóa
C
Hắc lào
D
Dày sừng
Câu 20
- EASY
Sai
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Mùa hè nóng ẩm
B
Tiêm vaccine cúm
C
Điều kiện vệ sinh kém
D
Ghẻ
Câu 21
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Nấm da
B
Chốc
C
Herpes simplex
D
Chàm hóa
Câu 22
- EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Tóc rụng thành mảng tròn
B
Vảy tiết làm bết tóc
C
Mảng trắng bạc dày
D
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
Câu 23
- EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Liên quan ghẻ
B
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
C
Thường sau côn trùng cắn
D
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Câu 24
- EASY
Sai
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C
Tự lây truyền và vệ sinh kém
D
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 25
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Ngứa nhiều hoặc ít
B
Mất cảm giác tại chỗ
C
Tê bì kéo dài
D
Đau buốt dữ dội
Câu 26
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
B
Ngứa nhẹ
C
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
D
Vảy ít
Câu 27
- EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B
Có thể tự lây khi gãi
C
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
D
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Câu 28
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Ngứa nhẹ
B
Tiền sử ghẻ
C
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
D
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Câu 29
- EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Khí dung
B
Uống
C
Bôi tại chỗ
D
Truyền tĩnh mạch chậm
Câu 30
- EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Chi dưới
C
Vùng môi
D
Da đầu
Câu 31
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Vảy da ở bờ đa cung
B
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
C
Trợt nông ở môi
D
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Câu 32
- EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm cầu thận cấp
B
Sỏi thận
C
Viêm tuyến giáp
D
Viêm tụy cấp
Câu 33
- EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
B
Chỉ cần mỡ kháng sinh
C
Chắc chắn là zona
D
Rất điển hình cho chốc
Câu 34
- EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Chỉ khi có sốt
B
Tổn thương nhiều, lan tỏa
C
Mọi trường hợp có ngứa
D
Chỉ khi có hạch
Câu 35
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
B
Có, nếu trẻ không sốt
C
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
D
Chỉ cần rửa nước
Câu 36
- EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Sẹo lõm vĩnh viễn
B
Dày sừng kéo dài
C
Sẹo co kéo rõ
D
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Câu 37
- EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
B
Herpes môi
C
Nấm da
D
Chốc khu trú
Câu 38
- EASY
Sai
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
B
Vảy tiết mật ong
C
Ngứa
D
Bọng nước nông
Câu 39
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc chỉ ở người lớn
B
Chốc luôn đau rát dữ dội
C
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 40
- EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
3 ngày
B
14-21 ngày cho mọi ca
C
1-2 ngày
D
5-7 ngày
Câu 41
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Chế độ ăn nhiều đạm
B
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
C
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
D
Thiếu ngủ đơn thuần
Câu 42
- EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
B
Co giật
C
Thường sốt cao liên tục
D
Tiêu chảy
Câu 43
- EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
U sùi chảy máu
B
Loét sâu bẩn
C
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
D
Da lành bình thường
Câu 44
- EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Trẻ nhỏ
B
Người cao tuổi
C
Phụ nữ có thai
D
Nam giới tuổi trung niên
Câu 45
- EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Hạt cơm quanh móng
B
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
C
Loét sinh dục không đau
D
Ban cánh bướm
Câu 46
- EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Tế bào ái toan
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
C
Trực khuẩn Gram âm
D
Sợi nấm phân nhánh
Câu 47
- EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
B
Chỉ cần chống ngứa
C
Chỉ cần sát khuẩn
D
Chỉ cần dùng corticoid
Câu 48
- EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Môi hoặc sinh dục
B
Cẳng chân
C
Da đầu có chấy
D
Mặt ngoài cẳng tay
Câu 49
- EASY
Sai
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Metronidazole
B
Cephalexin
C
Ivermectin
D
Fluconazole
Câu 50
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Theo dõi thêm vài tuần
B
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
C
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
D
Bán thêm kháng histamine