QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
1
Số điện thoại
1234576
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
30675ae1-9abb-4526-8a0d-548e6bd3135d
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
42
Số câu sai
8
Thời gian
06:53
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Chỉ móng chân
B
Móng tay hơn móng chân
C
Móng chân hơn móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ móng tay
Câu 2 - MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi ngày 3 lần
Người chơi chọn
B
Bôi cách giờ
C
Bôi 1 tuần 1 lần
Đáp án đúng
D
Bôi liều duy nhất
Câu 3 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
500 mg/ngày x 3 ngày
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/tuần x 12 tuần
D
25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 4 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Chỉ rửa nước muối
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng oxy già
Câu 5 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người chỉ bị một móng nhẹ
B
Người không có bệnh nền
C
Nam giới trẻ khỏe
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ đầu ngón
B
Chỉ bờ tự do móng
C
Chỉ kẽ ngón
D
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
B
Chỉ ở móng tay
C
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 8 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ virus
C
Chỉ ký sinh trùng
D
Chỉ tụ cầu
Câu 9 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
12 tuần
C
26 tuần
D
18 tuần
Câu 10 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
300 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Câu 11 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
B
50 mg/ngày x 3 ngày
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Người chơi chọn
Câu 12 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Sai
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Đáp án đúng
B
Hoàn toàn không thay đổi
C
Chỉ dày sừng bề mặt
Người chơi chọn
D
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Câu 15 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
100 mg/ngày x 1 tuần
B
500 mg/tuần
C
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 viên duy nhất
Câu 16 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
B
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
16 tuần
D
8 tuần
Câu 17 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi đau khớp
B
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
D
Chỉ khi có sốt cao
Câu 19 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Dị ứng móng thoáng qua
B
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 21 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ở gốc móng
C
Ở trung tâm bản móng
D
Ở nếp gấp sau
Câu 22 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Đáp án đúng
B
3–6 giờ
C
1–2 ngày
Người chơi chọn
D
1 ngày
Câu 23 - EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
25–30%
B
0,2–0,6%
C
2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
10–20%
Câu 24 - HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
D
200 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
Câu 25 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C
50 mg/ngày x 12 tuần
D
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
Câu 26 - EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm men, hiếm gặp
Đáp án đúng
B
Dermatophyte
Người chơi chọn
C
Vi khuẩn gram âm
D
Nấm mốc không dermatophyte
Câu 27 - EASY
Đúng
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A
Đỏ tươi, bóng và căng
B
Đục, trắng và mủn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hoàn toàn bình thường
D
Xanh tím đồng nhất
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
10–15°C
B
30–37°C bắt buộc
C
40–45°C
D
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ tăng uống nước
B
Chỉ chườm lạnh
C
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ xoa bóp
Câu 30 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
B
Hoại tử do thiếu máu
C
Xuất huyết dưới móng
D
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Cạo tóc
B
Chỉ lau móng bằng cồn
C
Chích máu đầu ngón
D
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Malassezia
B
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nấm men
D
Nấm mốc
Câu 33 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
B
200 mg/tuần
C
1 viên/ngày cố định
D
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Permethrin 5%
C
Acyclovir 5%
D
Mupirocin 2%
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Tổn thương nhiều móng lan rộng
B
TDO toàn bộ
C
Viêm từ 3 móng trở lên
D
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
Cồn 70 độ
C
KOH 2% đơn độc
D
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
C
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Sẩn ngứa
C
Hạt cơm phẳng
D
U mềm lây
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ Malassezia spp.
B
Chỉ T. rubrum
C
Chỉ virus
D
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Lấy nước tiểu
B
Cạo da đầu
C
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chọc dịch khớp
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lupus dạng đĩa
C
Hạt cơm
D
Viêm da dầu
Câu 42 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
B
1–2 tháng
C
2–3 tuần
Người chơi chọn
D
1–2 ngày
Đáp án đúng
Câu 43 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
500 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Câu 44 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Candida albicans
B
Fusarium spp.
C
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Malassezia furfur
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Zona
B
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc
D
Lang ben
Câu 46 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
B
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
C
6 tuần
D
1 tháng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Hồng ban đa dạng
C
Ghẻ Na Uy
D
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
250 mg/ngày x 3 ngày
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
C
50 mg/ngày x 2 tuần
D
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ màu móng
B
Chỉ tuổi của người bệnh
C
Chỉ giới tính
D
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng