OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

nhung - 0985836885
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Kết quả
48/50
Thời gian làm bài
14:55
Thứ hạng
#23
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình huống nào dưới đây phù hợp nhất với viêm nang lông chứ không phải nhọt?
A. Khối viêm đỏ cứng, đau nhức, sau vài ngày hóa mủ thành ổ áp xe có ngòi
B. Một sẩn nhỏ quanh nang lông, ít đau hoặc không đau, vài ngày có thể lui
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Sốt, mệt mỏi, đau nhiều vùng mũi
D. Tổn thương sâu để lại sẹo do loét
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây được nêu trong tài liệu để dùng 2-4 lần/ngày?
A. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Calamine lotion
C. Nước oxy già 20 thể là lựa chọn duy nhất
D. Dung dịch acid boric 3%
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây phù hợp với viêm nang lông hơn là nhọt?
A. Khối sưng nóng đỏ đau tăng dần, hình thành ngòi mủ ở giữa
B. Áp xe sâu kèm sốt và mệt mỏi
C. Sẩn nhỏ quanh nang lông, không đau, vài ngày có thể khỏi không sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Sưng đau dữ dội vùng vành tai
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các lựa chọn sau, yếu tố nào nghiêng nhiều hơn về viêm nang lông mạn tính cần đánh giá nguyên nhân nền?
A. Một tổn thương mới xuất hiện sáng nay
B. Không có yếu tố nguy cơ nào
C. Chỉ khô da thoáng qua
D. Tái phát nhiều lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có trong tài liệu điều trị viêm nang lông?
A. Kem acyclovir 5%
B. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mỡ salicylic 10%
D. Hồ nước đơn thuần
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi lựa chọn kháng sinh bôi, thao tác đúng là:
A. Bôi lên thương tổn sau khi đã sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi lên da ướt bẩn để tăng ngấm
C. Bôi trước rồi mới rửa sạch
D. Chỉ bôi khi thương tổn đã hết
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Sai
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A. Hexamidine 0,1%
Đáp án đúng
B. Dung dịch milian
Người chơi chọn
C. Nước thuốc tím 1/10.000
D. Benzyl benzoat 25%
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến viêm nang lông mạn tính?
A. Thiếu máu do thiếu sắt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cường aldosteron
C. Tăng hồng cầu
D. Thiếu vitamin K đơn độc
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A. Rifampicin và isoniazid
B. Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Fluconazol và itraconazol
D. Hydrocortison và betamethason
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thuốc bôi nào sau đây cũng được liệt kê là lựa chọn điều trị tại chỗ?
A. Imiquimod 5%
Người chơi chọn
B. Kem hoặc mỡ acid fucidic
Đáp án đúng
C. Podophyllotoxin
D. Cantharidin
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm phân biệt quan trọng giữa viêm nang lông và nhọt là:
A. Nhọt là viêm cấp gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh, đau nhiều và tạo ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt còn nhọt chỉ gặp ở lưng
C. Nhọt không bao giờ do tụ cầu vàng
D. Viêm nang lông luôn sốt cao còn nhọt thì không
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân chủ yếu của viêm nang lông là:
A. Chỉ do liên cầu tan huyết beta
B. Chỉ do vi nấm Candida
C. Tụ cầu vàng và trực khuẩn mủ xanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ do ký sinh trùng ghẻ
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào sau đây là sai về xử trí nhà thuốc?
A. Hỏi tiền sử đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch
B. Tư vấn tránh cọ xát và giữ da sạch
C. Bỏ qua yếu tố nghề nghiệp vì không liên quan
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Khai thác yếu tố cạo râu, nhổ lông, dầu mỡ, da ẩm ướt
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tại nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến nên tư vấn người bệnh đi khám thay vì chỉ bán thuốc bôi đơn giản?
A. Tổn thương tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ hỏi cách vệ sinh thông thường
C. Da khô nhẹ không tổn thương nang lông
D. Có 1-2 sẩn rất nhỏ mới xuất hiện
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lứa tuổi nào dễ gặp viêm nang lông nhất theo tài liệu?
A. Có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhất là thanh thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
C. Chỉ gặp ở phụ nữ có thai
D. Chỉ gặp ở người cao tuổi
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân trong viêm nang lông theo tài liệu thường là:
A. 3-4 ngày cố định
B. 7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1-2 ngày
D. Tối thiểu 6 tuần
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Giả viêm nang lông (pseudo-folliculitis) thường gặp nhất ở vị trí nào?
A. Da đầu do đội mũ
B. Quanh rốn do ẩm ướt
C. Vùng cằm do cạo râu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lòng bàn tay do ma sát
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn ngoài nang lông, sẩn chắc màu nâu, ngứa rõ. Cần nghĩ nhiều đến:
A. Nhọt
B. Chốc
C. Sẩn ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Viêm nang lông
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào giúp phân biệt viêm nang lông với trứng cá trong thực hành nhà thuốc?
A. Hai bệnh hoàn toàn không thể phân biệt trên lâm sàng
B. Viêm nang lông luôn có nhân trứng cá
C. Viêm nang lông không có nhân trứng cá điển hình và thương tổn bám theo nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Trứng cá không bao giờ có sẩn viêm
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng nhất về sẹo trong viêm nang lông điển hình?
A. Luôn để lại sẹo lồi
B. Chỉ để lại sẹo khi ở mặt
C. Thường khỏi không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn để lại sẹo lõm sâu
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dạng viêm nang lông nào hay gặp ở da đầu và có thể gây rụng tóc vĩnh viễn?
A. Viêm nang lông do cạo râu
B. Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Viêm nang lông vùng sinh dục
D. Giả viêm nang lông
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây KHÔNG có viêm nang lông theo tài liệu?
A. Đầu, mặt, cổ
B. Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mặt ngoài cánh tay, đùi
D. Cẳng tay, cẳng chân
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn quanh nang lông ở da đầu kéo dài, rụng tóc tăng dần. Kiểu bệnh cần cảnh giác là:
A. Chốc thông thường
B. Ghẻ Na Uy
C. Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Zona tai
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người tiếp xúc dầu mỡ nghề nghiệp, việc chỉ bôi thuốc nhưng không thay đổi môi trường tiếp xúc có hạn chế gì?
A. Không liên quan gì đến kết quả điều trị
B. Chắc chắn khỏi hoàn toàn
C. Có thể không loại bỏ được yếu tố thuận lợi nên bệnh dễ dai dẳng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ ảnh hưởng màu da chứ không ảnh hưởng bệnh
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A. Tiêm vắc xin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Cạo râu
D. Nhổ lông
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Virút nào thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng?
A. Molluscum contagiosum virus
B. Varicella-zoster virus
C. Herpes simplex virus
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Human papilloma virus
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có thể dùng 1-2 lần/ngày trong viêm nang lông?
A. Permethrin 5%
B. Mỡ lưu huỳnh
C. Silver sulfadiazine 1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Podophyllin
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào dưới đây làm tăng nguy cơ kéo dài hoặc tái phát?
A. Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
B. Tránh quần áo quá chật
C. Dùng thuốc bôi corticoid lâu ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Rửa tay thường xuyên
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố toàn thân nào sau đây là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A. Béo phì
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tăng chiều cao
C. Hạ acid uric máu
D. Cận thị
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào cần phối hợp điều trị toàn thân trong viêm nang lông?
A. Mọi trường hợp đều phải dùng ngay
B. Khi bệnh nhân không ngứa
C. Khi chỉ có một sẩn nhỏ đơn độc
D. Khi trường hợp nặng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở bệnh nhân viêm nang lông, lý do cần tránh tự lây nhiễm ra vùng da khác là vì:
A. Chỉ lan khi có sốt
B. Viêm nang lông không bao giờ lan
C. Chỉ lan qua đường hô hấp
D. Tổn thương có thể lan sang vùng khác nếu vệ sinh kém và gãi cào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp tìm nguyên nhân nấm của viêm nang lông?
A. Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhuộm Gram máu ngoại vi
C. Đo điện não đồ
D. Đo chức năng hô hấp
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do tụ cầu vàng kháng methicillin, thuốc được nêu là:
A. Acyclovir
B. Vancomycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Griseofulvin
D. Miconazol
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kháng sinh toàn thân nào được nêu với liều người lớn 250-500 mg mỗi 6 giờ?
A. Doxycyclin
B. Vancomycin
C. Ceftriaxon
D. Cloxacillin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị bôi tại chỗ thường được nêu là:
A. 1 tháng cố định cho mọi trường hợp
B. 7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1-2 ngày
D. 3 ngày
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc hoặc mỹ phẩm nào có thể làm tăng nguy cơ viêm nang lông theo tài liệu?
A. Vitamin tổng hợp
B. Thuốc hoặc mỹ phẩm gây kích ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Dung dịch oresol
D. Men vi sinh
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Liều cloxacillin ở trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 12,5-25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 50 mg/kg/ngày liều duy nhất
C. 5-10 mg/kg mỗi 12 giờ
D. 40 mg/kg/ngày chia 2 lần
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi neomycin theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày
B. 4 lần/ngày
C. Chỉ bôi cách ngày
D. 2-3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi chẩn đoán phân biệt với sẩn ngứa, đặc điểm nào gợi ý sẩn ngứa hơn viêm nang lông?
A. Thường đáp ứng kháng sinh bôi tại chỗ
B. Có mủ ở trung tâm nang lông
C. Sẩn chắc ngoài nang lông, màu nâu hoặc màu da bình thường, có ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tổn thương nằm ở nang lông
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu nghi ngờ viêm nang lông do nấm, hướng thăm dò đúng là:
A. Chỉ định VDRL
B. Soi nấm trực tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Siêu âm phần mềm
D. Soi tươi tìm ký sinh trùng ghẻ
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định viêm nang lông chủ yếu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào công thức máu
B. Chủ yếu dựa vào lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ dựa vào sinh thiết da
D. Chỉ dựa vào nuôi cấy vi khuẩn
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh lý toàn thân nào vừa là yếu tố thuận lợi của nhọt vừa của viêm nang lông theo tài liệu?
A. Tiểu đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Hen dị ứng nhẹ
C. Cường giáp đơn thuần
D. Viêm gan virus
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh nam xuất hiện tổn thương vùng cằm sau cạo râu. Điểm cần nghĩ thêm ngoài viêm nang lông vi khuẩn là:
A. Lang ben
B. Chàm đồng tiền
C. Giả viêm nang lông do lông chọc thịt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vảy nến thể giọt
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào đúng nhất về đau trong viêm nang lông điển hình?
A. Chỉ đau khi có sốt cao
B. Tài liệu mô tả tổn thương thường không đau
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn đau hơn nhọt
D. Đau nhức dữ dội là triệu chứng bắt buộc
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào phù hợp với viêm nang lông?
A. Tránh môi trường nóng ẩm, hóa chất dầu mỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần uống nhiều nước là đủ
C. Không cần điều trị sớm tổn thương da
D. Luôn bôi corticoid dự phòng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây cũng được khuyến nghị trong viêm nang lông?
A. Ethanol 90 độ bôi nhiều lần
B. Jarish
C. DEP
D. Chlorhexidine 4%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi có nên tự nặn tổn thương viêm nang lông ở nhà hay không. Tư vấn phù hợp nhất là:
A. Luôn phải chích lễ tại nhà
B. Chỉ nặn khi đang dùng mỹ phẩm
C. Không nên cào gãi hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nên nặn mạnh để ra hết mủ
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn của viêm nang lông?
A. Nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Điện tim
C. Khí máu động mạch
D. Men gan
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về số lượng tổn thương trong viêm nang lông?
A. Luôn lan tỏa toàn thân
B. Chỉ có một tổn thương đơn độc
C. Luôn đối xứng tuyệt đối
D. Có thể nhiều hoặc ít tùy trường hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh suy thận, chạy thận nhân tạo xuất hiện viêm nang lông tái diễn. Điều này phù hợp với tài liệu vì:
A. Suy thận là yếu tố toàn thân thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Suy thận giúp bảo vệ nang lông
C. Chạy thận loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn da
D. Đây không phải nhóm nguy cơ