QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
123
Số điện thoại
321
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
359fb25e-0790-445c-975b-2c2f29b94a18
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
47
Số câu sai
3
Thời gian
04:50
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
125 mg/ngày
C
500 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ chườm lạnh
B
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ xoa bóp
D
Chỉ tăng uống nước
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
3–5 ngày
C
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 tuần
Câu 4 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
125 mg/ngày
Người chơi chọn
D
62,5 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 5 - EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Chỉ dựa vào lâm sàng
B
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
C
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
C
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
D
Chỉ đau thoáng qua
Câu 7 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở gốc móng
B
Ở nếp gấp sau
C
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ở trung tâm bản móng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
3–6 giờ
C
1 ngày
D
1–2 ngày
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Ghẻ Na Uy
B
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mày đay
D
Hồng ban đa dạng
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hạt cơm
B
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Lupus dạng đĩa
D
Viêm da dầu
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cồn 70 độ
D
Nước muối ưu trương
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Bắt buộc mọi ca
C
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
D
Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
2 tháng liên tiếp
B
6 tuần
C
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 tháng
Câu 14 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg/ngày x 3 ngày
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ đổi màu đầu móng
B
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ sinh thiết PAS
D
Chỉ công thức máu
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
10–15°C
C
30–37°C bắt buộc
D
40–45°C
Câu 18 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ giảm đau
B
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ màu móng đẹp hơn
D
Chỉ hết ngứa
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Ghẻ
B
Viêm phổi
C
Nhọt
D
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg liều duy nhất
B
125 mg/ngày x 2 ngày
C
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 21 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày
B
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
400 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Câu 22 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
62,5 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
375 mg/ngày
Câu 23 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Dị ứng móng thoáng qua
B
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
D
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
Câu 24 - EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Đỏ tím đồng đều
B
Xanh rêu duy nhất
C
Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đen hoàn toàn
Câu 25 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg/ngày x 1 tuần
D
1 viên duy nhất
Câu 26 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
B
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
16 tuần
D
8 tuần
Câu 27 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
50 mg/ngày x 12 tuần
Câu 28 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
18 tuần
B
12 tuần
C
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
26 tuần
Câu 29 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
B
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Nam giới trẻ khỏe
B
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Người không có bệnh nền
D
Người chỉ bị một móng nhẹ
Câu 31 - EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Là nguyên nhân chính
B
Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ gây ở trẻ em
D
Không bao giờ gây bệnh
Câu 32 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/ngày x 7 ngày
B
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 3 ngày
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 33 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chủ yếu do virus
C
Chủ yếu do vi khuẩn
D
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
Câu 34 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
300 mg/ngày
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Chọc dịch khớp
B
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cạo da đầu
D
Lấy nước tiểu
Câu 36 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ dùng oxy già
B
Chỉ chiếu đèn Wood
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 37 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ ký sinh trùng
B
Chỉ tụ cầu
C
Chỉ virus
D
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 39 - MEDIUM
Sai
TDO là viết tắt của:
A
Trophic distal onycholysis
B
Total distal osteomyelitis
Người chơi chọn
C
Terminal distal onycholysis
D
Total dystrophic onychomycosis
Đáp án đúng
Câu 40 - EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ xảy ra ở gốc móng
B
Chỉ gặp ở trẻ em
C
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
D
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm mốc không dermatophyte
B
Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vi khuẩn gram âm
D
Dermatophyte
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ màu móng
C
Chỉ mức độ ngứa
D
Chỉ lâm sàng
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi đau khớp
B
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
D
Chỉ khi có sốt cao
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Tổn thương nhiều móng lan rộng
B
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
TDO toàn bộ
D
Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 45 - MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Đáp án đúng
D
Bôi 2 lần/tuần cố định
Người chơi chọn
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Sẩn ngứa
C
Hạt cơm phẳng
D
U mềm lây
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Chỉ dày sừng bề mặt
B
Hoàn toàn không thay đổi
C
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Câu 48 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
12 tháng
C
1 tuần duy nhất
D
6 tháng
Câu 49 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Mùa trong năm
B
Nhóm máu
C
Chiều cao người bệnh
D
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Acyclovir 5%
B
Mupirocin 2%
C
Permethrin 5%
D
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng