Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn Thị Hoan - 0975979124
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
54/60
Thời gian làm bài
18:18
Thứ hạng
#51
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm mô bào
D. Nhọt
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Nhọt
B. Zona
C. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Tăng hiệu quả rõ rệt
D. Làm bệnh thành zona
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Đáp án đúng
B. Chỉ sống ở niêm mạc
Người chơi chọn
C. Chỉ sống trong máu
D. Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Xanh lá đậm
B. Đỏ gạch
C. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tím than
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì là bệnh mạch máu
B. Vì luôn có xuất huyết dưới da
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Phải để thật khô
C. Phải cho kháng sinh liều cao
D. Không cần môi trường đặc biệt
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống kháng sinh mỗi tháng
C. Uống acyclovir hàng tuần
D. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Mụn nước thành chùm đau rát
B. Sẩn mủ ở nang lông
C. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
D. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
B. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không cần khai thác gì thêm
D. Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Chỉ cần hết ngứa là đủ
B. Không cần theo dõi gì
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể đổi sang corticoid
Câu 16
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 tháng
B. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
C. 600 mg liều duy nhất
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Không liên quan thời tiết
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ăn ít muối
C. Đeo kính cận
D. Uống nhiều nước
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Acyclovir 5%
Câu 22
Mức độ: EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Tím bầm
B. Đỏ tươi đồng nhất
Người chơi chọn
C. Nâu hoặc nâu vàng
Đáp án đúng
D. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Kháng sinh uống
C. Acyclovir uống
D. Corticoid bôi
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ làm trắng da
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Luôn trắng sữa đồng nhất
C. Chỉ có ở đầu chi
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. Để qua đêm
B. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 1-2 phút
D. 30-60 phút
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày trong 1 ngày
B. 4 lần/ngày trong 3 ngày
C. Chỉ bôi khi ngứa
D. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Hồng
B. Nâu
C. Nâu vàng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là herpes
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn vẫn là lang ben
D. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Zona
B. Nhọt
C. Hạt cơm
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Tinh thể urat
B. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cầu khuẩn Gram dương
D. Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Sai
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
Người chơi chọn
B. Chắc chắn là chàm
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Đáp án đúng
D. Chắc chắn là giang mai II
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
B. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ hỏi có đau bụng không
D. Chụp X-quang ngực
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chỉ cần tăng số lần tắm
B. Dùng corticoid phối hợp
C. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Không liên quan
B. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn là chốc
D. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D. Uống kháng sinh dự phòng
Câu 39
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Mang thai
Đáp án đúng
C. Gãy xương kín
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Người chơi chọn
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Bắt buộc nhập viện
D. Luôn có sốt cao
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 ngày
B. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày x 10 ngày
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 42
Mức độ: HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Hay gặp ở vùng da tiết bã
B. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Đáp án đúng
C. Do Malassezia gây ra
Người chơi chọn
D. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
B. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Đau nhức nhiều
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
B. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Liên bả vai
B. Bẹn
C. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Ngực
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người ngứa nhẹ mùa nóng
B. Tổn thương ít, khu trú
C. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Hạt cơm
D. Chốc
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Darier
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu Auspitz
D. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ đổi sang kháng sinh
C. Không cần xử trí gì
D. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 51
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Herpes
D. Nhọt
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Siêu âm bụng
B. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Viêm da dầu
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lao da
D. Bạch biến
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 56
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
B. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
C. Đèn Wood vàng huỳnh quang
D. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Niêm mạc mũi
B. Móng
C. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lòng bàn tay
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc chống loạn thần
B. Thuốc kháng virus
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
C. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
D. Vì bắt buộc phải nằm viện
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chốc
D. Viêm phổi