QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 17:43
Thông tin bài thi
Người chơi
thanh tl
Số điện thoại
9999
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm da cơ địa
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm da cơ địa
Mã lượt thi
4fa8c367-7e3e-4775-aa0a-e3ba2d362efc
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Sai
Viêm da cơ địa ở trẻ em thường là giai đoạn tiếp nối từ:
A
Chốc
B
Mày đay
C
Viêm da cơ địa nhũ nhi
D
Viêm da dầu
Câu 2
- HARD
Sai
Tần suất bôi thuốc làm ẩm da hàng ngày theo khuyến nghị là:
A
2-3 lần/ngày
B
1 lần/tuần
C
Chỉ mùa hè
D
1 lần/ngày
Câu 3
- MEDIUM
Sai
Khoảng bao nhiêu phần trăm trẻ bị viêm da cơ địa sẽ khỏi khi lớn lên?
A
40%
B
20%
C
70%
D
100%
Câu 4
- MEDIUM
Sai
Biện pháp giáo dục quan trọng nhất trong phòng bệnh viêm da cơ địa là:
A
Cấm tuyệt đối mọi loại sữa
B
Chỉ phát thuốc mà không cần giải thích
C
Giúp người bệnh và người nhà hiểu kiến thức bệnh, yếu tố khởi động, lợi ích và nguy cơ điều trị
D
Chỉ điều trị khi bùng phát
Câu 5
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa ở người lớn là:
A
Chỉ cấp tính ngắn ngày
B
Tiến triển mạn tính, chịu ảnh hưởng bởi dị nguyên, môi trường, tâm sinh lý
C
Không bị ảnh hưởng bởi môi trường
D
Tự khỏi sau vài giờ
Câu 6
- MEDIUM
Sai
Lichen hóa ở các nếp gấp ở trẻ em hoặc thành dải ở người lớn được xếp vào:
A
Biến chứng
B
Biểu hiện điển hình thuộc tiêu chuẩn chính
C
Tiêu chuẩn phụ
D
Dấu hiệu không đặc hiệu
Câu 7
- HARD
Sai
Một dấu hiệu khiến dễ nhầm viêm da cơ địa với bệnh khác là:
A
Đường hầm ghẻ
B
Vảy màu mật ong
C
Tổn thương ngứa, đỏ, trợt, mạn tính và tái phát
D
Mụn nước thành chùm dọc dây thần kinh
Câu 8
- MEDIUM
Sai
Khoảng bao nhiêu phần trăm người bệnh viêm da cơ địa có thể xuất hiện thêm các bệnh dị ứng khác?
A
30-50%
B
10-20%
C
5-10%
D
80-90%
Câu 9
- MEDIUM
Sai
Yếu tố khởi động nào cần giảm trong phòng bệnh viêm da cơ địa?
A
Chỉ thức ăn ngọt
B
Lông gia súc, gia cầm, len, dạ, bụi nhà, stress
C
Chỉ ánh sáng mặt trời
D
Chỉ nước nóng
Câu 10
- HARD
Sai
Mục tiêu của dưỡng ẩm hằng ngày trong viêm da cơ địa là:
A
Làm bong vảy thật nhanh
B
Diệt tụ cầu vàng
C
Thay thế hoàn toàn corticoid bôi trong mọi đợt cấp
D
Phục hồi hàng rào da và giảm mất nước qua biểu bì
Câu 11
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây cũng có thể gặp trong viêm da cơ địa người lớn?
A
Chỉ sốt cao
B
Chỉ viêm môi không bao giờ gặp
C
Chỉ viêm quanh móng
D
Viêm da quanh mi mắt, chàm ở vú
Câu 12
- MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nước tắm phù hợp cho người viêm da cơ địa là:
A
Rất nóng để giảm ngứa
B
Càng nóng càng tốt
C
Nước lạnh buốt
D
Nước ấm, dưới 36°C
Câu 13
- HARD
Sai
Trong tiếp cận bệnh mạn tính như viêm da cơ địa, mục tiêu không phù hợp là gì?
A
Giáo dục tránh dị nguyên và chăm sóc da hằng ngày
B
Kiểm soát triệu chứng và giảm tái phát
C
Chỉ xử trí khi bùng phát nặng, bỏ qua giai đoạn duy trì
D
Giảm nguy cơ bội nhiễm và biến chứng
Câu 14
- MEDIUM
Sai
Loại quần áo nên ưu tiên cho người viêm da cơ địa là:
A
Vải cotton
B
Len dày
C
Dạ thô
D
Sợi tổng hợp bí nóng
Câu 15
- EASY
Sai
Yếu tố môi trường trong viêm da cơ địa đóng vai trò gì?
A
Chỉ ảnh hưởng vào mùa hè
B
Đóng vai trò động lực khởi phát hoặc làm nặng bệnh
C
Không có vai trò
D
Chỉ ảnh hưởng ở người lớn
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Khô da, vảy cá, dày sừng nang lông, tăng đường kẻ lòng bàn tay trong Hanifin-Rajka thuộc:
A
Chống chỉ định chẩn đoán
B
Tiêu chuẩn chính
C
Dấu hiệu ngoại lệ
D
Tiêu chuẩn phụ
Câu 17
- HARD
Sai
Ở trẻ nhỏ bị viêm da cơ địa, cần lưu ý gì với vùng tã lót?
A
Băng kín suốt ngày
B
Không cần để ý
C
Vệ sinh vùng tã lót tránh chất tiết gây kích thích
D
Bôi corticoid mạnh thường xuyên
Câu 18
- MEDIUM
Sai
Viêm da lòng bàn tay, chân trong viêm da cơ địa người lớn gặp khoảng:
A
20-80%
B
90-100%
C
1-5%
D
5-10%
Câu 19
- MEDIUM
Sai
Theo Hanifin và Rajka, tổn thương phát ban tái phát hoặc mạn tính là:
A
Dấu hiệu loại trừ
B
Không liên quan
C
Tiêu chuẩn chính
D
Tiêu chuẩn phụ
Câu 20
- MEDIUM
Sai
Trong trường hợp lichen hóa của viêm da cơ địa, mô bệnh học có thể thấy thêm:
A
Tiêu hủy hoàn toàn thượng bì
B
Vôi hóa da
C
Hoại tử mạch máu
D
Tăng sản thượng bì
Câu 21
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện điển hình ở thanh thiếu niên và người lớn bị viêm da cơ địa là:
A
Chỉ có mụn mủ ở mặt
B
Chỉ có mảng đỏ vùng tã lót
C
Mụn nước, sẩn đỏ dẹt, có vùng da mỏng trên nền da dày, lichen hóa, ngứa
D
Chỉ có dát trắng ở lưng
Câu 22
- EASY
Sai
Khoảng 50% trẻ bị viêm da cơ địa sẽ khỏi khi được khoảng:
A
10 tuổi
B
18 tuổi
C
15 tuổi
D
5 tuổi
Câu 23
- HARD
Sai
Sai lầm hay gặp ở người bệnh viêm da cơ địa là:
A
Mặc cotton
B
Tắm nước ấm đúng mức
C
Chỉ bôi thuốc khi bùng phát mà bỏ qua dưỡng ẩm hằng ngày
D
Tránh dị nguyên
Câu 24
- HARD
Sai
Nếu người bệnh có viêm da quanh mi mắt, tăng sắc tố quanh mắt và tiền sử hen, nghĩ nhiều đến:
A
Nấm da mặt
B
Zona mắt
C
Viêm da do côn trùng
D
Viêm da cơ địa
Câu 25
- EASY
Sai
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A
Không liên quan môi trường
B
Hay tái phát, mạn tính và nhạy cảm với nhiều yếu tố khởi động
C
Chỉ xảy ra một lần rồi khỏi hẳn
D
Luôn để sẹo vĩnh viễn
Câu 26
- MEDIUM
Sai
Điều trị tại chỗ trong viêm da cơ địa cần chú ý thuốc nào?
A
Corticoid bôi và thuốc dưỡng ẩm
B
Chỉ sát khuẩn
C
Chỉ chống nấm bôi
D
Chỉ kháng sinh bôi
Câu 27
- HARD
Sai
Một tình huống nên nghĩ nhiều đến dị nguyên thức ăn trên nền viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A
Bệnh chỉ xảy ra khi thiếu ngủ
B
Bệnh giảm rõ khi ngừng một số thức ăn nghi ngờ dị ứng
C
Bệnh chỉ xuất hiện sau tiêm vaccine
D
Bệnh chỉ tăng khi trời mưa
Câu 28
- MEDIUM
Sai
Viêm da lòng bàn tay, chân ở người lớn có ý nghĩa gì?
A
Không liên quan viêm da cơ địa
B
Chỉ là biến chứng muộn hiếm gặp
C
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
D
Có thể là dấu hiệu đầu tiên của viêm da cơ địa ở người lớn
Câu 29
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện quanh mắt trong viêm da cơ địa có thể gồm:
A
Chỉ sưng mi cấp tính
B
Chỉ khô mắt đơn thuần
C
Mi mắt dưới có 2 nếp gấp, tăng sắc tố quanh mắt, viêm kết mạc tái diễn
D
Chỉ lác mắt
Câu 30
- EASY
Sai
Yếu tố nào sau đây có thể làm viêm da cơ địa nhũ nhi bùng phát?
A
Chỉ uống ít nước
B
Chỉ tập đi
C
Nhiễm trùng, mọc răng, tiêm chủng, thay đổi khí hậu
D
Chỉ nằm điều hòa
Câu 31
- HARD
Sai
Ở người lớn, biểu hiện nào rất gợi ý viêm da cơ địa hơn nấm da?
A
Dát tròn có bờ hoạt động rõ
B
Vảy mịn màu nâu vàng ở ngực lưng
C
Dày sừng dưới móng
D
Lichen hóa ở nếp gấp kèm ngứa, khô da, tiền sử dị ứng
Câu 32
- MEDIUM
Sai
Test lẩy và test áp trong viêm da cơ địa có vai trò:
A
Đánh giá men gan
B
Xác định dị nguyên
C
Định lượng IgE toàn phần
D
Chẩn đoán phân biệt với nấm móng
Câu 33
- HARD
Sai
Yếu tố nào sau đây phản ánh rõ tính cơ địa dị ứng của viêm da cơ địa?
A
Chỉ có sốt
B
Chỉ có đau khớp
C
Kèm tiền sử hen hoặc viêm mũi dị ứng
D
Chỉ có đau cơ
Câu 34
- MEDIUM
Sai
Nếu dùng xà phòng ở người viêm da cơ địa, nên chọn loại nào?
A
Loại tẩy rửa mạnh
B
Loại ít kích ứng
C
Loại nhiều hương liệu
D
Bất kỳ loại nào
Câu 35
- HARD
Sai
Nếu người bệnh nói 'cứ tiếp xúc lông chó mèo hoặc mặc áo len là bệnh bùng lên', điều này phù hợp với:
A
Viêm da cơ địa
B
Zona
C
Chốc
D
Nấm da
Câu 36
- HARD
Sai
Nếu viêm da cơ địa kéo dài dai dẳng ở người lớn, vùng nào thường bị ảnh hưởng mạnh bởi dị nguyên và yếu tố tâm sinh lý?
A
Da đầu đơn độc
B
Lòng bàn chân đơn thuần
C
Các nếp gấp
D
Móng
Câu 37
- EASY
Sai
Viêm da cơ địa là bệnh da như thế nào?
A
Bệnh tự miễn chỉ gặp ở người già
B
Bệnh viêm da mạn tính, tái phát, ngứa nhiều và liên quan cơ địa dị ứng
C
Bệnh nhiễm khuẩn da cấp tính
D
Bệnh do nấm da lan tỏa
Câu 38
- HARD
Sai
Giữ độ ẩm không khí trong phòng có ý nghĩa gì với người viêm da cơ địa?
A
Giúp hạn chế khô da và giảm bùng phát
B
Làm bệnh nặng hơn chắc chắn
C
Không ảnh hưởng gì
D
Chỉ có ích với người lớn
Câu 39
- EASY
Sai
Tổn thương điển hình ở viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A
Bóng nước lớn căng đơn độc
B
Sẩn mủ khu trú quanh nang lông
C
Dát tăng sắc tố có vảy mỏng
D
Đám đỏ da, ngứa, sau đó xuất hiện nhiều mụn nước nông dễ vỡ, xuất tiết, đóng vảy
Câu 40
- HARD
Sai
Viêm da cơ địa nhũ nhi khác viêm da do kích ứng tã lót ở điểm nào?
A
Chỉ có ở bẹn
B
Không ngứa
C
Không thấy tổn thương ở vùng tã lót trong thể điển hình
D
Luôn tổn thương nặng nhất ở vùng tã
Câu 41
- HARD
Sai
Một biểu hiện giúp nghĩ tới viêm da cơ địa ở người lớn là:
A
Chỉ bóng nước ở môi
B
Chỉ loét sâu ở chân
C
Chàm ở vú
D
Chỉ mụn đầu đen
Câu 42
- MEDIUM
Sai
Khô da trong viêm da cơ địa chủ yếu do:
A
Tăng tiết bã
B
Tăng mất nước qua biểu bì
C
Chỉ do tuổi cao
D
Giảm bài tiết mồ hôi hoàn toàn
Câu 43
- HARD
Sai
Trong quản lý lâu dài viêm da cơ địa, mục tiêu thực tế nhất là:
A
Chỉ làm hết đỏ da tạm thời
B
Kiểm soát bệnh, giảm tái phát và giảm ảnh hưởng lên chất lượng sống
C
Chữa khỏi hoàn toàn ngay trong vài ngày
D
Chỉ dừng ngứa một lần là đủ
Câu 44
- HARD
Sai
Ở trẻ nhũ nhi, tổn thương viêm da cơ địa có thể xuất hiện thêm ở đâu khi trẻ biết bò?
A
Vùng thắt lưng đơn độc
B
Lòng bàn tay
C
Móng chân
D
Đầu gối
Câu 45
- EASY
Sai
Yếu tố nào làm viêm da cơ địa ở trẻ em dễ trở nên cấp tính?
A
Tiếp xúc lông súc vật, gia cầm, mặc đồ len hoặc dạ
B
Ngủ đủ giấc
C
Tắm nước ấm đúng cách
D
Ăn rau xanh
Câu 46
- HARD
Sai
Trong mô hình nhà thuốc, khi nào cần nghĩ đến bội nhiễm trên nền viêm da cơ địa?
A
Khi có tăng sắc tố sau viêm
B
Khi chỉ ngứa nhẹ về đêm
C
Khi tổn thương trợt rỉ dịch nhiều, có mủ, đóng vảy tiết dày hoặc hạch lân cận sưng
D
Khi da khô đơn thuần
Câu 47
- EASY
Sai
Trong viêm da cơ địa nhũ nhi, vị trí nào thường không thấy tổn thương?
A
Cổ
B
Da đầu
C
Vùng tã lót
D
Trán
Câu 48
- HARD
Sai
Ở trẻ em bị viêm da cơ địa, vùng cổ có thể có đặc điểm nào?
A
Vảy màu mật ong
B
Sạm da dạng lưới
C
Mụn cóc phẳng
D
Chỉ tăng tiết mồ hôi
Câu 49
- EASY
Sai
Nhận định nào đúng về vai trò di truyền trong viêm da cơ địa?
A
Có yếu tố di truyền rõ, nguy cơ tăng khi bố mẹ mắc bệnh
B
Chỉ truyền từ mẹ
C
Không liên quan di truyền
D
Chỉ truyền từ bố
Câu 50
- HARD
Sai
Một giá trị lớn của dược sĩ nhà thuốc trong quản lý viêm da cơ địa là:
A
Chỉ nhắc uống nước nhiều
B
Giúp người bệnh nhận ra yếu tố khởi động, dùng thuốc đúng và dưỡng ẩm đúng
C
Chờ bệnh tự khỏi
D
Chỉ bán thuốc chống ngứa