Chi tiết đáp án bài thi
Lê Tâm Đắc - 00972802962
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Bệnh Nhọt
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
04:06
Thứ hạng
#18
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A. Ketoconazol 2%
B. Permethrin 5%
C. Selenium sulfide 2,5%
D. Mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A. Nên nặn sớm cho thoát độc
B. Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
C. Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đắp kem dưỡng ẩm dày
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A. Chỉ có vảy da khô
B. Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
D. Ngứa là triệu chứng chính
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A. Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
B. Đau khiến loại trừ nhọt
C. Nhọt hầu như không đau
D. Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A. Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
C. Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
D. Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A. Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần phân biệt với viêm nang lông
C. Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
D. Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A. Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C. Chỉ dùng thuốc giảm đau
D. Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A. Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B. Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
C. Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A. Viêm da tiếp xúc
B. Lang ben
C. Thủy đậu
D. Nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A. Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ đúng với trẻ em
C. Chỉ đúng khi ở vùng mặt
D. Đúng hoàn toàn
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A. Chỉ ở vùng sinh dục
B. Lòng bàn tay, lòng bàn chân
C. Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ ở nếp gấp lớn
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A. Cồn iod 90%
B. Xanh methylen uống
C. Dung dịch nitrat bạc 1%
D. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A. Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt chắc chắn
C. Bệnh ghẻ chắc chắn
D. Chốc chắc chắn
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A. Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
B. Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
C. Nốt viêm nang lông nông
D. Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A. Vì mặt ít nang lông
B. Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D. Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A. Tự chích luôn tốt hơn đi khám
B. Chỉ cần sát khuẩn qua loa
C. Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể tự chích miễn là kim mới
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A. Nặn mạnh để thoát mủ sớm
B. Chườm nóng liên tục và bóp nặn
C. Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Rạch ngay thương tổn
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A. Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
B. Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
C. Nhọt không bao giờ có mủ
D. Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A. Soi nấm dương tính
B. Test Tzanck dương tính
C. Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Giảm bạch cầu ngoại vi
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. 1 viên/tuần
B. 500 mg duy nhất
C. 1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ tiêm tĩnh mạch
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A. Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
C. Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
D. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A. Chỉ cần đổi dầu gội
B. Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
C. Chỉ cần uống vitamin
D. Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A. Trứng cá bọc
B. Chốc loét
C. Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm tuyến mồ hôi mủ
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A. Chỉ mọc nấm men
B. Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
C. Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không mọc vi khuẩn
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A. Chlorhexidin 4%
B. Permethrin 5%
Đáp án đúng
C. Hexamidin 0,1%
D. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A. Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
B. Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
C. Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
D. Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Kem permethrin 5%
C. Hồ nước
D. Kem ketoconazol 2%
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A. Ngứa dữ dội về đêm
B. Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ rát bỏng nhẹ
D. Không đau, không ngứa
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không dùng cho trẻ em
C. 50 mg/kg mỗi 12 giờ
D. 1 g/ngày chia 2
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A. Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
B. Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C. Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A. Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
B. Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D. Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A. Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
B. Không liên quan tiên lượng
C. Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần thuốc bôi là đủ
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A. Chỉ dùng thuốc chống nấm
B. Chỉ bôi dưỡng ẩm
C. Không can thiệp gì
D. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A. Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B. Chắc chắn do virus
C. Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A. Chỉ khuyên đắp lá
B. Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
C. Không liên quan nhọt
D. Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A. 1–2 ngày
B. 1 tháng
C. 3–4 ngày
D. 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A. Chỉ là ngứa đơn thuần
B. Chỉ cần thuốc chống nấm
C. Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đây là vị trí không đáng lo
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A. Chắc chắn là zona
B. Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không liên quan bệnh nền
D. Chỉ là viêm nang lông nhẹ
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A. 3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1 lần/ngày
C. 2 lần/ngày
D. Cách ngày
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B. Chỉ nam giới mới mắc
C. Chỉ gặp ở người lớn tuổi
D. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A. Có thể ngưng bất cứ lúc nào
B. Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
D. Chỉ cần bôi nước muối
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A. 4–6 lần/ngày
B. Chỉ bôi khi đau
C. Mỗi giờ một lần
D. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A. Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B. Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D. Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A. Một mụn đầu đen ở mũi
B. Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
D. Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 10 mg/kg/ngày
C. 150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D. Không dùng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A. Chỉ xuất hiện khi do nấm
B. Chỉ có ngứa mà không đau
C. Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
D. Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A. Viêm nang lông luôn có sốt cao
B. Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A. Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
B. Dát giảm sắc tố có vảy mịn
C. Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A. 2–3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bôi khi có sốt
C. 1 lần/tuần
D. Chỉ dùng ban đêm
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A. Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
B. 1 lần/tuần
C. 5 lần/ngày
D. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng