QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Lê Tâm Đắc
Số điện thoại
00972802962
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
53041d07-9127-416b-9f39-e0e15b1e8519
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
04:06
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A
Ketoconazol 2%
B
Permethrin 5%
C
Selenium sulfide 2,5%
D
Mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Nên nặn sớm cho thoát độc
B
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
C
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đắp kem dưỡng ẩm dày
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Chỉ có vảy da khô
B
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
D
Ngứa là triệu chứng chính
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
B
Đau khiến loại trừ nhọt
C
Nhọt hầu như không đau
D
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
C
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
D
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không cần phân biệt với viêm nang lông
C
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
D
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C
Chỉ dùng thuốc giảm đau
D
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
C
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Viêm da tiếp xúc
B
Lang ben
C
Thủy đậu
D
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ đúng với trẻ em
C
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
D
Đúng hoàn toàn
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Chỉ ở vùng sinh dục
B
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
C
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ở nếp gấp lớn
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Cồn iod 90%
B
Xanh methylen uống
C
Dung dịch nitrat bạc 1%
D
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt chắc chắn
C
Bệnh ghẻ chắc chắn
D
Chốc chắc chắn
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A
Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
B
Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
C
Nốt viêm nang lông nông
D
Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì mặt ít nang lông
B
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
B
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
C
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có thể tự chích miễn là kim mới
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
B
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
C
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Rạch ngay thương tổn
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A
Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
B
Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
C
Nhọt không bao giờ có mủ
D
Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Soi nấm dương tính
B
Test Tzanck dương tính
C
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Giảm bạch cầu ngoại vi
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tuần
B
500 mg duy nhất
C
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ tiêm tĩnh mạch
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
C
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Chỉ cần đổi dầu gội
B
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
C
Chỉ cần uống vitamin
D
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Trứng cá bọc
B
Chốc loét
C
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm tuyến mồ hôi mủ
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc nấm men
B
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
C
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không mọc vi khuẩn
Câu 25 - MEDIUM
Sai
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Chlorhexidin 4%
B
Permethrin 5%
Đáp án đúng
C
Hexamidin 0,1%
D
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
B
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
C
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
D
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Kem permethrin 5%
C
Hồ nước
D
Kem ketoconazol 2%
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Ngứa dữ dội về đêm
B
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ rát bỏng nhẹ
D
Không đau, không ngứa
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không dùng cho trẻ em
C
50 mg/kg mỗi 12 giờ
D
1 g/ngày chia 2
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
B
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
B
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
B
Không liên quan tiên lượng
C
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A
Chỉ dùng thuốc chống nấm
B
Chỉ bôi dưỡng ẩm
C
Không can thiệp gì
D
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B
Chắc chắn do virus
C
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Chỉ khuyên đắp lá
B
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
C
Không liên quan nhọt
D
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
1–2 ngày
B
1 tháng
C
3–4 ngày
D
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Chỉ là ngứa đơn thuần
B
Chỉ cần thuốc chống nấm
C
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đây là vị trí không đáng lo
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A
Chắc chắn là zona
B
Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không liên quan bệnh nền
D
Chỉ là viêm nang lông nhẹ
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 lần/ngày
C
2 lần/ngày
D
Cách ngày
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B
Chỉ nam giới mới mắc
C
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
D
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
B
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
D
Chỉ cần bôi nước muối
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Chỉ bôi khi đau
C
Mỗi giờ một lần
D
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Một mụn đầu đen ở mũi
B
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
D
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
10 mg/kg/ngày
C
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D
Không dùng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Chỉ xuất hiện khi do nấm
B
Chỉ có ngứa mà không đau
C
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
D
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Viêm nang lông luôn có sốt cao
B
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
B
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
C
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi khi có sốt
C
1 lần/tuần
D
Chỉ dùng ban đêm
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
B
1 lần/tuần
C
5 lần/ngày
D
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng