QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Đỗ thu
Số điện thoại
0398186053
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
537b1b74-d600-4bd8-a1db-ea16dd453b87
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
10:15
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ngứa là triệu chứng chính
C
Chỉ có vảy da khô
D
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
B
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
C
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
C
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bệnh ghẻ chắc chắn
C
Chốc chắc chắn
D
Nhọt chắc chắn
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Chlorhexidin 4%
B
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Povidon-iodin 10%
D
Hexamidin 0,1%
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A
2 ngày
B
21 ngày bắt buộc
C
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
4 ngày
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Chỉ là ngứa đơn thuần
B
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần thuốc chống nấm
D
Đây là vị trí không đáng lo
Câu 8 - MEDIUM
Sai
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Bạch biến
Người chơi chọn
B
Lang ben
C
Viêm nang lông
Đáp án đúng
D
Zona mắt
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
B
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
C
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc nấm men
B
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không mọc vi khuẩn
D
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
1 viên duy nhất
B
100 mg/ngày
C
250 mg mỗi tuần
D
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Roxithromycin
B
Azithromycin
C
Cloxacilin
D
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dùng thuốc giảm đau
C
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
D
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
B
Vì mặt ít nang lông
C
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Một mụn đầu đen ở mũi
C
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
D
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chắc chắn do virus
B
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
C
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
D
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Nhọt và trứng cá là một bệnh
B
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
D
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
3–4 ngày
B
1–2 ngày
C
1 tháng
D
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
C
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
D
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A
Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
B
Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cắt móng tay không có ý nghĩa
D
Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
B
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không liên quan tiên lượng
D
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
C
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
D
Chỉ cần bôi nước muối
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ nam giới mới mắc
B
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
C
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu đào tạo về bệnh nhọt cho nhân sự nhà thuốc?
A
Chỉ cần nhớ tên vài thuốc
B
Phải hiểu bệnh, nhận diện nguy cơ, tránh sai lầm nặn/bóp, biết khi nào cần chuyển khám
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần nhớ một tác nhân gây bệnh
D
Chỉ cần học thuộc liều người lớn
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
B
Chỉ khuyên đắp lá
C
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không liên quan nhọt
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
Chỉ bôi khi có sốt
B
2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng ban đêm
D
1 lần/tuần
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm nang lông luôn có sốt cao
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đau khiến loại trừ nhọt
C
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
D
Nhọt hầu như không đau
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Chỉ uống vitamin
B
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
C
Không cần rửa tay
D
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
B
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chắc chắn là trứng cá
D
Không liên quan miễn dịch
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
10 mg/kg/ngày
B
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
C
Không dùng
D
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
5 viên/ngày chia 5
B
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
C
1 viên/tháng
D
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
B
Chắc chắn do nấm
C
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không liên quan gì bệnh nền
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
B
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
C
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
D
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ xuất hiện khi do nấm
C
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
D
Chỉ có ngứa mà không đau
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
B
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
D
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
C
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
D
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
C
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
D
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Dung dịch nitrat bạc 1%
B
Cồn iod 90%
C
Xanh methylen uống
D
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Chỉ tetracyclin
B
Chỉ fluoroquinolon
C
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ aminoglycosid
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Chỉ cần uống vitamin
B
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
C
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần đổi dầu gội
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Chốc loét
B
Viêm tuyến mồ hôi mủ
C
Trứng cá bọc
D
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Chỉ bôi khi đã hết đau
B
Bôi thật dày một lần là đủ
C
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi ngay lên da bẩn
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A
Chỉ phụ nữ có thai
B
Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
C
Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ người làm việc ngoài trời
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
B
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bọng nước trong thượng bì
D
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Liên cầu tan huyết beta
B
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Trực khuẩn mủ xanh
D
Candida albicans
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
C
Không cần phân biệt với viêm nang lông
D
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
B
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
C
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A
Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
B
Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
C
Nhọt không bao giờ có mủ
D
Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
5 lần/ngày
B
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
D
1 lần/tuần