Chi tiết đáp án bài thi
Vũ thị huyền - 0984961763
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
48/50
Thời gian làm bài
46:23
Thứ hạng
#30
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Người chỉ bị một móng nhẹ
B. Người không có bệnh nền
C. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nam giới trẻ khỏe
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
C. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ dựa vào lâm sàng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
B. 1 viên/ngày cố định
C. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 200 mg/tuần
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 25 mg/ngày x 12 tuần
C. 500 mg/ngày x 3 ngày
D. 250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
B. 100 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
D. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 26 tuần
B. 18 tuần
C. 12 tuần
D. 6 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A. Severe white onychomycosis
B. Subungual white overgrowth
C. Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Secondary white onycholysis
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1 ngày
B. 1–2 ngày
C. 2–3 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 3–6 giờ
Câu 11
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
B. 6 tuần
C. 1 tháng
D. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
Câu 12
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 12 tuần
Đáp án đúng
B. 16 tuần
C. 6 tuần
Người chơi chọn
D. 8 tuần
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A. Malassezia furfur
B. Candida albicans
C. Trichophyton rubrum
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Fusarium spp.
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B. 50 mg/ngày x 2 tuần
C. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Chỉ hết ngứa
D. Chỉ giảm đau
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 50 mg/ngày x 1 tháng
B. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 250 mg/ngày x 3 ngày
D. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo da đầu
B. Lấy nước tiểu
C. Chọc dịch khớp
D. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A. Chỉ tụ cầu
B. Chỉ virus
C. Chỉ ký sinh trùng
D. Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ xoa bóp
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ chườm lạnh
D. Chỉ tăng uống nước
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Permethrin 5%
B. Mupirocin 2%
C. Acyclovir 5%
D. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ ở móng tay
C. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A. Dermatophyte
B. Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vi khuẩn gram âm
D. Nấm mốc không dermatophyte
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 10–15°C
B. 22–25°C
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 40–45°C
D. 30–37°C bắt buộc
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A. Mụn mủ vệ tinh
B. Mảng trợt ướt
C. Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bọng nước
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A. Proximal superficial osteomycosis
B. Peripheral superficial onychomycosis
C. Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Posterior subungual onycholysis
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ tuổi của người bệnh
B. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ giới tính
D. Chỉ màu móng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Chỉ khi có sốt cao
B. Chỉ khi đau khớp
C. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 12 tháng
B. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 1 tuần duy nhất
D. 6 tháng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A. Chỉ Aspergillus spp.
B. Chỉ E. floccosum
C. Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ T. rubrum
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
B. 125 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 250 mg/ngày
D. 375 mg/ngày
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Total distal osteomyelitis
B. Trophic distal onycholysis
C. Terminal distal onycholysis
D. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 500 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A. Chỉ gặp ở trẻ em
B. Chỉ xảy ra ở gốc móng
C. Luôn kèm viêm quanh móng cấp
D. Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
B. 400 mg/ngày
C. 200 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Viêm da dầu
B. Hạt cơm
C. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lupus dạng đĩa
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 tháng
B. 1–2 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 2–3 tuần
D. 7–10 ngày
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 300 mg/ngày
B. 400 mg/ngày
C. 200 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 100 mg/ngày
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bờ tự do móng
C. Chỉ đầu ngón
D. Chỉ kẽ ngón
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
B. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
D. Chỉ đau thoáng qua
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Bôi 1 lần/tháng
B. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ bôi khi ngứa
D. Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ T. rubrum
C. Chỉ Malassezia spp.
D. Chỉ virus
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C. Chỉ đổi màu đầu móng
D. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A. Ở nếp gấp sau
B. Ở gốc móng
C. Ở trung tâm bản móng
D. Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. Cồn 70 độ
B. KOH 2% đơn độc
C. Nước muối ưu trương
D. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Chốc
B. Zona
C. Lichen móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A. Chỉ Candida spp.
B. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ Trichophyton spp.
D. Chỉ Malassezia spp.
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C. 50 mg/ngày x 12 tuần
D. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 125 mg/ngày
C. 500 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
B. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hoàn toàn không thay đổi
D. Chỉ dày sừng bề mặt
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chỉ lau móng bằng cồn
B. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chích máu đầu ngón
D. Cạo tóc