Chi tiết đáp án bài thi
quỳnh - 0987888860
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
42/50
Thời gian làm bài
23:44
Thứ hạng
#66
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm da dầu
C. Hạt cơm
D. Lupus dạng đĩa
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C. 250 mg/ngày x 3 ngày
D. 50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bôi 2 lần/tuần cố định
D. Bôi 1 lần/tháng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ cấy máu
B. Chỉ sinh thiết PAS
C. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ công thức máu
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chỉ lau móng bằng cồn
B. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chích máu đầu ngón
D. Cạo tóc
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A. Fusarium spp.
B. Trichophyton rubrum
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Candida albicans
D. Malassezia furfur
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 100 mg/ngày x 1 tuần
C. 1 viên duy nhất
D. 500 mg/tuần
Câu 9
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Dải nâu dọc móng từ gốc
Người chơi chọn
B. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
C. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
D. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B. Chỉ đổi màu đầu móng
C. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
D. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 250 mg/ngày
B. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 100 mg/ngày
D. 200 mg/ngày
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
B. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 50 mg/ngày x 12 tuần
D. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Ghẻ Na Uy
B. Hồng ban đa dạng
C. Mày đay
D. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Trophic distal onycholysis
B. Terminal distal onycholysis
C. Total distal osteomyelitis
D. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
B. 125 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 375 mg/ngày
D. 250 mg/ngày
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A. Severe white onychomycosis
B. Secondary white onycholysis
C. Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Subungual white overgrowth
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Nhiễm khuẩn huyết do nấm
B. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dị ứng móng thoáng qua
D. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A. Chỉ virus
B. Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ tụ cầu
D. Chỉ ký sinh trùng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. Viêm từ 3 móng trở lên
B. TDO toàn bộ
C. Tổn thương nhiều móng lan rộng
D. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A. Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chủ yếu do virus
C. Chỉ do một chủng nấm duy nhất
D. Chủ yếu do vi khuẩn
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 10–15°C
B. 22–25°C
Đáp án đúng
C. 40–45°C
D. 30–37°C bắt buộc
Người chơi chọn
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ giảm đau
B. Chỉ hết ngứa
C. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 26 tuần
B. 6 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 12 tuần
D. 18 tuần
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D. 1 viên/ngày cố định
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B. Chỉ ở móng tay
C. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Permethrin 5%
B. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Acyclovir 5%
D. Mupirocin 2%
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. MacConkey
B. Thạch chocolate
C. Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lowenstein-Jensen
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
B. 400 mg/ngày
C. 100 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 200 mg/ngày
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Chỉ khi có sốt cao
B. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ khi đau khớp
D. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 100 mg/ngày
B. 300 mg/ngày
C. 200 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 400 mg/ngày
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 500 mg/ngày x 1 tuần
B. 125 mg/ngày x 2 ngày
C. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 250 mg liều duy nhất
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Chỉ rửa nước muối
B. Chỉ chiếu đèn Wood
C. Chỉ dùng oxy già
D. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
B. 50 mg/ngày x 3 ngày
C. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 36
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 12 tuần
Đáp án đúng
B. 8 tuần
C. 6 tuần
Người chơi chọn
D. 16 tuần
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Chỉ dựa vào lâm sàng
C. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
D. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1 tuần duy nhất
C. 6 tháng
D. 12 tháng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Chỉ bờ tự do móng
Người chơi chọn
B. Chỉ đầu ngón
C. Chỉ kẽ ngón
D. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Sai
PSO là viết tắt của thể nào?
A. Proximal subungual onychomycosis
Đáp án đúng
B. Peripheral superficial onychomycosis
C. Proximal superficial osteomycosis
Người chơi chọn
D. Posterior subungual onycholysis
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Người chỉ bị một móng nhẹ
B. Người không có bệnh nền
C. Nam giới trẻ khỏe
D. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Sai
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A. Trắng hoặc vàng cam
Đáp án đúng
B. Xanh rêu duy nhất
C. Đỏ tím đồng đều
D. Đen hoàn toàn
Người chơi chọn
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 3–6 giờ
Người chơi chọn
B. 1–2 ngày
C. 2–3 tuần
Đáp án đúng
D. 1 ngày
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A. C. albicans và C. tropicalis
B. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
C. T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. M. furfur và C. glabrata
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Zona
B. Chốc
C. Lichen móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ mức độ ngứa
B. Chỉ màu móng
C. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ lâm sàng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A. Chỉ phụ nữ có thai
B. Chỉ trẻ sơ sinh
C. Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
D. Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Hoàn toàn không thay đổi
B. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ dày sừng bề mặt
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 7–10 ngày
B. 1–2 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 2–3 tuần
D. 1–2 tháng
Câu 50
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
B. 50 mg/ngày x 2 tuần
Người chơi chọn
C. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
D. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Đáp án đúng