QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
h
Số điện thoại
12
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm nang lông
Mã lượt thi
68cbb884-cdea-44df-8baf-ce51968bc8e9
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
41
Số câu sai
9
Thời gian
18:19
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Sai
Giả viêm nang lông (pseudo-folliculitis) thường gặp nhất ở vị trí nào?
A
Lòng bàn tay do ma sát
Người chơi chọn
B
Da đầu do đội mũ
C
Vùng cằm do cạo râu
Đáp án đúng
D
Quanh rốn do ẩm ướt
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn quanh nang lông ở da đầu kéo dài, rụng tóc tăng dần. Kiểu bệnh cần cảnh giác là:
A
Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Zona tai
C
Ghẻ Na Uy
D
Chốc thông thường
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp tìm nguyên nhân nấm của viêm nang lông?
A
Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đo điện não đồ
C
Đo chức năng hô hấp
D
Nhuộm Gram máu ngoại vi
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương nào dưới đây khiến phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương có thể tự khỏi không sẹo
B
Vài thương tổn rải rác ở mặt ngoài cánh tay
C
Ổ áp xe ở nang lông, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Sẩn nhỏ có vảy tiết, không đau
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Ở người tiếp xúc dầu mỡ nghề nghiệp, việc chỉ bôi thuốc nhưng không thay đổi môi trường tiếp xúc có hạn chế gì?
A
Chỉ ảnh hưởng màu da chứ không ảnh hưởng bệnh
B
Không liên quan gì đến kết quả điều trị
C
Có thể không loại bỏ được yếu tố thuận lợi nên bệnh dễ dai dẳng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chắc chắn khỏi hoàn toàn
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây là nơi thường gặp viêm nang lông?
A
Sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Niêm mạc miệng
C
Lưỡi
D
Kết mạc
Câu 7 - MEDIUM
Sai
Tần suất bôi neomycin theo tài liệu là:
A
4 lần/ngày
B
1 lần/ngày
Người chơi chọn
C
2-3 lần/ngày
Đáp án đúng
D
Chỉ bôi cách ngày
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Mục tiêu điều trị đầu tiên của viêm nang lông theo nguyên tắc là:
A
Chỉ giảm ngứa đơn thuần
B
Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cắt bỏ toàn bộ nang lông
D
Dùng corticoid kéo dài
Câu 9 - MEDIUM
Sai
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A
Hydrocortison và betamethason
Người chơi chọn
B
Fluconazol và itraconazol
C
Rifampicin và isoniazid
D
Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Đáp án đúng
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Tại nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến nên tư vấn người bệnh đi khám thay vì chỉ bán thuốc bôi đơn giản?
A
Chỉ hỏi cách vệ sinh thông thường
B
Da khô nhẹ không tổn thương nang lông
C
Tổn thương tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có 1-2 sẩn rất nhỏ mới xuất hiện
Câu 11 - MEDIUM
Sai
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A
Dung dịch milian
B
Benzyl benzoat 25%
C
Hexamidine 0,1%
Đáp án đúng
D
Nước thuốc tím 1/10.000
Người chơi chọn
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân trong viêm nang lông theo tài liệu thường là:
A
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1-2 ngày
C
3-4 ngày cố định
D
Tối thiểu 6 tuần
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào dưới đây làm tăng nguy cơ kéo dài hoặc tái phát?
A
Rửa tay thường xuyên
B
Tránh quần áo quá chật
C
Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
D
Dùng thuốc bôi corticoid lâu ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Vì sao lòng bàn tay và bàn chân không phải vị trí của viêm nang lông?
A
Vì được miễn dịch bảo vệ đặc biệt
B
Vì vùng này không có nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì da vùng này quá dày nên vi khuẩn không xâm nhập được
D
Vì luôn khô tuyệt đối
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào sau đây là sai về xử trí nhà thuốc?
A
Tư vấn tránh cọ xát và giữ da sạch
B
Bỏ qua yếu tố nghề nghiệp vì không liên quan
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hỏi tiền sử đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch
D
Khai thác yếu tố cạo râu, nhổ lông, dầu mỡ, da ẩm ướt
Câu 16 - MEDIUM
Sai
Khi nào cần phối hợp điều trị toàn thân trong viêm nang lông?
A
Khi chỉ có một sẩn nhỏ đơn độc
B
Khi bệnh nhân không ngứa
C
Mọi trường hợp đều phải dùng ngay
Người chơi chọn
D
Khi trường hợp nặng
Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Sai
Tác nhân nào sau đây có thể gây viêm nang lông do nấm?
A
Trichophyton rubrum hoặc Malassezia folliculitis
Đáp án đúng
B
Candida albicans là chủ yếu
Người chơi chọn
C
Chỉ có vi nấm sợi ở móng
D
Aspergillus fumigatus đơn độc
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A
Nhổ lông
B
Tiêm vắc xin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tăng tiết mồ hôi
D
Cạo râu
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh nam xuất hiện tổn thương vùng cằm sau cạo râu. Điểm cần nghĩ thêm ngoài viêm nang lông vi khuẩn là:
A
Chàm đồng tiền
B
Lang ben
C
Vảy nến thể giọt
D
Giả viêm nang lông do lông chọc thịt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao vùng mặt ngoài cánh tay cũng có thể bị viêm nang lông. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Vì luôn có dầu mỡ nghề nghiệp bám vào
B
Vì vùng này không có nang lông nên dễ viêm
C
Vì chỉ riêng vùng này mới bị Pseudomonas
D
Vì đây là vùng thường gặp theo tài liệu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh dùng mỹ phẩm gây kích ứng và nổi sẩn viêm quanh nang lông. Điều nào sau đây là tư vấn đúng?
A
Chỉ che phủ bằng mỹ phẩm khác
B
Chỉ uống vitamin
C
Ngừng yếu tố kích ứng và xử trí tổn thương theo mức độ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tiếp tục dùng để da thích nghi
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi có nên tự nặn tổn thương viêm nang lông ở nhà hay không. Tư vấn phù hợp nhất là:
A
Luôn phải chích lễ tại nhà
B
Nên nặn mạnh để ra hết mủ
C
Chỉ nặn khi đang dùng mỹ phẩm
D
Không nên cào gãi hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Sai
Tần suất bôi mupirocin 2% theo tài liệu là:
A
1 lần/ngày
Người chơi chọn
B
2 lần/ngày
C
3 lần/ngày
Đáp án đúng
D
4 lần/ngày
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có thể dùng 1-2 lần/ngày trong viêm nang lông?
A
Podophyllin
B
Mỡ lưu huỳnh
C
Permethrin 5%
D
Silver sulfadiazine 1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Khi chẩn đoán phân biệt với sẩn ngứa, đặc điểm nào gợi ý sẩn ngứa hơn viêm nang lông?
A
Sẩn chắc ngoài nang lông, màu nâu hoặc màu da bình thường, có ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tổn thương nằm ở nang lông
C
Có mủ ở trung tâm nang lông
D
Thường đáp ứng kháng sinh bôi tại chỗ
Câu 26 - MEDIUM
Sai
Kháng sinh toàn thân nào được nêu với liều người lớn 250-500 mg mỗi 6 giờ?
A
Cloxacillin
Đáp án đúng
B
Doxycyclin
Người chơi chọn
C
Vancomycin
D
Ceftriaxon
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Ảnh hưởng của viêm nang lông tái phát nhiều lần là:
A
Chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ rất nhẹ
B
Chỉ gây biến chứng ở tim
C
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không ảnh hưởng gì
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Thuốc hoặc mỹ phẩm nào có thể làm tăng nguy cơ viêm nang lông theo tài liệu?
A
Vitamin tổng hợp
B
Thuốc hoặc mỹ phẩm gây kích ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Dung dịch oresol
D
Men vi sinh
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhân viên nhà thuốc chỉ nhìn thấy 'mụn mủ' rồi khẳng định là trứng cá, sai ở điểm nào?
A
Vì viêm nang lông không có mủ
B
Vì mụn mủ không bao giờ gặp trong trứng cá
C
Đã bỏ qua việc xác định tổn thương có nằm ở nang lông hay không
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì mọi tổn thương da đều là nhọt
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh béo phì, tăng tiết mồ hôi, thường mặc quần áo bó sát, nổi sẩn quanh nang lông ở đùi. Cụm yếu tố nào giải thích đúng nhất?
A
Chỉ có một nguyên nhân duy nhất là dị ứng thức ăn
B
Chắc chắn là zona
C
Không liên quan viêm nang lông
D
Có nhiều yếu tố thuận lợi tại chỗ và toàn thân phối hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây KHÔNG có viêm nang lông theo tài liệu?
A
Đầu, mặt, cổ
B
Mặt ngoài cánh tay, đùi
C
Cẳng tay, cẳng chân
D
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Ở bệnh nhân viêm nang lông, lý do cần tránh tự lây nhiễm ra vùng da khác là vì:
A
Chỉ lan qua đường hô hấp
B
Viêm nang lông không bao giờ lan
C
Chỉ lan khi có sốt
D
Tổn thương có thể lan sang vùng khác nếu vệ sinh kém và gãi cào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng nhất về sẹo trong viêm nang lông điển hình?
A
Thường khỏi không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn để lại sẹo lõm sâu
C
Chỉ để lại sẹo khi ở mặt
D
Luôn để lại sẹo lồi
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Liều cloxacillin ở trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
40 mg/kg/ngày chia 2 lần
B
50 mg/kg/ngày liều duy nhất
C
12,5-25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
5-10 mg/kg mỗi 12 giờ
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Nếu nghi ngờ viêm nang lông do nấm, hướng thăm dò đúng là:
A
Soi nấm trực tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Soi tươi tìm ký sinh trùng ghẻ
C
Siêu âm phần mềm
D
Chỉ định VDRL
Câu 36 - MEDIUM
Sai
Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến viêm nang lông mạn tính?
A
Tăng hồng cầu
B
Thiếu vitamin K đơn độc
C
Cường aldosteron
Người chơi chọn
D
Thiếu máu do thiếu sắt
Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Khi lựa chọn kháng sinh bôi, thao tác đúng là:
A
Bôi lên da ướt bẩn để tăng ngấm
B
Bôi lên thương tổn sau khi đã sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ bôi khi thương tổn đã hết
D
Bôi trước rồi mới rửa sạch
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Nếu một thương tổn tiến triển thành áp xe có ngòi mủ ở giữa, nhận định phù hợp nhất là:
A
Vẫn là viêm nang lông điển hình không thay đổi
B
Chắc chắn là herpes
C
Phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ là sẩn ngứa
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn của viêm nang lông?
A
Khí máu động mạch
B
Men gan
C
Điện tim
D
Nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào phù hợp với viêm nang lông?
A
Tránh môi trường nóng ẩm, hóa chất dầu mỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn bôi corticoid dự phòng
C
Không cần điều trị sớm tổn thương da
D
Chỉ cần uống nhiều nước là đủ
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân chủ yếu của viêm nang lông là:
A
Tụ cầu vàng và trực khuẩn mủ xanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ do vi nấm Candida
C
Chỉ do liên cầu tan huyết beta
D
Chỉ do ký sinh trùng ghẻ
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Dạng viêm nang lông nào thường gặp ở người suy giảm miễn dịch?
A
Viêm nang lông tăng bạch cầu ái toan
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm nang lông do dầu mỡ nghề nghiệp
C
Viêm nang lông giả do cạo râu
D
Viêm nang lông do nhổ lông
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Clindamycin đường toàn thân trong viêm nang lông người lớn có thể dùng liều:
A
1,5 g x 4 lần/ngày
B
600 mg liều duy nhất
C
300-400 mg x 3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg/ngày
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương cơ bản điển hình của viêm nang lông là:
A
Mảng đỏ giới hạn rõ, bờ gồ cao
B
Mụn nước thành chùm đau rát dữ dội
C
Bọng nước lớn căng trên nền da lành
D
Những sẩn nhỏ ở nang lông, trên có vảy tiết, không đau
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Virút nào thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng?
A
Varicella-zoster virus
B
Molluscum contagiosum virus
C
Human papilloma virus
D
Herpes simplex virus
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh ngứa dai dẳng, nghi do Malassezia folliculitis. Nếu cứ dùng kháng sinh chống tụ cầu đơn thuần kéo dài thì hạn chế lớn nhất là:
A
Có thể không giải quyết đúng căn nguyên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn thay thế được xét nghiệm nguyên nhân
C
Chắc chắn làm khỏi nhanh hơn
D
Là biện pháp phòng bệnh tiêu chuẩn
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do nấm hoặc do nguyên nhân khác thì nguyên tắc là:
A
Không cần điều trị
B
Vẫn chỉ dùng kháng sinh vi khuẩn kéo dài
C
Chỉ dùng thuốc giảm đau
D
Điều trị theo nguyên nhân cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây làm thuận lợi cho viêm nang lông?
A
Thiếu ngủ một đêm
B
Mặc quần áo quá chật
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Uống ít nước
D
Ăn mặn
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do tụ cầu vàng kháng methicillin, thuốc được nêu là:
A
Griseofulvin
B
Miconazol
C
Vancomycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Acyclovir
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Lứa tuổi nào dễ gặp viêm nang lông nhất theo tài liệu?
A
Chỉ gặp ở người cao tuổi
B
Có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhất là thanh thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ gặp ở phụ nữ có thai
D
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh