QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Aaaa
Số điện thoại
0365236
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
6a44ef2a-698c-4640-b1e1-12e9931738eb
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
08:48
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
200 mg/tuần
B
1 viên/ngày cố định
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 2 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ tăng uống nước
B
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ xoa bóp
D
Chỉ chườm lạnh
Câu 3 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
8 tuần
C
6 tuần
D
16 tuần
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Lang ben
B
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc
D
Zona
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cồn 70 độ
D
Nước muối ưu trương
Câu 6 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
400 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
300 mg/ngày
Câu 7 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm mốc
B
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nấm men
D
Malassezia
Câu 8 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
B
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chủ yếu do vi khuẩn
D
Chủ yếu do virus
Câu 9 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
125 mg/ngày
C
500 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Bọng nước
B
Mảng trợt ướt
C
Mụn mủ vệ tinh
D
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Viêm phổi
B
Nhọt
C
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ghẻ
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ màu móng
B
Chỉ mức độ ngứa
C
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ lâm sàng
Câu 13 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
18 tuần
B
12 tuần
C
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
26 tuần
Câu 14 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
1 viên duy nhất
B
100 mg/ngày x 1 tuần
C
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg/tuần
Câu 15 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chiều cao người bệnh
C
Nhóm máu
D
Mùa trong năm
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Trophic distal onycholysis
B
Terminal distal onycholysis
C
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Total distal osteomyelitis
Câu 17 - EASY
Sai
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ xảy ra ở gốc móng
Người chơi chọn
B
Chỉ gặp ở trẻ em
C
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Đáp án đúng
D
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Lowenstein-Jensen
B
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Thạch chocolate
D
MacConkey
Câu 19 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 20 - EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A
Chỉ phụ nữ có thai
B
Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
C
Chỉ trẻ sơ sinh
D
Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C
Chỉ đau thoáng qua
D
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
Câu 22 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1–2 ngày
C
1 ngày
D
3–6 giờ
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ đổi màu đầu móng
B
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
Câu 25 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
50 mg/ngày x 2 tuần
B
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
C
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
D
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Nam giới trẻ khỏe
B
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Người không có bệnh nền
D
Người chỉ bị một móng nhẹ
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
B
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ khi đau khớp
D
Chỉ khi có sốt cao
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ sinh thiết PAS
B
Chỉ cấy máu
C
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ công thức máu
Câu 29 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
B
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
50 mg/ngày x 12 tuần
Câu 30 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg liều duy nhất
B
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
125 mg/ngày x 2 ngày
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 31 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
Đáp án đúng
B
7–10 ngày
C
1–2 tháng
D
2–3 tuần
Người chơi chọn
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Chỉ ở móng tay
B
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Viêm từ 3 móng trở lên
B
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
TDO toàn bộ
D
Tổn thương nhiều móng lan rộng
Câu 34 - EASY
Đúng
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Móng tay hơn móng chân
B
Chỉ móng tay
C
Móng chân hơn móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ móng chân
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Viêm da dầu
B
Hạt cơm
C
Lupus dạng đĩa
D
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lấy nước tiểu
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo da đầu
Câu 37 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ tụ cầu
B
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ virus
D
Chỉ ký sinh trùng
Câu 38 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
250 mg/ngày x 3 ngày
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi ngày 3 lần
B
Bôi cách giờ
C
Bôi liều duy nhất
D
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ giảm đau
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Chỉ hết ngứa
D
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
U mềm lây
B
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Sẩn ngứa
D
Hạt cơm phẳng
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi 1 lần/tháng
Câu 43 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Chỉ dùng oxy già
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 44 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Hoại tử do thiếu máu
B
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
D
Xuất huyết dưới móng
Câu 45 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
400 mg/ngày
C
50 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 47 - EASY
Đúng
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A
Chỉ Candida spp.
B
Chỉ Malassezia spp.
C
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ vi khuẩn gram âm
Câu 48 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/tuần x 12 tuần
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
25 mg/ngày x 12 tuần
D
500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 49 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
3–5 ngày
B
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
2 tuần
D
24 giờ