QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
an
Số điện thoại
098548147
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
6fe2cbf2-70ca-4741-ad63-196ee7786067
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
47
Số câu sai
3
Thời gian
37:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Nặn mọi nốt viêm sớm
B
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
C
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
D
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Cồn iod 90%
B
Dung dịch nitrat bạc 1%
C
Xanh methylen uống
D
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
B
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
C
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
D
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A
2 ngày
B
4 ngày
C
21 ngày bắt buộc
D
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Bạch biến
B
Lang ben
C
Zona mắt
D
Viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
C
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
D
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
C
Chỉ nam giới mới mắc
D
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
B
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ mọc nấm men
D
Không mọc vi khuẩn
Câu 9 - MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Cùng liên quan nang lông
Đáp án đúng
B
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
Người chơi chọn
C
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
D
Nhọt không đau
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
C
Nhọt và trứng cá là một bệnh
D
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
B
Chắc chắn do nấm
C
Không liên quan gì bệnh nền
D
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
B
Không cần rửa tay
C
Chỉ uống vitamin
D
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc loét
C
Viêm tuyến mồ hôi mủ
D
Trứng cá bọc
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
B
Chỉ riêng thiếu ngủ
C
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
D
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
B
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C
Chỉ dùng corticoid bôi
D
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
B
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt hầu như không đau
D
Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
C
Viêm gan virus
D
Viêm cầu thận cấp
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Chỉ chườm lạnh là đủ
B
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngừng mọi xử trí
D
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A
Chỉ bôi mỡ là được
B
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ uống thuốc là đủ
D
Không cần thiết
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A
Kem ketoconazol 2%
B
Kem permethrin 5%
C
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hồ nước
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Không liên quan tiên lượng
B
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
C
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
B
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
D
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Một mụn đầu đen ở mũi
B
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
D
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
B
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng thuốc giảm đau
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
B
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không liên quan miễn dịch
D
Chắc chắn là trứng cá
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
5 g/ngày
C
250 mg/ngày duy nhất
D
Chỉ tiêm bắp
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì mặt ít nang lông
B
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
D
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Chỉ bôi khi đã hết đau
B
Bôi ngay lên da bẩn
C
Bôi thật dày một lần là đủ
D
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Không đau, không ngứa
B
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngứa dữ dội về đêm
D
Chỉ rát bỏng nhẹ
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
D
Chắc chắn do virus
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
B
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
D
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
Câu 32 - MEDIUM
Sai
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Hexamidin 0,1%
B
Chlorhexidin 4%
C
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
D
Permethrin 5%
Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
C
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Candida albicans
B
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Liên cầu tan huyết beta
D
Trực khuẩn mủ xanh
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
B
Không cần phân biệt với viêm nang lông
C
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ngứa là triệu chứng chính
C
Chỉ có vảy da khô
D
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
B
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
C
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
D
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
1 g/ngày kéo dài 1 tháng
B
250 mg duy nhất
C
500 mg x 4 lần/ngày
D
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A
Nốt viêm nang lông nông
B
Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
C
Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
D
Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
C
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
D
Có thể tự chích miễn là kim mới
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
B
Nên nặn sớm cho thoát độc
C
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đắp kem dưỡng ẩm dày
Câu 42 - MEDIUM
Sai
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
B
Không dùng
C
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Đáp án đúng
D
10 mg/kg/ngày
Người chơi chọn
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
C
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tháng
B
5 viên/ngày chia 5
C
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A
Cắt móng tay không có ý nghĩa
B
Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
C
Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
D
Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đúng hoàn toàn
C
Chỉ đúng với trẻ em
D
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Chỉ xuất hiện khi do nấm
B
Chỉ có ngứa mà không đau
C
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
D
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
B
Rạch ngay thương tổn
C
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
B
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
C
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bọng nước trong thượng bì
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
C
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
D
Chỉ cần bôi nước muối