OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Mei - 098617
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
60/60
Thời gian làm bài
04:41
Thứ hạng
#1
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Có thể đổi sang corticoid
B. Không cần theo dõi gì
C. Chỉ cần hết ngứa là đủ
D. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Chốc
B. Nhọt
C. Zona
D. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Chụp CT
B. Điện tâm đồ
C. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Siêu âm bụng
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thiếu vitamin C đơn độc
D. Gãy xương kín
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
B. Dấu hiệu Darier
C. Dấu hiệu Auspitz
D. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người muốn bôi tại chỗ trước
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ đổi sang kháng sinh
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không cần xử trí gì
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Viêm mô bào
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
B. Chắc chắn là herpes
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B. Chắc chắn là chốc
C. Không liên quan
D. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Đeo kính cận
C. Uống nhiều nước
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 10-15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Để qua đêm
C. 30-60 phút
D. 1-2 phút
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
B. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
D. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B. Chỉ làm trắng da
C. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Nóng khô hoàn toàn
B. Lạnh ẩm
C. Ấm và ẩm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lạnh khô
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì bắt buộc phải nằm viện
D. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
B. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Không cần khai thác gì thêm
D. Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Thiếu ngủ đơn thuần
B. Gãy xương
C. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Viêm họng cấp
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Xanh lá đậm
B. Đỏ gạch
C. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tím than
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ sống trong máu
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn là bội nhiễm nặng
D. Chắc chắn là chàm
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chắc chắn không phải lang ben
B. Chỉ có thể là ghẻ
C. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ có thể là chốc
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 200 mg/tuần x 12 tuần
B. 500 mg/ngày x 10 ngày
C. 50 mg/ngày x 1 ngày
D. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Chắc chắn khỏi ngay
B. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Làm bệnh thành zona
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Viêm da dầu
B. Lao da
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bạch biến
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Chỉ cần bôi khi ngứa
B. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
D. Bôi corticoid định kỳ
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Không liên quan thời tiết
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Chọc hút dịch khớp
B. Sinh thiết cơ
C. Lấy máu tĩnh mạch
D. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lang ben gây đau nhiều
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Mụn nước thành chùm đau rát
B. Sẩn mủ ở nang lông
C. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
D. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Kháng sinh uống
B. Corticoid bôi
C. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Acyclovir uống
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Viêm phổi
C. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Sởi
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Chỉ tắm nước nóng
B. Bôi kháng sinh kéo dài
C. Tăng dùng corticoid
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
B. Viêm nang lông
C. Trứng cá
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Uống kháng sinh dự phòng
C. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chụp X-quang ngực
B. Chỉ hỏi có đau bụng không
C. Định lượng đường huyết ngay
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Acyclovir 5%
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Hồng
C. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nâu vàng
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Liên bả vai
B. Ngực
C. Bẹn
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Đau nhức nhiều
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì luôn có xuất huyết dưới da
B. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vì là bệnh mạch máu
D. Vì do vi khuẩn sinh mủ
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bắt buộc nhập viện
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 52
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cận thị
D. Tăng huyết áp độ 1
Câu 53
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Ký sinh trùng ghẻ
C. Vi khuẩn tụ cầu
D. Virus herpes
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do virus nên không liên quan da dầu
B. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Do ăn ngọt hoàn toàn
D. Chỉ do bẩn
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ có ở đầu chi
D. Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Làm trắng da nhanh
B. Kháng khuẩn đường ruột
C. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D. Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 59
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Trẻ sơ sinh
B. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ phụ nữ có thai
D. Người rất cao tuổi
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng