QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 17:47
Thông tin bài thi
Người chơi
Mei
Số điện thoại
098617
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
725fca7b-bbdd-45c0-9fe9-1cfda51848c7
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
60
Số câu sai
0
Thời gian
04:41
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
D
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 2
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Có thể đổi sang corticoid
B
Không cần theo dõi gì
C
Chỉ cần hết ngứa là đủ
D
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Câu 3
- HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Chốc
B
Nhọt
C
Zona
D
Bạch biến
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Chụp CT
B
Điện tâm đồ
C
Đèn Wood
D
Siêu âm bụng
Câu 5
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Thoái hóa khớp
B
Mang thai
C
Thiếu vitamin C đơn độc
D
Gãy xương kín
Câu 6
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A
Dấu hiệu Nikolsky
B
Dấu hiệu Darier
C
Dấu hiệu Auspitz
D
Dấu hiệu vỏ bào
Câu 7
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Người muốn bôi tại chỗ trước
B
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
C
Tổn thương ít, khu trú
D
Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 8
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Chỉ đổi sang kháng sinh
B
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
D
Không cần xử trí gì
Câu 9
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Viêm mô bào
B
Nhọt
C
Lang ben
D
Chốc
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn vẫn là lang ben
B
Chắc chắn là herpes
C
Chắc chắn là ghẻ
D
Một bệnh giảm sắc tố khác
Câu 11
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B
Chắc chắn là chốc
C
Không liên quan
D
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Ăn ít muối
B
Đeo kính cận
C
Uống nhiều nước
D
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Câu 13
- HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
10-15 phút
B
Để qua đêm
C
30-60 phút
D
1-2 phút
Câu 14
- HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B
Cả hai đều có thể ngứa
C
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
C
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 16
- HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
B
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
C
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
D
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 17
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B
Chỉ làm trắng da
C
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Câu 18
- EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A
Nóng khô hoàn toàn
B
Lạnh ẩm
C
Ấm và ẩm
D
Lạnh khô
Câu 19
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
B
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C
Vì bắt buộc phải nằm viện
D
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Câu 20
- HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A
Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
B
Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
C
Không cần khai thác gì thêm
D
Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 21
- EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A
Thiếu ngủ đơn thuần
B
Gãy xương
C
Da dầu và mồ hôi nhiều
D
Viêm họng cấp
Câu 22
- EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A
Xanh lá đậm
B
Đỏ gạch
C
Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
D
Tím than
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
D
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Ưa dầu
B
Chỉ sống trong máu
C
Không thể thấy dưới kính hiển vi
D
Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Chắc chắn là giang mai II
B
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
C
Luôn là bội nhiễm nặng
D
Chắc chắn là chàm
Câu 26
- HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chắc chắn không phải lang ben
B
Chỉ có thể là ghẻ
C
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
D
Chỉ có thể là chốc
Câu 27
- HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 10 ngày
C
50 mg/ngày x 1 ngày
D
100-200 mg/ngày x 5 ngày
Câu 28
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Chắc chắn khỏi ngay
B
Hiệu quả điều trị giảm
C
Làm bệnh thành zona
D
Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 29
- HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Viêm da dầu
B
Lao da
C
Lang ben
D
Bạch biến
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Hạt cơm
B
Lang ben
C
Chốc
D
Nhọt
Câu 31
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Chỉ cần bôi khi ngứa
B
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
C
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
D
Bôi corticoid định kỳ
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Khi trời nóng bức
B
Chỉ khi trời lạnh sâu
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Không liên quan thời tiết
Câu 33
- EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Chọc hút dịch khớp
B
Sinh thiết cơ
C
Lấy máu tĩnh mạch
D
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben không bao giờ ngứa
B
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
D
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
B
Lang ben gây đau nhiều
C
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 36
- EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A
Mụn nước thành chùm đau rát
B
Sẩn mủ ở nang lông
C
Mảng trợt rỉ dịch nhiều
D
Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Câu 37
- HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Kháng sinh uống
B
Corticoid bôi
C
Thuốc chống nấm tại chỗ
D
Acyclovir uống
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Chốc
B
Viêm phổi
C
Bạch biến
D
Sởi
Câu 39
- HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Chỉ tắm nước nóng
B
Bôi kháng sinh kéo dài
C
Tăng dùng corticoid
D
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Câu 40
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A
Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B
Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C
Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
D
Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
Câu 41
- HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A
Folliculitis do nguyên nhân khác
B
Viêm nang lông
C
Trứng cá
D
Lang ben
Câu 42
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
B
Uống kháng sinh dự phòng
C
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
B
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C
Đây là vùng da tiết bã
D
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 45
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Chụp X-quang ngực
B
Chỉ hỏi có đau bụng không
C
Định lượng đường huyết ngay
D
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Câu 46
- HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
B
Permethrin 5%
C
Mupirocin 2%
D
Acyclovir 5%
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Nâu
B
Hồng
C
Xanh tím đen
D
Nâu vàng
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Liên bả vai
B
Ngực
C
Bẹn
D
Lòng bàn tay
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Đau nhức nhiều
B
Có ngòi mủ ở giữa
C
Tổn thương dát có vảy mỏng
D
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
Câu 50
- HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Vì luôn có xuất huyết dưới da
B
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
C
Vì là bệnh mạch máu
D
Vì do vi khuẩn sinh mủ
Câu 51
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn có sốt cao
B
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
C
Bắt buộc nhập viện
D
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 52
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Viêm amidan mạn
B
Suy giảm miễn dịch
C
Cận thị
D
Tăng huyết áp độ 1
Câu 53
- EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A
Nấm Malassezia
B
Ký sinh trùng ghẻ
C
Vi khuẩn tụ cầu
D
Virus herpes
Câu 54
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Do virus nên không liên quan da dầu
B
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
C
Do ăn ngọt hoàn toàn
D
Chỉ do bẩn
Câu 55
- HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Hoàn toàn không vảy
B
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
C
Chỉ có ở đầu chi
D
Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 56
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Làm trắng da nhanh
B
Kháng khuẩn đường ruột
C
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
D
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 57
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
B
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D
Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 58
- MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
B
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 59
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A
Trẻ sơ sinh
B
Thiếu niên và người trẻ
C
Chỉ phụ nữ có thai
D
Người rất cao tuổi
Câu 60
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng