Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn thị nhung - 0985836885
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
44/50
Thời gian làm bài
29:37
Thứ hạng
#33
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A. Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B. Vì biến chứng luôn tự khỏi
C. Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D. Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A. Mất cảm giác tại chỗ
B. Đau buốt dữ dội
C. Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tê bì kéo dài
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A. Chỉ do Pseudomonas
B. Chỉ do HSV
C. Chỉ do nấm sợi
D. Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Kiêng tắm hoàn toàn
B. Chỉ uống vitamin
C. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A. Viêm tuyến giáp
B. Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sỏi thận
D. Viêm tụy cấp
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A. Ghẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vảy cá
C. Bạch biến
D. Nám má
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A. Hầu như không tự lành nếu không mổ
B. Luôn khỏi trong 24 giờ
C. Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn để lại sẹo xấu
Câu 8
Mức độ: EASY
Sai
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A. Nấm da
B. Chàm hóa
C. Chốc
Người chơi chọn
D. Herpes simplex
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Giúp khỏi nấm nhanh
B. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Giảm nguy cơ quái thai
D. Giảm đau tức thì
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A. Co giật
B. Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tiêu chảy
D. Thường sốt cao liên tục
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A. Cẳng chân
B. Da đầu có chấy
C. Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mặt ngoài cẳng tay
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A. Ngứa nhẹ
B. Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C. Vảy ít
D. Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A. Vảy da ở bờ đa cung
B. Trợt nông ở môi
C. Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A. Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Giảm sốt
C. Ngừa sẹo lõm
D. Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A. Chốc ở đầu kèm chấy
B. Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
C. Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
D. Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A. Podophyllotoxin
B. Acyclovir
C. Nystatin
D. Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A. Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ khi có sốt
C. Chỉ khi có hạch
D. Mọi trường hợp có ngứa
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A. Ban cánh bướm
B. Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Loét sinh dục không đau
D. Hạt cơm quanh móng
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A. Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vệ sinh tốt và da khô
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống nhiều nước
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A. Chỉ ở niêm mạc miệng
B. Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ ở vùng sinh dục
D. Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 21
Mức độ: EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A. Chốc
Người chơi chọn
B. Pemphigus vulgaris
Đáp án đúng
C. Ghẻ
D. Nấm da
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A. Vì phải can thiệp ngoại khoa
B. Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C. Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A. Hắc lào
B. Dày sừng
C. Chàm hóa
D. Viêm quầng/viêm mô bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A. 1-2 ngày
B. 5-7 ngày
C. 2-3 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 2-3 tháng
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A. Tuổi dậy thì
B. Tuổi 20-30
C. Người trên 70
D. Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A. Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
C. Bọng mủ nhanh trong vài giờ
D. Chỉ ở bán niêm mạc
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A. Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
B. Vảy mật ong, ngứa
C. Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A. Mọi ca nhẹ phải làm ngay
B. Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
C. Chỉ để xác định có nấm hay không
D. Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A. Thuốc tránh thai
B. Thuốc giãn phế quản
C. Thuốc lợi tiểu
D. Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ cần rửa nước
B. Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
D. Có, nếu trẻ không sốt
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A. Acyclovir
B. Mupirocin
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ketoconazol
D. Permethrin
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A. Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Loét sâu bờ tím
C. Vảy tiết màu trắng bạc
D. Mụn nước lõm giữa
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A. Chụp X-quang phổi
B. Đo điện tim
C. Soi tươi tìm nấm
D. Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A. Vảy tiết mật ong
B. Ngứa
C. Bọng nước nông
D. Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A. Tắm nước quá nóng
B. Ăn thật nhiều đường
C. Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
B. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
C. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Củ chắc → loét sâu
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A. Bôi corticoid mạnh đơn độc
B. Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ băng kín
D. Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 38
Mức độ: EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A. <1%
B. 10-15%
Người chơi chọn
C. 2-5%
Đáp án đúng
D. Trên 30%
Câu 39
Mức độ: EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A. Loét sâu
B. Mảng phù màu tím
C. Sẩn sừng hóa
Người chơi chọn
D. Dát đỏ xung huyết
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A. 14-21 ngày cho mọi ca
B. 1-2 ngày
C. 3 ngày
D. 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A. Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B. Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Thiếu ngủ đơn thuần
D. Chế độ ăn nhiều đạm
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A. Nam giới tuổi trung niên
B. Người cao tuổi
C. Phụ nữ có thai
D. Trẻ nhỏ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A. Chốc loét
Người chơi chọn
B. Chàm hóa
Đáp án đúng
C. Viêm cơ
D. Viêm màng não
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A. Tiền sử ghẻ
B. Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
C. Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Ngứa nhẹ
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A. Chốc chỉ ở người lớn
B. Chốc luôn đau rát dữ dội
C. Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
D. Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A. Uống
B. Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Khí dung
D. Bôi tại chỗ
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A. Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ rửa nước muối
C. Tăng liều corticoid
D. Ngừng mọi thuốc
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A. Sợi nấm phân nhánh
B. Tế bào ái toan
C. Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Trực khuẩn Gram âm
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. U sùi chảy máu
B. Loét sâu bẩn
C. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Da lành bình thường
Câu 50
Mức độ: EASY
Sai
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A. Tóc rụng thành mảng tròn
Người chơi chọn
B. Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
C. Vảy tiết làm bết tóc
Đáp án đúng
D. Mảng trắng bạc dày