QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:42
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn thị nhung
Số điện thoại
0985836885
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
77817021-6e9e-4100-af36-367081e9cf2d
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
44
Số câu sai
6
Thời gian
29:37
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B
Vì biến chứng luôn tự khỏi
C
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Câu 2
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Mất cảm giác tại chỗ
B
Đau buốt dữ dội
C
Ngứa nhiều hoặc ít
D
Tê bì kéo dài
Câu 3
- EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do Pseudomonas
B
Chỉ do HSV
C
Chỉ do nấm sợi
D
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Câu 4
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Kiêng tắm hoàn toàn
B
Chỉ uống vitamin
C
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
D
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 5
- EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tuyến giáp
B
Viêm cầu thận cấp
C
Sỏi thận
D
Viêm tụy cấp
Câu 6
- EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Ghẻ
B
Vảy cá
C
Bạch biến
D
Nám má
Câu 7
- EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Hầu như không tự lành nếu không mổ
B
Luôn khỏi trong 24 giờ
C
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
D
Luôn để lại sẹo xấu
Câu 8
- EASY
Sai
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Nấm da
B
Chàm hóa
C
Chốc
D
Herpes simplex
Câu 9
- EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giúp khỏi nấm nhanh
B
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
C
Giảm nguy cơ quái thai
D
Giảm đau tức thì
Câu 10
- EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Co giật
B
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
C
Tiêu chảy
D
Thường sốt cao liên tục
Câu 11
- EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Cẳng chân
B
Da đầu có chấy
C
Môi hoặc sinh dục
D
Mặt ngoài cẳng tay
Câu 12
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Ngứa nhẹ
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Vảy ít
D
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Câu 13
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Vảy da ở bờ đa cung
B
Trợt nông ở môi
C
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
D
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
Câu 14
- EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền do gãi
B
Giảm sốt
C
Ngừa sẹo lõm
D
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
Câu 15
- EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Chốc ở đầu kèm chấy
B
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
C
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
D
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Câu 16
- EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Podophyllotoxin
B
Acyclovir
C
Nystatin
D
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Câu 17
- EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Tổn thương nhiều, lan tỏa
B
Chỉ khi có sốt
C
Chỉ khi có hạch
D
Mọi trường hợp có ngứa
Câu 18
- EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Ban cánh bướm
B
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
C
Loét sinh dục không đau
D
Hạt cơm quanh móng
Câu 19
- EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
B
Vệ sinh tốt và da khô
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Uống nhiều nước
Câu 20
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở niêm mạc miệng
B
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
C
Chỉ ở vùng sinh dục
D
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 21
- EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Chốc
B
Pemphigus vulgaris
C
Ghẻ
D
Nấm da
Câu 22
- EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
D
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Câu 23
- EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Hắc lào
B
Dày sừng
C
Chàm hóa
D
Viêm quầng/viêm mô bào
Câu 24
- EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
1-2 ngày
B
5-7 ngày
C
2-3 tuần
D
2-3 tháng
Câu 25
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Tuổi dậy thì
B
Tuổi 20-30
C
Người trên 70
D
Trẻ dưới 6 tuổi
Câu 26
- EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
B
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
C
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
D
Chỉ ở bán niêm mạc
Câu 27
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
B
Vảy mật ong, ngứa
C
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
D
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 28
- EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
B
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
C
Chỉ để xác định có nấm hay không
D
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Câu 29
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Thuốc tránh thai
B
Thuốc giãn phế quản
C
Thuốc lợi tiểu
D
Kháng histamine tổng hợp
Câu 30
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Chỉ cần rửa nước
B
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
C
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
D
Có, nếu trẻ không sốt
Câu 31
- EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Acyclovir
B
Mupirocin
C
Ketoconazol
D
Permethrin
Câu 32
- EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
B
Loét sâu bờ tím
C
Vảy tiết màu trắng bạc
D
Mụn nước lõm giữa
Câu 33
- EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Chụp X-quang phổi
B
Đo điện tim
C
Soi tươi tìm nấm
D
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Câu 34
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Vảy tiết mật ong
B
Ngứa
C
Bọng nước nông
D
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Câu 35
- EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Tắm nước quá nóng
B
Ăn thật nhiều đường
C
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
D
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
Câu 36
- EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
B
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
C
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
D
Củ chắc → loét sâu
Câu 37
- EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Bôi corticoid mạnh đơn độc
B
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
C
Chỉ băng kín
D
Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 38
- EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
<1%
B
10-15%
C
2-5%
D
Trên 30%
Câu 39
- EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Loét sâu
B
Mảng phù màu tím
C
Sẩn sừng hóa
D
Dát đỏ xung huyết
Câu 40
- EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
14-21 ngày cho mọi ca
B
1-2 ngày
C
3 ngày
D
5-7 ngày
Câu 41
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
C
Thiếu ngủ đơn thuần
D
Chế độ ăn nhiều đạm
Câu 42
- EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Nam giới tuổi trung niên
B
Người cao tuổi
C
Phụ nữ có thai
D
Trẻ nhỏ
Câu 43
- EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Chốc loét
B
Chàm hóa
C
Viêm cơ
D
Viêm màng não
Câu 44
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Tiền sử ghẻ
B
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
C
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
D
Ngứa nhẹ
Câu 45
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc chỉ ở người lớn
B
Chốc luôn đau rát dữ dội
C
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
D
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Câu 46
- EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Uống
B
Truyền tĩnh mạch chậm
C
Khí dung
D
Bôi tại chỗ
Câu 47
- EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Điều trị theo kháng sinh đồ
B
Chỉ rửa nước muối
C
Tăng liều corticoid
D
Ngừng mọi thuốc
Câu 48
- EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Sợi nấm phân nhánh
B
Tế bào ái toan
C
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
D
Trực khuẩn Gram âm
Câu 49
- EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
U sùi chảy máu
B
Loét sâu bẩn
C
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
D
Da lành bình thường
Câu 50
- EASY
Sai
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Tóc rụng thành mảng tròn
B
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
C
Vảy tiết làm bết tóc
D
Mảng trắng bạc dày