OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

L - 456789
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
14:38
Thứ hạng
#28
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Tổn thương ít, khu trú
B. Người ngứa nhẹ mùa nóng
C. Người muốn bôi tại chỗ trước
D. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Không cần môi trường đặc biệt
B. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Phải cho kháng sinh liều cao
D. Phải để thật khô
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì bắt buộc phải nằm viện
C. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
D. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Niêm mạc mũi
B. Móng
C. Mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lòng bàn tay
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Paracetamol
B. Oresol
C. Corticosteroid
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vitamin D
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Zona
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Uống kháng sinh dự phòng
D. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ do bẩn
B. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Do virus nên không liên quan da dầu
D. Do ăn ngọt hoàn toàn
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
D. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc chống loạn thần
B. Thuốc kháng virus
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben gây đau nhiều
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Hồng
B. Nâu
C. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nâu vàng
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Acyclovir uống
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Corticoid bôi
D. Kháng sinh uống
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chụp X-quang ngực
C. Định lượng đường huyết ngay
D. Chỉ hỏi có đau bụng không
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
B. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đèn Wood vàng huỳnh quang
D. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Bẹn
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Ngực
D. Liên bả vai
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Làm trắng da nhanh
B. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Kháng khuẩn đường ruột
D. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Niêm mạc miệng
C. Lòng bàn chân
D. Lòng bàn tay
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Đeo kính cận
B. Ăn ít muối
C. Uống nhiều nước
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
B. Dấu hiệu Auspitz
C. Dấu hiệu Darier
D. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ có thể là chốc
C. Chỉ có thể là ghẻ
D. Chắc chắn không phải lang ben
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chỉ cần tăng số lần tắm
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Acyclovir 5%
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Vì là bệnh mạch máu
D. Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cận thị
C. Viêm amidan mạn
D. Tăng huyết áp độ 1
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Viêm phổi
C. Chốc
D. Sởi
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Bắt buộc nhập viện
B. Luôn có sốt cao
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Viêm mô bào
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Prednisolon 40 mg/ngày
B. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
C. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 36
Mức độ: HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Bạch biến
Người chơi chọn
B. Lao da
C. Lang ben
Đáp án đúng
D. Viêm da dầu
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
B. Đỏ tươi đồng nhất
C. Tím bầm
D. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Nhọt
B. Hạt cơm
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Zona
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 200 mg/tuần x 12 tuần
B. 500 mg/ngày x 10 ngày
C. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 50 mg/ngày x 1 ngày
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần hỏi tuổi
C. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D. Không cần khai thác gì thêm
Câu 41
Mức độ: HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 1-2 phút
Người chơi chọn
B. Để qua đêm
C. 30-60 phút
D. 10-15 phút
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống ở niêm mạc
B. Chỉ sống trong máu
C. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
B. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
C. Chỉ làm trắng da
D. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc
C. Herpes
D. Nhọt
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Làm bệnh thành zona
C. Chắc chắn khỏi ngay
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Đau nhức nhiều
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Có ngòi mủ ở giữa
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn là chàm
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Không cần theo dõi gì
B. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Có thể đổi sang corticoid
D. Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn vẫn là lang ben
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Chắc chắn là herpes
Câu 55
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Sinh thiết cơ
C. Chọc hút dịch khớp
D. Lấy máu tĩnh mạch
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Chốc
B. Hạt cơm
C. Nhọt
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Hoàn toàn không vảy
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Sai
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi trời lạnh sâu
B. Khi trời nóng bức
Đáp án đúng
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Không liên quan thời tiết
Người chơi chọn
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 150 mg/ngày x 10 ngày
B. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 600 mg liều duy nhất
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Chỉ tắm nước nóng
B. Tăng dùng corticoid
C. Bôi kháng sinh kéo dài
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng