QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 16:49
Thông tin bài thi
Người chơi
L
Số điện thoại
456789
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
8830c48d-a68f-4c53-9d35-8d5ace8d58d7
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
57
Số câu sai
3
Thời gian
14:38
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Tổn thương ít, khu trú
B
Người ngứa nhẹ mùa nóng
C
Người muốn bôi tại chỗ trước
D
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Câu 2
- EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A
Không cần môi trường đặc biệt
B
Phải phủ một lớp dầu
C
Phải cho kháng sinh liều cao
D
Phải để thật khô
Câu 3
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
B
Vì bắt buộc phải nằm viện
C
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
D
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 4
- EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A
Niêm mạc mũi
B
Móng
C
Mặt
D
Lòng bàn tay
Câu 5
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A
Paracetamol
B
Oresol
C
Corticosteroid
D
Vitamin D
Câu 6
- HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Bạch biến
B
Zona
C
Chốc
D
Nhọt
Câu 7
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 8
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
C
Uống kháng sinh dự phòng
D
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 9
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Chỉ do bẩn
B
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
C
Do virus nên không liên quan da dầu
D
Do ăn ngọt hoàn toàn
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
D
Đây là vùng da tiết bã
Câu 11
- HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc chống loạn thần
B
Thuốc kháng virus
C
Kháng sinh beta-lactam
D
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B
Lang ben gây đau nhiều
C
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
D
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Hồng
B
Nâu
C
Xanh tím đen
D
Nâu vàng
Câu 14
- HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Acyclovir uống
B
Thuốc chống nấm tại chỗ
C
Corticoid bôi
D
Kháng sinh uống
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Đèn Wood
B
Siêu âm bụng
C
Điện tâm đồ
D
Chụp CT
Câu 16
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
B
Chụp X-quang ngực
C
Định lượng đường huyết ngay
D
Chỉ hỏi có đau bụng không
Câu 17
- EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A
Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
B
Cấy máu dương tính
C
Đèn Wood vàng huỳnh quang
D
Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Bẹn
B
Lòng bàn tay
C
Ngực
D
Liên bả vai
Câu 19
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Làm trắng da nhanh
B
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
C
Kháng khuẩn đường ruột
D
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 20
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Vùng ngực và liên bả vai
B
Niêm mạc miệng
C
Lòng bàn chân
D
Lòng bàn tay
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Đeo kính cận
B
Ăn ít muối
C
Uống nhiều nước
D
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Câu 22
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A
Dấu hiệu Nikolsky
B
Dấu hiệu Auspitz
C
Dấu hiệu Darier
D
Dấu hiệu vỏ bào
Câu 23
- HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
B
Chỉ có thể là chốc
C
Chỉ có thể là ghẻ
D
Chắc chắn không phải lang ben
Câu 24
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A
Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B
Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C
Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D
Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Câu 25
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A
Chỉ cần tăng số lần tắm
B
Chuyển sang kháng sinh
C
Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
D
Dùng corticoid phối hợp
Câu 26
- HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
B
Permethrin 5%
C
Mupirocin 2%
D
Acyclovir 5%
Câu 27
- HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
B
Vì do vi khuẩn sinh mủ
C
Vì là bệnh mạch máu
D
Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 28
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Suy giảm miễn dịch
B
Cận thị
C
Viêm amidan mạn
D
Tăng huyết áp độ 1
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Bạch biến
B
Viêm phổi
C
Chốc
D
Sởi
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Bắt buộc nhập viện
B
Luôn có sốt cao
C
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
D
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Chốc
B
Lang ben
C
Nhọt
D
Viêm mô bào
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
C
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 33
- HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C
Cả hai đều có thể ngứa
D
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 34
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Prednisolon 40 mg/ngày
B
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Câu 35
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
C
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
D
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 36
- HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Bạch biến
B
Lao da
C
Lang ben
D
Viêm da dầu
Câu 37
- EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A
Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
B
Đỏ tươi đồng nhất
C
Tím bầm
D
Nâu hoặc nâu vàng
Câu 38
- EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Nhọt
B
Hạt cơm
C
Lang ben
D
Zona
Câu 39
- HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 10 ngày
C
100-200 mg/ngày x 5 ngày
D
50 mg/ngày x 1 ngày
Câu 40
- HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A
Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
B
Chỉ cần hỏi tuổi
C
Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D
Không cần khai thác gì thêm
Câu 41
- HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
1-2 phút
B
Để qua đêm
C
30-60 phút
D
10-15 phút
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
D
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống ở niêm mạc
B
Chỉ sống trong máu
C
Ưa dầu
D
Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
B
Lang ben không bao giờ ngứa
C
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
B
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 46
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 47
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
B
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
C
Chỉ làm trắng da
D
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Câu 48
- HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Chốc
C
Herpes
D
Nhọt
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
D
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 50
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Hiệu quả điều trị giảm
B
Làm bệnh thành zona
C
Chắc chắn khỏi ngay
D
Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 51
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương dát có vảy mỏng
B
Đau nhức nhiều
C
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D
Có ngòi mủ ở giữa
Câu 52
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Luôn là bội nhiễm nặng
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
D
Chắc chắn là chàm
Câu 53
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Không cần theo dõi gì
B
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
C
Có thể đổi sang corticoid
D
Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 54
- MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Một bệnh giảm sắc tố khác
B
Chắc chắn vẫn là lang ben
C
Chắc chắn là ghẻ
D
Chắc chắn là herpes
Câu 55
- EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
B
Sinh thiết cơ
C
Chọc hút dịch khớp
D
Lấy máu tĩnh mạch
Câu 56
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Chốc
B
Hạt cơm
C
Nhọt
D
Lang ben
Câu 57
- HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
B
Chỉ có ở đầu chi
C
Luôn trắng sữa đồng nhất
D
Hoàn toàn không vảy
Câu 58
- MEDIUM
Sai
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Chỉ khi trời lạnh sâu
B
Khi trời nóng bức
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Không liên quan thời tiết
Câu 59
- HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
150 mg/ngày x 10 ngày
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
600 mg liều duy nhất
Câu 60
- HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Chỉ tắm nước nóng
B
Tăng dùng corticoid
C
Bôi kháng sinh kéo dài
D
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi