Chi tiết đáp án bài thi
Út - 753
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Bệnh Nhọt
Kết quả
47/50
Thời gian làm bài
10:13
Thứ hạng
#53
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A. Chỉ uống vitamin
B. Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
C. Không cần rửa tay
D. Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A. Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
B. Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn do nấm
D. Không liên quan gì bệnh nền
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Sai
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A. Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn
B. Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Đáp án đúng
C. Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D. Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A. Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B. Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
D. Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A. Chỉ chườm lạnh là đủ
B. Ngừng mọi xử trí
C. Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A. Bệnh ghẻ chắc chắn
B. Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt chắc chắn
D. Chốc chắc chắn
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
B. Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
C. Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A. Trực khuẩn mủ xanh
B. Tụ cầu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Candida albicans
D. Liên cầu tan huyết beta
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A. Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
B. Chỉ có vảy da khô
C. Ngứa là triệu chứng chính
D. Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A. 250 mg mỗi tuần
B. 250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 100 mg/ngày
D. 1 viên duy nhất
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A. Bạch biến
B. Lang ben
C. Zona mắt
D. Viêm nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A. Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
B. Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
C. Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nặn mọi nốt viêm sớm
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A. Nặn mạnh để thoát mủ sớm
B. Rạch ngay thương tổn
C. Chườm nóng liên tục và bóp nặn
D. Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A. 4 ngày
B. 21 ngày bắt buộc
C. 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 2 ngày
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 1 g/ngày kéo dài 1 tháng
B. 250 mg duy nhất
C. 500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 500 mg x 4 lần/ngày
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A. Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
B. Chỉ khuyên đắp lá
C. Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không liên quan nhọt
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A. Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
B. Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
D. Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A. Chỉ ở vùng sinh dục
B. Chỉ ở nếp gấp lớn
C. Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A. Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bọng nước trong thượng bì
C. Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
D. Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dung dịch nitrat bạc 1%
C. Xanh methylen uống
D. Cồn iod 90%
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A. Chắc chắn là nấm
B. Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không bao giờ tiến triển thành mủ
D. Chắc chắn là chốc
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A. Không liên quan miễn dịch
B. Chắc chắn là trứng cá
C. Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
D. Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A. Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm nang lông luôn có sốt cao
C. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A. Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
B. Chỉ nghĩ đến herpes
C. Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ nghĩ đến dị ứng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 4–6 lần/ngày
C. Chỉ bôi khi đau
D. Mỗi giờ một lần
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A. Chỉ cần thuốc chống nấm
B. Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ là ngứa đơn thuần
D. Đây là vị trí không đáng lo
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A. Viêm cầu thận cấp
B. Viêm gan virus
C. Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Hoại tử biểu bì nhiễm độc
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 150 mg/kg/ngày tiêm bắp
C. Không dùng
D. 10 mg/kg/ngày
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 50 mg/kg mỗi 12 giờ
B. 1 g/ngày chia 2
C. Không dùng cho trẻ em
D. 12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A. Hexamidin 0,1%
B. Permethrin 5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chlorhexidin 4%
D. Povidon-iodin 10%
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A. 5 g/ngày
B. 1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ tiêm bắp
D. 250 mg/ngày duy nhất
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A. 1 lần/tuần
B. 2–3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ dùng ban đêm
D. Chỉ bôi khi có sốt
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A. Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
B. Nhọt không đau
C. Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
D. Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A. Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ uống thuốc là đủ
C. Chỉ bôi mỡ là được
D. Không cần thiết
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A. 2 lần/ngày
Người chơi chọn
B. 1 lần/ngày
C. 3 lần/ngày
Đáp án đúng
D. Cách ngày
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A. Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ rát bỏng nhẹ
C. Không đau, không ngứa
D. Ngứa dữ dội về đêm
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A. Bôi ngay lên da bẩn
B. Bôi thật dày một lần là đủ
C. Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ bôi khi đã hết đau
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A. Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
B. Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
D. Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
B. Viêm da tiếp xúc
C. Nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Thủy đậu
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A. Hồ nước
B. Kem permethrin 5%
C. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Kem ketoconazol 2%
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A. Chỉ cần bôi nước muối
B. Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
C. Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể ngưng bất cứ lúc nào
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A. Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
B. Nên nặn sớm cho thoát độc
C. Đắp kem dưỡng ẩm dày
D. Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A. Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
B. Chỉ xuất hiện khi do nấm
C. Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ có ngứa mà không đau
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A. Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
B. Khuyên rửa tay thường xuyên
C. Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
D. Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A. Chỉ bôi dưỡng ẩm
B. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không can thiệp gì
D. Chỉ dùng thuốc chống nấm
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A. Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
C. Chắc chắn do virus
D. Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. 2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
C. 1 viên/tháng
D. 5 viên/ngày chia 5
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A. Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
B. Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
C. Không cần phân biệt với viêm nang lông
D. Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A. Chắc chắn là zona
B. Chỉ là viêm nang lông nhẹ
C. Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không liên quan bệnh nền
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Sai
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A. Test Tzanck dương tính
B. Giảm bạch cầu ngoại vi
Người chơi chọn
C. Soi nấm dương tính
D. Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Đáp án đúng