OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Binh - 0336113113
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
33/50
Thời gian làm bài
36:44
Thứ hạng
#83
Câu 1
Mức độ: EASY
Sai
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A. Deep lateral superficial onychomycosis
Người chơi chọn
B. Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C. Distal lesion superficial onychomycosis
D. Distal and lateral subungual onychomycosis
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 62,5 mg/ngày
C. 375 mg/ngày
D. 250 mg/ngày
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 tháng
Người chơi chọn
B. 1–2 ngày
Đáp án đúng
C. 2–3 tuần
D. 7–10 ngày
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Total distal osteomyelitis
C. Trophic distal onycholysis
D. Terminal distal onycholysis
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
B. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ đổi màu đầu móng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi cách giờ
B. Bôi liều duy nhất
C. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi ngày 3 lần
Câu 8
Mức độ: HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 25 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn
B. 500 mg/ngày x 3 ngày
C. 250 mg/tuần x 12 tuần
D. 250 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A. Viêm phổi
B. Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Ghẻ
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A. Nhóm máu
B. Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chiều cao người bệnh
D. Mùa trong năm
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 1 ngày
C. 3–6 giờ
D. 1–2 ngày
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A. Chỉ Candida spp.
B. Chỉ vi khuẩn gram âm
C. Chỉ Malassezia spp.
D. Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A. 24 giờ
B. 3–5 ngày
C. 2 tuần
D. 1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Đáp án đúng
B. Chỉ lâm sàng
C. Chỉ màu móng
Người chơi chọn
D. Chỉ mức độ ngứa
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 16
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B. 50 mg/ngày x 12 tuần
C. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Đáp án đúng
D. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 22–25°C
Đáp án đúng
B. 40–45°C
C. 10–15°C
D. 30–37°C bắt buộc
Người chơi chọn
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. Bôi 2 lần/tuần cố định
C. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi 1 lần/tháng
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ màu móng đẹp hơn
B. Chỉ hết ngứa
C. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ giảm đau
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Zona
C. Lang ben
D. Chốc
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg/tuần x 12 tuần
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 22
Mức độ: EASY
Sai
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A. Ở nếp gấp sau
B. Ở trung tâm bản móng
Người chơi chọn
C. Ở gốc móng
D. Ở phía xa bờ bên của móng
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. Nước muối ưu trương
B. KOH 2% đơn độc
C. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cồn 70 độ
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Chỉ virus
B. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ Malassezia spp.
D. Chỉ T. rubrum
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lấy nước tiểu
C. Chọc dịch khớp
D. Cạo da đầu
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A. Bọng nước
B. Mảng trợt ướt
C. Mụn mủ vệ tinh
D. Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A. Fusarium spp.
B. Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Candida albicans
D. Malassezia furfur
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ chườm lạnh
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ tăng uống nước
D. Chỉ xoa bóp
Câu 29
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Đáp án đúng
B. 250 mg/ngày x 3 ngày
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Người chơi chọn
Câu 30
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Người chơi chọn
B. Dải nâu dọc móng từ gốc
C. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
D. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Người không có bệnh nền
B. Nam giới trẻ khỏe
C. Người chỉ bị một móng nhẹ
D. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
Người chơi chọn
B. 200 mg/ngày
C. 400 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 6 tháng
B. 1 tuần duy nhất
Người chơi chọn
C. 2 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
D. 12 tháng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1 viên/ngày cố định
Câu 35
Mức độ: EASY
Sai
SWO là viết tắt của thể nào?
A. Severe white onychomycosis
Người chơi chọn
B. Subungual white overgrowth
C. Secondary white onycholysis
D. Superficial white onychomycosis
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Đáp án đúng
B. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
C. 50 mg/ngày x 2 tuần
D. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Mày đay
B. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hồng ban đa dạng
D. Ghẻ Na Uy
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
C. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 250 mg/ngày
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 1 viên duy nhất
C. 500 mg/tuần
D. 100 mg/ngày x 1 tuần
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ ở móng tay
C. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 41
Mức độ: HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
B. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn
C. 50 mg/ngày x 3 ngày
D. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ sinh thiết PAS
B. Chỉ công thức máu
C. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ cấy máu
Câu 43
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 12 tuần
Đáp án đúng
B. 8 tuần
C. 6 tuần
Người chơi chọn
D. 16 tuần
Câu 44
Mức độ: EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A. 0,2–0,6%
B. 25–30%
C. 2–6%
Đáp án đúng
D. 10–20%
Người chơi chọn
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 18 tuần
C. 12 tuần
D. 26 tuần
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 100 mg/ngày
B. 200 mg/ngày
C. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 250 mg/ngày
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A. Không bao giờ làm
B. Ít được chỉ định
Đáp án đúng
C. Bắt buộc mọi ca
D. Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Chỉ dày sừng bề mặt
B. Hoàn toàn không thay đổi
C. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Chỉ khi có sốt cao
B. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
C. Chỉ khi đau khớp
D. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dị ứng móng thoáng qua
C. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D. Nhiễm khuẩn huyết do nấm