QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Binh
Số điện thoại
0336113113
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
90036391-e211-4010-af8e-2c4e8d15d891
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
33
Số câu sai
17
Thời gian
36:44
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Sai
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A
Deep lateral superficial onychomycosis
Người chơi chọn
B
Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C
Distal lesion superficial onychomycosis
D
Distal and lateral subungual onychomycosis
Đáp án đúng
Câu 2 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
62,5 mg/ngày
C
375 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 3 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 tháng
Người chơi chọn
B
1–2 ngày
Đáp án đúng
C
2–3 tuần
D
7–10 ngày
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Total distal osteomyelitis
C
Trophic distal onycholysis
D
Terminal distal onycholysis
Câu 5 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đổi màu đầu móng
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi cách giờ
B
Bôi liều duy nhất
C
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi ngày 3 lần
Câu 8 - HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/tuần x 12 tuần
D
250 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Viêm phổi
B
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt
D
Ghẻ
Câu 10 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Nhóm máu
B
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chiều cao người bệnh
D
Mùa trong năm
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 ngày
C
3–6 giờ
D
1–2 ngày
Câu 12 - EASY
Đúng
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A
Chỉ Candida spp.
B
Chỉ vi khuẩn gram âm
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
3–5 ngày
C
2 tuần
D
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Đáp án đúng
B
Chỉ lâm sàng
C
Chỉ màu móng
Người chơi chọn
D
Chỉ mức độ ngứa
Câu 15 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 16 - HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B
50 mg/ngày x 12 tuần
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Đáp án đúng
D
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 17 - MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
22–25°C
Đáp án đúng
B
40–45°C
C
10–15°C
D
30–37°C bắt buộc
Người chơi chọn
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi 1 lần/tháng
Câu 19 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ màu móng đẹp hơn
B
Chỉ hết ngứa
C
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ giảm đau
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Zona
C
Lang ben
D
Chốc
Câu 21 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 22 - EASY
Sai
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở nếp gấp sau
B
Ở trung tâm bản móng
Người chơi chọn
C
Ở gốc móng
D
Ở phía xa bờ bên của móng
Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
KOH 2% đơn độc
C
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cồn 70 độ
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ virus
B
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Chỉ T. rubrum
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lấy nước tiểu
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo da đầu
Câu 26 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Bọng nước
B
Mảng trợt ướt
C
Mụn mủ vệ tinh
D
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Fusarium spp.
B
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Candida albicans
D
Malassezia furfur
Câu 28 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ chườm lạnh
B
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ tăng uống nước
D
Chỉ xoa bóp
Câu 29 - HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Đáp án đúng
B
250 mg/ngày x 3 ngày
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Người chơi chọn
Câu 30 - EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Người chơi chọn
B
Dải nâu dọc móng từ gốc
C
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
D
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
Câu 31 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người không có bệnh nền
B
Nam giới trẻ khỏe
C
Người chỉ bị một móng nhẹ
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày
Người chơi chọn
B
200 mg/ngày
C
400 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 33 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
6 tháng
B
1 tuần duy nhất
Người chơi chọn
C
2 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
D
12 tháng
Câu 34 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
200 mg/tuần
B
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 viên/ngày cố định
Câu 35 - EASY
Sai
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Severe white onychomycosis
Người chơi chọn
B
Subungual white overgrowth
C
Secondary white onycholysis
D
Superficial white onychomycosis
Đáp án đúng
Câu 36 - HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Đáp án đúng
B
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
C
50 mg/ngày x 2 tuần
D
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hồng ban đa dạng
D
Ghẻ Na Uy
Câu 38 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
500 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 39 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 viên duy nhất
C
500 mg/tuần
D
100 mg/ngày x 1 tuần
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ ở móng tay
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 41 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
B
300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn
C
50 mg/ngày x 3 ngày
D
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ sinh thiết PAS
B
Chỉ công thức máu
C
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cấy máu
Câu 43 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
12 tuần
Đáp án đúng
B
8 tuần
C
6 tuần
Người chơi chọn
D
16 tuần
Câu 44 - EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
0,2–0,6%
B
25–30%
C
2–6%
Đáp án đúng
D
10–20%
Người chơi chọn
Câu 45 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
18 tuần
C
12 tuần
D
26 tuần
Câu 46 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 47 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
C
Bắt buộc mọi ca
D
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Chỉ dày sừng bề mặt
B
Hoàn toàn không thay đổi
C
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi có sốt cao
B
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
C
Chỉ khi đau khớp
D
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Dị ứng móng thoáng qua
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Nhiễm khuẩn huyết do nấm