QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 15:35
Thông tin bài thi
Người chơi
Út
Số điện thoại
58895
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
96b9af46-0957-433b-ba5c-6041d709ea25
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
125 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 2
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
5 mg/kg/ngày
C
200 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 3
- HARD
Sai
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
1 viên duy nhất
B
500 mg/tuần
C
100 mg/ngày x 1 tuần
D
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Câu 4
- EASY
Sai
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ gặp ở trẻ em
B
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
C
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
D
Chỉ xảy ra ở gốc móng
Câu 5
- HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
B
12 tuần
C
16 tuần
D
8 tuần
Câu 6
- MEDIUM
Sai
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
U mềm lây
B
Sẩn ngứa
C
Loạn dưỡng móng
D
Hạt cơm phẳng
Câu 7
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Câu 8
- EASY
Sai
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
B
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
C
Chỉ dựa vào lâm sàng
D
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Câu 9
- MEDIUM
Sai
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
B
Peripheral superficial onychomycosis
C
Proximal superficial osteomycosis
D
Posterior subungual onycholysis
Câu 10
- HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 3 ngày
B
150–200 mg/ngày x 7 ngày
C
150–200 mg/tuần x 9 tháng
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 11
- MEDIUM
Sai
TDO được hiểu là:
A
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
B
Chỉ đổi màu đầu móng
C
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
D
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Câu 12
- EASY
Sai
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Một số chủng nấm mốc
B
Chỉ virus
C
Chỉ tụ cầu
D
Chỉ ký sinh trùng
Câu 13
- HARD
Sai
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
500 mg/ngày x 1 tuần
B
250 mg liều duy nhất
C
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
D
125 mg/ngày x 2 ngày
Câu 14
- MEDIUM
Sai
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Lupus dạng đĩa
B
Viêm da dầu
C
Hạt cơm
D
Hội chứng vàng móng
Câu 15
- HARD
Sai
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
C
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 16
- HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 12 tuần
B
25 mg/ngày x 12 tuần
C
500 mg/ngày x 3 ngày
D
250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 17
- MEDIUM
Sai
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Vảy nến thể móng
B
Ghẻ
C
Viêm phổi
D
Nhọt
Câu 18
- MEDIUM
Sai
TDO là viết tắt của:
A
Trophic distal onycholysis
B
Terminal distal onycholysis
C
Total dystrophic onychomycosis
D
Total distal osteomyelitis
Câu 19
- HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
C
250 mg/ngày x 3 ngày
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 20
- HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
6 tuần
B
18 tuần
C
26 tuần
D
12 tuần
Câu 21
- HARD
Sai
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Chỉ giảm đau
D
Chỉ hết ngứa
Câu 22
- MEDIUM
Sai
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Cạo tóc
B
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
C
Chỉ lau móng bằng cồn
D
Chích máu đầu ngón
Câu 23
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
50 mg/ngày
Câu 24
- MEDIUM
Sai
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
1–3 giờ
B
2 tuần
C
3–5 ngày
D
24 giờ
Câu 25
- MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 2 lần/tuần cố định
B
Chỉ bôi khi ngứa
C
Bôi 1 lần/tháng
D
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Câu 26
- MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
B
1–2 tháng
C
2–3 tuần
D
1–2 ngày
Câu 27
- MEDIUM
Sai
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
C
Rối loạn phát triển móng và teo móng
D
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
Câu 28
- HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B
50 mg/ngày x 2 tuần
C
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
D
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 29
- EASY
Sai
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A
Hoàn toàn bình thường
B
Đỏ tươi, bóng và căng
C
Xanh tím đồng nhất
D
Đục, trắng và mủn
Câu 30
- EASY
Sai
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
B
C. albicans và C. tropicalis
C
T. violaceum và T. mentagrophytes
D
M. furfur và C. glabrata
Câu 31
- EASY
Sai
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Đen hoàn toàn
B
Xanh rêu duy nhất
C
Đỏ tím đồng đều
D
Trắng hoặc vàng cam
Câu 32
- MEDIUM
Sai
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
B
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Chỉ ở móng tay
Câu 33
- EASY
Sai
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Mảng trợt ướt
B
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
C
Bọng nước
D
Mụn mủ vệ tinh
Câu 34
- HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 12 tuần
C
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Câu 35
- EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Dermatophyte
B
Nấm men, hiếm gặp
C
Nấm mốc không dermatophyte
D
Vi khuẩn gram âm
Câu 36
- MEDIUM
Sai
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Permethrin 5%
B
Acyclovir 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
D
Mupirocin 2%
Câu 37
- EASY
Sai
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm sợi dermatophyte
B
Malassezia
C
Nấm men
D
Nấm mốc
Câu 38
- MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
40–45°C
B
22–25°C
C
10–15°C
D
30–37°C bắt buộc
Câu 39
- HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
200 mg/ngày x 12 tuần
C
200 mg/tuần x 12 tuần
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 40
- MEDIUM
Sai
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Chốc
B
Lichen móng
C
Zona
D
Lang ben
Câu 41
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
250 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
125 mg/ngày
D
500 mg/ngày
Câu 42
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
300 mg/ngày
Câu 43
- HARD
Sai
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Bào mòn móng
B
Chỉ chườm lạnh
C
Chỉ xoa bóp
D
Chỉ tăng uống nước
Câu 44
- MEDIUM
Sai
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ đầu ngón
B
Chỉ kẽ ngón
C
Chỉ bờ tự do móng
D
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Câu 45
- MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi ngày 3 lần
B
Bôi cách giờ
C
Bôi liều duy nhất
D
Bôi 1 tuần 1 lần
Câu 46
- EASY
Sai
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Hoại tử do thiếu máu
B
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
C
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
D
Xuất huyết dưới móng
Câu 47
- MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
B
Ít được chỉ định
C
Bắt buộc mọi ca
D
Không bao giờ làm
Câu 48
- MEDIUM
Sai
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ virus
B
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
C
Chỉ T. rubrum
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 49
- HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
12 tháng
B
2 tháng liên tiếp
C
6 tháng
D
1 tuần duy nhất
Câu 50
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Hoàn toàn không thay đổi
B
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
C
Chỉ dày sừng bề mặt
D
Chỉ có chấm đen ở đầu móng