QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 14:04
Thông tin bài thi
Người chơi
an
Số điện thoại
0983081403
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
988832ad-14d6-4758-8a54-e248ecb451ee
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Sai
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
B
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
C
Chỉ gặp ở trẻ em
D
Chỉ xảy ra ở gốc móng
Câu 2
- HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
B
50 mg/ngày x 3 ngày
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 3
- MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Bắt buộc mọi ca
B
Không bao giờ làm
C
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
D
Ít được chỉ định
Câu 4
- MEDIUM
Sai
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo rãnh quanh móng
B
Lấy nước tiểu
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo da đầu
Câu 5
- EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
0,2–0,6%
B
25–30%
C
10–20%
D
2–6%
Câu 6
- EASY
Sai
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A
Deep lateral superficial onychomycosis
B
Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C
Distal and lateral subungual onychomycosis
D
Distal lesion superficial onychomycosis
Câu 7
- HARD
Sai
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
C
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 8
- HARD
Sai
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người không có bệnh nền
B
Người chỉ bị một móng nhẹ
C
Nam giới trẻ khỏe
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Câu 9
- EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Không bao giờ gây bệnh
B
Là nguyên nhân chính
C
Hiếm khi gây nấm móng
D
Chỉ gây ở trẻ em
Câu 10
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
125 mg/ngày
D
375 mg/ngày
Câu 11
- EASY
Sai
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở trung tâm bản móng
B
Ở phía xa bờ bên của móng
C
Ở gốc móng
D
Ở nếp gấp sau
Câu 12
- MEDIUM
Sai
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Soi trực tiếp tìm nấm
B
Chỉ sinh thiết PAS
C
Chỉ cấy máu
D
Chỉ công thức máu
Câu 13
- MEDIUM
Sai
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ bờ tự do móng
B
Chỉ kẽ ngón
C
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
D
Chỉ đầu ngón
Câu 14
- HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
250 mg/ngày x 3 ngày
Câu 15
- MEDIUM
Sai
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
B
Posterior subungual onycholysis
C
Proximal superficial osteomycosis
D
Peripheral superficial onychomycosis
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Sẩn ngứa
B
Loạn dưỡng móng
C
Hạt cơm phẳng
D
U mềm lây
Câu 17
- HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
C
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
D
50 mg/ngày x 12 tuần
Câu 18
- EASY
Sai
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
T. violaceum và T. mentagrophytes
B
C. albicans và C. tropicalis
C
M. furfur và C. glabrata
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 19
- MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
3–6 giờ
B
1 ngày
C
1–2 ngày
D
2–3 tuần
Câu 20
- MEDIUM
Sai
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
B
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Chỉ ở móng tay
Câu 21
- MEDIUM
Sai
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hội chứng vàng móng
B
Viêm da dầu
C
Hạt cơm
D
Lupus dạng đĩa
Câu 22
- MEDIUM
Sai
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Chỉ lau móng bằng cồn
B
Cạo tóc
C
Chích máu đầu ngón
D
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Câu 23
- HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
6 tháng
B
2 tháng liên tiếp
C
1 tuần duy nhất
D
12 tháng
Câu 24
- MEDIUM
Sai
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
Cồn 70 độ
C
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
D
KOH 2% đơn độc
Câu 25
- HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
B
8 tuần
C
12 tuần
D
16 tuần
Câu 26
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
50 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Câu 27
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
500 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Câu 28
- EASY
Sai
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chủ yếu do vi khuẩn
B
Chủ yếu do virus
C
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
D
Do nhiều chủng nấm gây nên
Câu 29
- HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/ngày x 12 tuần
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg/tuần x 12 tuần
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 30
- EASY
Sai
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
B
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
C
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
D
Dị ứng móng thoáng qua
Câu 31
- MEDIUM
Sai
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Sabouraud có chloramphenicol
B
Lowenstein-Jensen
C
MacConkey
D
Thạch chocolate
Câu 32
- MEDIUM
Sai
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ T. rubrum
B
Chỉ virus
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 34
- HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
3 tháng liên tiếp
B
2 tháng liên tiếp
C
6 tuần
D
1 tháng
Câu 35
- HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/tuần x 12 tuần
D
250 mg/ngày x 12 tuần
Câu 36
- MEDIUM
Sai
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
3–5 ngày
C
2 tuần
D
1–3 giờ
Câu 37
- HARD
Sai
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ màu móng đẹp hơn
B
Chỉ hết ngứa
C
Chỉ giảm đau
D
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Câu 38
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
400 mg/ngày
D
300 mg/ngày
Câu 39
- EASY
Sai
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Xanh rêu duy nhất
B
Trắng hoặc vàng cam
C
Đen hoàn toàn
D
Đỏ tím đồng đều
Câu 40
- HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
26 tuần
B
18 tuần
C
12 tuần
D
6 tuần
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 2 lần/tuần cố định
B
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
C
Bôi 1 lần/tháng
D
Chỉ bôi khi ngứa
Câu 42
- MEDIUM
Sai
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
B
Chỉ giới tính
C
Chỉ màu móng
D
Chỉ tuổi của người bệnh
Câu 43
- MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 tháng
B
2–3 tuần
C
7–10 ngày
D
1–2 ngày
Câu 44
- HARD
Sai
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
1 viên/ngày cố định
B
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C
200 mg/tuần
D
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Câu 45
- HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
C
50 mg/ngày x 2 tuần
D
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 46
- EASY
Sai
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Chỉ Trichophyton spp.
B
Chỉ Malassezia spp.
C
Chỉ Candida spp.
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 47
- MEDIUM
Sai
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
B
Chỉ khi có sốt cao
C
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
D
Chỉ khi đau khớp
Câu 48
- HARD
Sai
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
100 mg/ngày x 1 tuần
C
1 viên duy nhất
D
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Câu 49
- MEDIUM
Sai
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
B
TDO toàn bộ
C
Viêm từ 3 móng trở lên
D
Tổn thương nhiều móng lan rộng
Câu 50
- HARD
Sai
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Bào mòn móng
B
Chỉ tăng uống nước
C
Chỉ chườm lạnh
D
Chỉ xoa bóp