QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Mei
Số điện thoại
0987654
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
9d22eb2d-db86-4984-ac2d-9fb2f5e68998
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
47
Số câu sai
3
Thời gian
05:30
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
B
Chỉ dày sừng bề mặt
C
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hoàn toàn không thay đổi
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Posterior subungual onycholysis
C
Proximal superficial osteomycosis
D
Peripheral superficial onychomycosis
Câu 3 - EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Dải nâu dọc móng từ gốc
B
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
D
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Câu 4 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ xoa bóp
C
Chỉ tăng uống nước
D
Chỉ chườm lạnh
Câu 5 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
12 tháng
B
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1 tuần duy nhất
D
6 tháng
Câu 6 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
500 mg/ngày x 1 tuần
B
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
125 mg/ngày x 2 ngày
D
250 mg liều duy nhất
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Terminal distal onycholysis
C
Trophic distal onycholysis
D
Total distal osteomyelitis
Câu 8 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Bọng nước
B
Mụn mủ vệ tinh
C
Mảng trợt ướt
D
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Dị ứng móng thoáng qua
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Tổn thương nhiều móng lan rộng
B
TDO toàn bộ
C
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 11 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
400 mg/ngày
C
300 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Câu 12 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
B
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
C
50 mg/ngày x 2 tuần
D
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ đổi màu đầu móng
B
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Câu 14 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ rửa nước muối
B
Chỉ dùng oxy già
C
Chỉ chiếu đèn Wood
D
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm mốc không dermatophyte
B
Vi khuẩn gram âm
C
Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Dermatophyte
Câu 16 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
B
Bắt buộc mọi ca
C
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
D
Không bao giờ làm
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
Cồn 70 độ
C
KOH 2% đơn độc
D
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở trung tâm bản móng
B
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ở gốc móng
D
Ở nếp gấp sau
Câu 19 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Câu 20 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
250 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Câu 21 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 12 tuần
D
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Câu 22 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm mốc
B
Nấm men
C
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Malassezia
Câu 23 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Nhóm máu
B
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mùa trong năm
D
Chiều cao người bệnh
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D
Chỉ đau thoáng qua
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
24 giờ
C
3–5 ngày
D
2 tuần
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Hồng ban đa dạng
C
Ghẻ Na Uy
D
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
1 tháng
B
6 tuần
C
2 tháng liên tiếp
D
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Hạt cơm
C
Lupus dạng đĩa
D
Viêm da dầu
Câu 29 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Đáp án đúng
B
1–2 ngày
Người chơi chọn
C
1 ngày
D
3–6 giờ
Câu 30 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
Đáp án đúng
B
2–3 tuần
Người chơi chọn
C
7–10 ngày
D
1–2 tháng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lowenstein-Jensen
C
Thạch chocolate
D
MacConkey
Câu 32 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Malassezia furfur
C
Candida albicans
D
Fusarium spp.
Câu 33 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/tuần x 12 tuần
D
500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ghẻ
C
Nhọt
D
Viêm phổi
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Acyclovir 5%
B
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Permethrin 5%
D
Mupirocin 2%
Câu 36 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
250 mg/ngày x 3 ngày
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 37 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 38 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
400 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
30–37°C bắt buộc
C
10–15°C
D
40–45°C
Câu 40 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người chỉ bị một móng nhẹ
B
Người không có bệnh nền
C
Nam giới trẻ khỏe
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
200 mg/tuần x 12 tuần
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ màu móng
B
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ tuổi của người bệnh
D
Chỉ giới tính
Câu 43 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
C
Chủ yếu do vi khuẩn
D
Chủ yếu do virus
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ đầu ngón
B
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ bờ tự do móng
D
Chỉ kẽ ngón
Câu 45 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
500 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/ngày
Câu 46 - EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A
Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
B
Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ phụ nữ có thai
D
Chỉ trẻ sơ sinh
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi liều duy nhất
B
Bôi ngày 3 lần
C
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi cách giờ
Câu 48 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
375 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
8 tuần
B
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
6 tuần
D
16 tuần
Câu 50 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C
200 mg/tuần
D
1 viên/ngày cố định