OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

đinh thị luyến - 0962872904
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
46/50
Thời gian làm bài
19:45
Thứ hạng
#19
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A. Chỉ tiêm
B. Khí dung
C. Chỉ uống
D. Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A. Chốc khu trú
B. Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nấm da
D. Herpes môi
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A. Chỉ khi có hạch
B. Mọi trường hợp có ngứa
C. Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ khi có sốt
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A. Theo dõi thêm vài tuần
B. Bán thêm kháng histamine
C. Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A. Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Trợt nông ở môi
C. Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
D. Vảy da ở bờ đa cung
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A. Người trên 70
B. Tuổi 20-30
C. Tuổi dậy thì
D. Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A. Hầu như không tự lành nếu không mổ
B. Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn khỏi trong 24 giờ
D. Luôn để lại sẹo xấu
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A. Rất điển hình cho chốc
B. Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chắc chắn là zona
D. Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A. Chỉ do HSV
B. Chỉ do Pseudomonas
C. Chỉ do nấm sợi
D. Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A. Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Loét sâu bờ tím
C. Mụn nước lõm giữa
D. Vảy tiết màu trắng bạc
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ uống vitamin
C. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
D. Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A. Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
B. Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
C. Chốc ở đầu kèm chấy
D. Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A. Vảy tiết mật ong sau vỡ
B. Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
C. Ngứa nhẹ ở chi dưới
D. Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A. 3 ngày
B. 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1-2 ngày
D. 14-21 ngày cho mọi ca
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A. Nấm da
B. Chàm hóa
C. Chốc
D. Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A. Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ điều trị chấy là đủ
C. Chấy không liên quan gì đến chốc
D. Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A. Ivermectin
B. Metronidazole
C. Fluconazole
D. Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A. Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
B. Ăn thật nhiều đường
C. Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tắm nước quá nóng
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A. Mảng phù màu tím
B. Loét sâu
C. Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Sẩn sừng hóa
Câu 20
Mức độ: EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A. Viêm màng não
B. Chốc loét
Người chơi chọn
C. Viêm cơ
D. Chàm hóa
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A. Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Ngứa nhẹ
C. Vảy ít
D. Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A. 0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Trên 5 cm
C. 2-3 cm
D. 1-3 mm
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc
C. Chốc loét
D. Herpes simplex
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A. Tê bì kéo dài
B. Đau buốt dữ dội
C. Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mất cảm giác tại chỗ
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Giúp khỏi nấm nhanh
B. Giảm nguy cơ quái thai
C. Giảm đau tức thì
D. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A. Vùng môi
B. Lòng bàn tay
C. Chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Da đầu
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A. Ban cánh bướm
B. Hạt cơm quanh móng
C. Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Loét sinh dục không đau
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A. Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B. Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thiếu ngủ đơn thuần
D. Chế độ ăn nhiều đạm
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A. Dày sừng kéo dài
B. Sẹo co kéo rõ
C. Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Sẹo lõm vĩnh viễn
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A. 1-2 ngày
B. 5-7 ngày
C. 2-3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 2-3 tháng
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A. Ghẻ
B. Mùa hè nóng ẩm
C. Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Điều kiện vệ sinh kém
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A. Không có bọng nước
B. Luôn gặp ở trẻ em
C. Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn có vảy mật ong
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A. Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
B. Cắt móng tay, vệ sinh da
C. Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A. Đo điện tim
B. Chụp X-quang phổi
C. Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Soi tươi tìm nấm
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thuốc giãn phế quản
D. Thuốc tránh thai
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A. Làm khô cứng nhanh hơn
B. Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Gây tê tại chỗ
D. Tăng sừng hóa
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A. Chỉ để xác định có nấm hay không
B. Mọi ca nhẹ phải làm ngay
C. Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A. <1%
B. Trên 30%
C. 2-5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 10-15%
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A. Chỉ băng kín
B. Bôi corticoid mạnh đơn độc
C. Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 40
Mức độ: EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A. Nấm da
B. Herpes simplex
Người chơi chọn
C. Chàm
D. Thủy đậu
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Sai
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A. Thường sốt cao liên tục
Người chơi chọn
B. Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Đáp án đúng
C. Tiêu chảy
D. Co giật
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A. Chỉ rửa nước muối
B. Ngừng mọi thuốc
C. Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tăng liều corticoid
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A. Chỉ cần chống ngứa
B. Chỉ cần sát khuẩn
C. Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ cần dùng corticoid
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A. Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
B. Vì biến chứng luôn tự khỏi
C. Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
D. Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A. Do tụ cầu/liên cầu
B. Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vảy mật ong vùng da hở
D. Luôn có chấy ở đầu
Câu 46
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A. Hay vào mùa hè do nóng ẩm
B. Liên quan ghẻ
C. Thường sau côn trùng cắn
Người chơi chọn
D. Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Loét sâu bẩn
C. Da lành bình thường
D. U sùi chảy máu
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A. Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Ngứa nhẹ
C. Tiền sử ghẻ
D. Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Củ chắc → loét sâu
B. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
D. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A. Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bệnh da tự miễn
C. Bệnh da do vi rút
D. Bệnh da dị ứng