QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Ngô Thu Trà
Số điện thoại
0328273900
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
a09679d6-4c5b-4603-bbd3-9da744d9cfc7
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
42
Số câu sai
8
Thời gian
07:55
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
B
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
C
Dị ứng móng thoáng qua
D
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Người chỉ bị một móng nhẹ
C
Người không có bệnh nền
D
Nam giới trẻ khỏe
Câu 3 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ màu móng đẹp hơn
B
Chỉ giảm đau
C
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ hết ngứa
Câu 4 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
B
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Người chơi chọn
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
B
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
C
Chỉ đau thoáng qua
D
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
C
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 7 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ công thức máu
C
Chỉ sinh thiết PAS
D
Chỉ cấy máu
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ lâm sàng
B
Chỉ màu móng
C
Chỉ mức độ ngứa
D
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Thạch chocolate
B
Lowenstein-Jensen
C
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
MacConkey
Câu 12 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
250 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg/ngày
Câu 13 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở nếp gấp sau
B
Ở trung tâm bản móng
C
Ở gốc móng
D
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ virus
B
Chỉ tụ cầu
C
Chỉ ký sinh trùng
D
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
Đáp án đúng
C
200 mg/ngày
Người chơi chọn
D
50 mg/ngày
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Acyclovir 5%
B
Mupirocin 2%
C
Permethrin 5%
D
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
125 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
500 mg/ngày
Câu 18 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
100 mg/ngày x 1 tuần
C
1 viên duy nhất
D
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 tháng
B
2–3 tuần
C
1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
7–10 ngày
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mày đay
C
Ghẻ Na Uy
D
Hồng ban đa dạng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Ghẻ
B
Nhọt
C
Viêm phổi
D
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22 - EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
M. furfur và C. glabrata
B
C. albicans và C. tropicalis
C
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
D
T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
C
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
D
Bắt buộc mọi ca
Người chơi chọn
Câu 24 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
D
250 mg/ngày x 3 ngày
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal superficial osteomycosis
B
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Posterior subungual onycholysis
D
Peripheral superficial onychomycosis
Câu 26 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
300 mg/ngày
Người chơi chọn
D
200 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 27 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
1 tháng
B
6 tuần
C
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 tháng liên tiếp
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Terminal distal onycholysis
B
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Total distal osteomyelitis
D
Trophic distal onycholysis
Câu 29 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
B
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1 viên/ngày cố định
D
200 mg/tuần
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Lấy nước tiểu
B
Cạo da đầu
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
B
Chủ yếu do virus
C
Chủ yếu do vi khuẩn
D
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
1 tuần duy nhất
Người chơi chọn
B
6 tháng
C
12 tháng
D
2 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ kẽ ngón
B
Chỉ bờ tự do móng
C
Chỉ đầu ngón
D
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
B
Chỉ khi có sốt cao
C
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ khi đau khớp
Câu 35 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
8 tuần
B
16 tuần
Người chơi chọn
C
6 tuần
D
12 tuần
Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 ngày
C
3–6 giờ
D
1–2 ngày
Câu 37 - EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Vi khuẩn gram âm
B
Nấm mốc không dermatophyte
Người chơi chọn
C
Nấm men, hiếm gặp
Đáp án đúng
D
Dermatophyte
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B
Chỉ đổi màu đầu móng
C
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
D
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Malassezia furfur
C
Candida albicans
D
Fusarium spp.
Câu 40 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 41 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Chỉ Aspergillus spp.
B
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ T. rubrum
D
Chỉ E. floccosum
Câu 42 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Chỉ dùng oxy già
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 43 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
500 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Đáp án đúng
D
Bôi 2 lần/tuần cố định
Người chơi chọn
Câu 45 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ T. rubrum
B
Chỉ virus
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 47 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
B
Xuất huyết dưới móng
C
Hoại tử do thiếu máu
D
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
U mềm lây
C
Hạt cơm phẳng
D
Sẩn ngứa
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
3–5 ngày
C
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 tuần
Câu 50 - EASY
Đúng
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A
Đỏ tươi, bóng và căng
B
Hoàn toàn bình thường
C
Đục, trắng và mủn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Xanh tím đồng nhất