QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Uthuong
Số điện thoại
1234568
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
a0c2851c-36c1-45ee-9e62-bb1f8fd7bf96
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
34
Số câu sai
16
Thời gian
12:52
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở gốc móng
B
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ở nếp gấp sau
D
Ở trung tâm bản móng
Câu 2 - EASY
Đúng
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A
Deep lateral superficial onychomycosis
B
Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C
Distal lesion superficial onychomycosis
D
Distal and lateral subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Chỉ T. rubrum
B
Chỉ E. floccosum
C
Chỉ Aspergillus spp.
D
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi liều duy nhất
B
Bôi ngày 3 lần
Người chơi chọn
C
Bôi 1 tuần 1 lần
Đáp án đúng
D
Bôi cách giờ
Câu 5 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
1 tháng
B
6 tuần
Người chơi chọn
C
3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
D
2 tháng liên tiếp
Câu 6 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn
C
250 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 7 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
Người chơi chọn
B
8 tuần
C
12 tuần
Đáp án đúng
D
16 tuần
Câu 8 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Người chơi chọn
B
62,5 mg/ngày
C
500 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 9 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
B
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Người chơi chọn
C
50 mg/ngày x 3 ngày
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 10 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
250 mg/ngày x 3 ngày
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
100 mg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
C
200 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 12 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B
50 mg/ngày x 2 tuần
C
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 13 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
250 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
125 mg/ngày
D
500 mg/ngày
Câu 14 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày
Người chơi chọn
B
100 mg/ngày
Đáp án đúng
C
200 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 15 - EASY
Sai
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Candida albicans
B
Malassezia furfur
Người chơi chọn
C
Fusarium spp.
D
Trichophyton rubrum
Đáp án đúng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Thạch chocolate
B
MacConkey
C
Lowenstein-Jensen
D
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/tuần x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 18 - EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Hiếm khi gây nấm móng
Đáp án đúng
B
Là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
C
Chỉ gây ở trẻ em
D
Không bao giờ gây bệnh
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ đổi màu đầu móng
B
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
D
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 viên/ngày cố định
C
200 mg/tuần
D
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi có sốt cao
B
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
C
Chỉ khi đau khớp
D
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg liều duy nhất
B
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg/ngày x 1 tuần
D
125 mg/ngày x 2 ngày
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Total distal osteomyelitis
B
Trophic distal onycholysis
C
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Terminal distal onycholysis
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Chích máu đầu ngón
B
Cạo tóc
C
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ lau móng bằng cồn
Câu 25 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ tăng uống nước
B
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ chườm lạnh
D
Chỉ xoa bóp
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Viêm phổi
B
Nhọt
C
Ghẻ
D
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 28 - EASY
Đúng
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A
Hoàn toàn bình thường
B
Đục, trắng và mủn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đỏ tươi, bóng và căng
D
Xanh tím đồng nhất
Câu 29 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Nam giới trẻ khỏe
B
Người không có bệnh nền
C
Người chỉ bị một móng nhẹ
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ giới tính
B
Chỉ màu móng
C
Chỉ tuổi của người bệnh
D
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Zona
C
Chốc
D
Lang ben
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
B
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
D
Chỉ đau thoáng qua
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
3–5 ngày
C
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 tuần
Câu 34 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Dermatophyte
Người chơi chọn
B
Vi khuẩn gram âm
C
Nấm men, hiếm gặp
Đáp án đúng
D
Nấm mốc không dermatophyte
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hạt cơm
B
Lupus dạng đĩa
C
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm da dầu
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Ghẻ Na Uy
B
Mày đay
C
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hồng ban đa dạng
Câu 38 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
Người chơi chọn
B
1 ngày
C
3–6 giờ
D
2–3 tuần
Đáp án đúng
Câu 39 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
Người chơi chọn
B
2–3 tuần
C
1–2 tháng
D
1–2 ngày
Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
KOH 2% đơn độc
C
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cồn 70 độ
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Sẩn ngứa
B
Hạt cơm phẳng
C
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
U mềm lây
Câu 42 - EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A
Chỉ trẻ sơ sinh
B
Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ phụ nữ có thai
D
Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
Câu 43 - EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
2–6%
Đáp án đúng
B
10–20%
Người chơi chọn
C
0,2–0,6%
D
25–30%
Câu 44 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ dùng oxy già
B
Chỉ chiếu đèn Wood
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 45 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Chỉ giảm đau
D
Chỉ hết ngứa
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Posterior subungual onycholysis
B
Peripheral superficial onychomycosis
C
Proximal superficial osteomycosis
D
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
C
Bắt buộc mọi ca
D
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
Câu 48 - EASY
Sai
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm men
B
Nấm mốc
C
Malassezia
Người chơi chọn
D
Nấm sợi dermatophyte
Đáp án đúng
Câu 49 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Bôi 1 lần/tháng
D
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng