OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

TRANG - 0983180594
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Quyển Sơn
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
38/60
Thời gian làm bài
17:52
Thứ hạng
#76
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
C. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Chỉ cần hết ngứa là đủ
B. Có thể đổi sang corticoid
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không cần theo dõi gì
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chỉ cần tăng số lần tắm
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ làm trắng da
Câu 5
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thiếu vitamin C đơn độc
Người chơi chọn
B. Gãy xương kín
C. Mang thai
Đáp án đúng
D. Thoái hóa khớp
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi trời lạnh sâu
B. Không liên quan thời tiết
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Sai
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Người chơi chọn
B. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C. Đây là vùng da tiết bã
Đáp án đúng
D. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì bắt buộc phải nằm viện
B. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
B. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 10
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
D. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Người chơi chọn
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Đau nhức nhiều
B. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Người chơi chọn
B. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Viêm phổi
C. Bạch biến
Đáp án đúng
D. Chốc
Người chơi chọn
Câu 14
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
Người chơi chọn
B. Lang ben
Đáp án đúng
C. Viêm nang lông
D. Trứng cá
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Đáp án đúng
C. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Người chơi chọn
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
D. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu vàng
B. Nâu
C. Hồng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
Người chơi chọn
B. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Cận thị
C. Tăng huyết áp độ 1
D. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: EASY
Sai
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Nhọt
B. Lang ben
Đáp án đúng
C. Hạt cơm
D. Zona
Người chơi chọn
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Người muốn bôi tại chỗ trước
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 22
Mức độ: HARD
Sai
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
Người chơi chọn
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Uống nhiều nước
C. Đeo kính cận
D. Ăn ít muối
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Do Malassezia gây ra
C. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Đau dữ dội
B. Rát bỏng liên tục
C. Không bao giờ ngứa
D. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Làm trắng da nhanh
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Viêm mô bào
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 29
Mức độ: EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Rìa tổn thương
Đáp án đúng
B. Trung tâm tổn thương
Người chơi chọn
C. Chỉ ở niêm mạc
D. Chỉ ở da lành
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Chỉ phụ nữ có thai
B. Trẻ sơ sinh
C. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Người rất cao tuổi
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Làm bệnh thành zona
B. Tăng hiệu quả rõ rệt
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn khỏi ngay
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Tím than
B. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Xanh lá đậm
D. Đỏ gạch
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Permethrin 5%
B. Acyclovir 5%
C. Mupirocin 2%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Người chơi chọn
C. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
D. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Không cần khai thác gì thêm
C. Chỉ cần hỏi tuổi
D. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
Câu 38
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 600 mg liều duy nhất
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: HARD
Sai
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chắc chắn không phải lang ben
B. Chỉ có thể là ghẻ
C. Chỉ có thể là chốc
Người chơi chọn
D. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Đáp án đúng
B. Chỉ sống trong máu
C. Chỉ sống ở niêm mạc
Người chơi chọn
D. Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Chốc
Người chơi chọn
D. Hạt cơm
Câu 42
Mức độ: EASY
Sai
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Lạnh ẩm
B. Lạnh khô
C. Ấm và ẩm
Đáp án đúng
D. Nóng khô hoàn toàn
Người chơi chọn
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc kháng virus
B. Kháng sinh beta-lactam
C. Thuốc chống loạn thần
D. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Chọc hút dịch khớp
B. Lấy máu tĩnh mạch
C. Sinh thiết cơ
D. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Bạch biến
B. Lao da
C. Viêm da dầu
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D. Uống kháng sinh dự phòng
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Điện tâm đồ
C. Siêu âm bụng
D. Chụp CT
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Liên bả vai
Người chơi chọn
B. Ngực
C. Lòng bàn tay
Đáp án đúng
D. Bẹn
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B. Uống kháng sinh mỗi tháng
C. Uống acyclovir hàng tuần
D. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 51
Mức độ: HARD
Sai
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
Người chơi chọn
B. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Đáp án đúng
C. Chỉ hỏi có đau bụng không
D. Chụp X-quang ngực
Câu 52
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Chốc
B. Bạch biến
Đáp án đúng
C. Zona
D. Nhọt
Người chơi chọn
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Bắt buộc nhập viện
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn có sốt cao
Câu 54
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Virus herpes
B. Vi khuẩn tụ cầu
C. Ký sinh trùng ghẻ
D. Nấm Malassezia
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
Người chơi chọn
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn là herpes
D. Một bệnh giảm sắc tố khác
Đáp án đúng
Câu 56
Mức độ: HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Đáp án đúng
B. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
Người chơi chọn
D. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Chắc chắn là chốc
B. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Không liên quan
D. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Corticoid bôi
C. Kháng sinh uống
D. Acyclovir uống