QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 12:09
Thông tin bài thi
Người chơi
TRANG
Số điện thoại
0983180594
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Quyển Sơn
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
a3ffa462-84fa-4632-bf24-b5fe580fded5
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
38
Số câu sai
22
Thời gian
17:52
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
C
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
Câu 2
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Chỉ cần hết ngứa là đủ
B
Có thể đổi sang corticoid
C
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
D
Không cần theo dõi gì
Câu 3
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A
Chỉ cần tăng số lần tắm
B
Chuyển sang kháng sinh
C
Dùng corticoid phối hợp
D
Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Câu 4
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
D
Chỉ làm trắng da
Câu 5
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Thiếu vitamin C đơn độc
B
Gãy xương kín
C
Mang thai
D
Thoái hóa khớp
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Chỉ khi trời lạnh sâu
B
Không liên quan thời tiết
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Khi trời nóng bức
Câu 7
- MEDIUM
Sai
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C
Đây là vùng da tiết bã
D
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 8
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì bắt buộc phải nằm viện
B
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
C
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 9
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
B
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 10
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C
Cả hai đều có thể ngứa
D
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Đau nhức nhiều
B
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C
Có ngòi mủ ở giữa
D
Tổn thương dát có vảy mỏng
Câu 12
- MEDIUM
Sai
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Câu 13
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Sởi
B
Viêm phổi
C
Bạch biến
D
Chốc
Câu 14
- HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A
Folliculitis do nguyên nhân khác
B
Lang ben
C
Viêm nang lông
D
Trứng cá
Câu 15
- MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
C
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 16
- HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
C
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
D
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Nâu vàng
B
Nâu
C
Hồng
D
Xanh tím đen
Câu 18
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben không bao giờ ngứa
B
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
C
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 19
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Viêm amidan mạn
B
Cận thị
C
Tăng huyết áp độ 1
D
Suy giảm miễn dịch
Câu 20
- EASY
Sai
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Nhọt
B
Lang ben
C
Hạt cơm
D
Zona
Câu 21
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
B
Người muốn bôi tại chỗ trước
C
Tổn thương ít, khu trú
D
Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 22
- HARD
Sai
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Hoàn toàn không vảy
B
Chỉ có ở đầu chi
C
Luôn trắng sữa đồng nhất
D
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
B
Uống nhiều nước
C
Đeo kính cận
D
Ăn ít muối
Câu 24
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B
Do Malassezia gây ra
C
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
D
Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 25
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B
Prednisolon 40 mg/ngày
C
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
D
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 26
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A
Đau dữ dội
B
Rát bỏng liên tục
C
Không bao giờ ngứa
D
Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Câu 27
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Kháng khuẩn đường ruột
B
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
D
Làm trắng da nhanh
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Viêm mô bào
B
Lang ben
C
Nhọt
D
Chốc
Câu 29
- EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A
Rìa tổn thương
B
Trung tâm tổn thương
C
Chỉ ở niêm mạc
D
Chỉ ở da lành
Câu 30
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A
Chỉ phụ nữ có thai
B
Trẻ sơ sinh
C
Thiếu niên và người trẻ
D
Người rất cao tuổi
Câu 31
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Làm bệnh thành zona
B
Tăng hiệu quả rõ rệt
C
Hiệu quả điều trị giảm
D
Chắc chắn khỏi ngay
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
D
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
Câu 33
- EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A
Tím than
B
Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
C
Xanh lá đậm
D
Đỏ gạch
Câu 34
- HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Permethrin 5%
B
Acyclovir 5%
C
Mupirocin 2%
D
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Câu 35
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
C
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
Câu 36
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
D
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Câu 37
- HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A
Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
B
Không cần khai thác gì thêm
C
Chỉ cần hỏi tuổi
D
Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
Câu 38
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
150 mg/ngày x 10 ngày
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
600 mg liều duy nhất
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 39
- HARD
Sai
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chắc chắn không phải lang ben
B
Chỉ có thể là ghẻ
C
Chỉ có thể là chốc
D
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Câu 40
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Ưa dầu
B
Chỉ sống trong máu
C
Chỉ sống ở niêm mạc
D
Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Lang ben
B
Nhọt
C
Chốc
D
Hạt cơm
Câu 42
- EASY
Sai
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A
Lạnh ẩm
B
Lạnh khô
C
Ấm và ẩm
D
Nóng khô hoàn toàn
Câu 43
- HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc kháng virus
B
Kháng sinh beta-lactam
C
Thuốc chống loạn thần
D
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Câu 44
- EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Chọc hút dịch khớp
B
Lấy máu tĩnh mạch
C
Sinh thiết cơ
D
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Câu 45
- HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Bạch biến
B
Lao da
C
Viêm da dầu
D
Lang ben
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C
Lang ben gây đau nhiều
D
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Câu 47
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
B
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D
Uống kháng sinh dự phòng
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Đèn Wood
B
Điện tâm đồ
C
Siêu âm bụng
D
Chụp CT
Câu 49
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Liên bả vai
B
Ngực
C
Lòng bàn tay
D
Bẹn
Câu 50
- HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B
Uống kháng sinh mỗi tháng
C
Uống acyclovir hàng tuần
D
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Câu 51
- HARD
Sai
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Định lượng đường huyết ngay
B
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
C
Chỉ hỏi có đau bụng không
D
Chụp X-quang ngực
Câu 52
- HARD
Sai
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Chốc
B
Bạch biến
C
Zona
D
Nhọt
Câu 53
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Bắt buộc nhập viện
C
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
D
Luôn có sốt cao
Câu 54
- EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A
Virus herpes
B
Vi khuẩn tụ cầu
C
Ký sinh trùng ghẻ
D
Nấm Malassezia
Câu 55
- MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn vẫn là lang ben
B
Chắc chắn là ghẻ
C
Chắc chắn là herpes
D
Một bệnh giảm sắc tố khác
Câu 56
- HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
B
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 57
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Chắc chắn là chàm
D
Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 58
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Chắc chắn là chốc
B
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
C
Không liên quan
D
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
Câu 59
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
B
Bôi corticoid định kỳ
C
Chỉ cần bôi khi ngứa
D
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Câu 60
- HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Thuốc chống nấm tại chỗ
B
Corticoid bôi
C
Kháng sinh uống
D
Acyclovir uống