QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 18:34
Thông tin bài thi
Người chơi
HƯƠNG THỦY
Số điện thoại
0812813057
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Quyển Sơn
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
a5b4ce2a-ceeb-4216-9b10-1451cbff30df
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
42
Số câu sai
8
Thời gian
11:09
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Vảy nến thể móng
B
Ghẻ
C
Viêm phổi
D
Nhọt
Câu 2
- EASY
Đúng
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A
Hoàn toàn bình thường
B
Đỏ tươi, bóng và căng
C
Đục, trắng và mủn
D
Xanh tím đồng nhất
Câu 3
- EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Trichophyton rubrum
B
Malassezia furfur
C
Candida albicans
D
Fusarium spp.
Câu 4
- HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
300 mg/ngày
Câu 5
- HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
250 mg/ngày
B
375 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Câu 6
- MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 2 lần/tuần cố định
B
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
C
Chỉ bôi khi ngứa
D
Bôi 1 lần/tháng
Câu 7
- HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg/ngày x 12 tuần
D
200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Chọc dịch khớp
B
Cạo rãnh quanh móng
C
Lấy nước tiểu
D
Cạo da đầu
Câu 9
- HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
C
50 mg/ngày x 2 tuần
D
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Câu 10
- HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người không có bệnh nền
B
Nam giới trẻ khỏe
C
Người chỉ bị một móng nhẹ
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Câu 11
- EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Secondary white onycholysis
B
Severe white onychomycosis
C
Subungual white overgrowth
D
Superficial white onychomycosis
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Trophic distal onycholysis
B
Total dystrophic onychomycosis
C
Terminal distal onycholysis
D
Total distal osteomyelitis
Câu 13
- HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
500 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Lupus dạng đĩa
B
Hạt cơm
C
Viêm da dầu
D
Hội chứng vàng móng
Câu 15
- EASY
Đúng
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A
Chỉ Candida spp.
B
Chỉ vi khuẩn gram âm
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ sinh thiết PAS
B
Soi trực tiếp tìm nấm
C
Chỉ cấy máu
D
Chỉ công thức máu
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
B
Rối loạn phát triển móng và teo móng
C
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
D
Chỉ đau thoáng qua
Câu 18
- HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 3 ngày
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
150–200 mg/tuần x 9 tháng
D
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 19
- HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
16 tuần
B
6 tuần
C
8 tuần
D
12 tuần
Câu 20
- HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
5 mg/kg/ngày
C
250 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Hạt cơm phẳng
B
Loạn dưỡng móng
C
U mềm lây
D
Sẩn ngứa
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Hoàn toàn không thay đổi
B
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C
Chỉ dày sừng bề mặt
D
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Câu 23
- HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ hết ngứa
B
Chỉ giảm đau
C
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
D
Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Hồng ban đa dạng
C
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
D
Ghẻ Na Uy
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Thạch chocolate
B
Sabouraud có chloramphenicol
C
MacConkey
D
Lowenstein-Jensen
Câu 26
- EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm mốc không dermatophyte
B
Vi khuẩn gram âm
C
Dermatophyte
D
Nấm men, hiếm gặp
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
B
Chỉ màu móng
C
Chỉ tuổi của người bệnh
D
Chỉ giới tính
Câu 28
- HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
100 mg/ngày x 1 tuần
B
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
C
500 mg/tuần
D
1 viên duy nhất
Câu 29
- MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
C
Ít được chỉ định
D
Bắt buộc mọi ca
Câu 30
- HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
125 mg/ngày x 2 ngày
B
250 mg liều duy nhất
C
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Chỉ lau móng bằng cồn
B
Chích máu đầu ngón
C
Cạo tóc
D
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Câu 32
- HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
B
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
D
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Câu 33
- HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
12 tháng
B
6 tháng
C
1 tuần duy nhất
D
2 tháng liên tiếp
Câu 34
- HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
2 tháng liên tiếp
B
3 tháng liên tiếp
C
1 tháng
D
6 tuần
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ mức độ ngứa
B
Chỉ màu móng
C
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
D
Chỉ lâm sàng
Câu 36
- EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
B
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
C
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
D
Chỉ dựa vào lâm sàng
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
B
3–6 giờ
C
1 ngày
D
1–2 ngày
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
B
Chỉ kẽ ngón
C
Chỉ đầu ngón
D
Chỉ bờ tự do móng
Câu 39
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
50 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Câu 40
- EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Hiếm khi gây nấm móng
B
Là nguyên nhân chính
C
Không bao giờ gây bệnh
D
Chỉ gây ở trẻ em
Câu 41
- EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ gặp ở trẻ em
B
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
C
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
D
Chỉ xảy ra ở gốc móng
Câu 42
- HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
200 mg/tuần
B
1 viên/ngày cố định
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
D
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 43
- EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
M. furfur và C. glabrata
B
T. violaceum và T. mentagrophytes
C
C. albicans và C. tropicalis
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 44
- HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 12 tuần
B
250 mg/tuần x 12 tuần
C
500 mg/ngày x 3 ngày
D
25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 45
- HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
C
Chỉ rửa nước muối
D
Chỉ dùng oxy già
Câu 46
- EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Chiều cao người bệnh
B
Vị trí thâm nhập của vi nấm
C
Nhóm máu
D
Mùa trong năm
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
B
Permethrin 5%
C
Mupirocin 2%
D
Acyclovir 5%
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Lang ben
B
Zona
C
Lichen móng
D
Chốc
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
2 tuần
C
1–3 giờ
D
3–5 ngày
Câu 50
- HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
250 mg/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần