Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn Thị Ngọc Anh - 0945792041
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Bệnh Nhọt
Kết quả
48/50
Thời gian làm bài
09:37
Thứ hạng
#42
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ nam giới mới mắc
D. Chỉ gặp ở người lớn tuổi
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A. Có thể ngưng bất cứ lúc nào
B. Chỉ cần bôi nước muối
C. Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
D. Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 500 mg x 4 lần/ngày
B. 1 g/ngày kéo dài 1 tháng
C. 500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 250 mg duy nhất
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A. Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
B. Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
C. Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nốt viêm nang lông nông
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A. Chỉ aminoglycosid
B. Chỉ fluoroquinolon
C. Chỉ tetracyclin
D. Betalactam và macrolid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A. Viêm cầu thận cấp
B. Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hoại tử biểu bì nhiễm độc
D. Viêm gan virus
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A. Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
B. Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
C. Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cắt móng tay không có ý nghĩa
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A. Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
B. Chỉ dùng corticoid bôi
C. Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
D. Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A. Viêm da tiếp xúc
B. Nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Thủy đậu
D. Lang ben
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A. Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đúng hoàn toàn
C. Chỉ đúng khi ở vùng mặt
D. Chỉ đúng với trẻ em
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A. Chỉ bôi khi có sốt
B. 1 lần/tuần
C. 2–3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ dùng ban đêm
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A. Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ là viêm nang lông nhẹ
C. Chắc chắn là zona
D. Không liên quan bệnh nền
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A. Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
C. Không liên quan miễn dịch
D. Chắc chắn là trứng cá
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A. Chỉ bôi khi đã hết đau
B. Bôi ngay lên da bẩn
C. Bôi thật dày một lần là đủ
D. Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A. 2 ngày
B. 4 ngày
C. 21 ngày bắt buộc
D. 7–10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A. Mỗi giờ một lần
B. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ bôi khi đau
D. 4–6 lần/ngày
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A. Chốc chắc chắn
B. Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt chắc chắn
D. Bệnh ghẻ chắc chắn
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A. Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
B. Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
D. Nặn mọi nốt viêm sớm
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A. Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
C. Không cần phân biệt với viêm nang lông
D. Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A. Chắc chắn là chốc
B. Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không bao giờ tiến triển thành mủ
D. Chắc chắn là nấm
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A. Candida albicans
B. Liên cầu tan huyết beta
C. Trực khuẩn mủ xanh
D. Tụ cầu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A. Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ có ngứa mà không đau
C. Chỉ xuất hiện khi do nấm
D. Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1 lần/tuần
C. Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
D. 5 lần/ngày
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A. Không mọc vi khuẩn
B. Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
D. Chỉ mọc nấm men
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A. Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
B. Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
D. Dát giảm sắc tố có vảy mịn
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 50 mg/kg mỗi 12 giờ
B. 1 g/ngày chia 2
C. Không dùng cho trẻ em
D. 12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A. Đây là vị trí không đáng lo
B. Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần thuốc chống nấm
D. Chỉ là ngứa đơn thuần
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A. Rạch ngay thương tổn
B. Nặn mạnh để thoát mủ sớm
C. Chườm nóng liên tục và bóp nặn
D. Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A. Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
B. Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần thuốc bôi là đủ
D. Không liên quan tiên lượng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A. Selenium sulfide 2,5%
B. Mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ketoconazol 2%
D. Permethrin 5%
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A. Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B. Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
C. Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
D. Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A. Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
B. Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D. Vì mặt ít nang lông
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A. Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
B. Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
C. Chỉ riêng thiếu ngủ
D. Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
B. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
C. Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm nang lông luôn có sốt cao
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. 1 viên/tháng
B. 500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
C. 2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 5 viên/ngày chia 5
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A. Kem ketoconazol 2%
B. Hồ nước
C. Kem permethrin 5%
D. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A. Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
C. Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
D. Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A. Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
C. Nhọt không bao giờ có mủ
D. Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. Không dùng
B. 80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D. 10 mg/kg/ngày
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A. Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
C. Nhọt hầu như không đau
D. Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A. Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tự chích luôn tốt hơn đi khám
C. Có thể tự chích miễn là kim mới
D. Chỉ cần sát khuẩn qua loa
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A. Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt và trứng cá là một bệnh
C. Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
D. Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A. Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
C. Chỉ cần đổi dầu gội
D. Chỉ cần uống vitamin
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A. Một dát giảm sắc tố ở lưng
B. Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
D. Một mụn đầu đen ở mũi
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A. Chốc loét
B. Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Trứng cá bọc
D. Viêm tuyến mồ hôi mủ
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A. Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
B. Cùng liên quan nang lông
Đáp án đúng
C. Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
Người chơi chọn
D. Nhọt không đau
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A. Cách ngày
B. 3 lần/ngày
Đáp án đúng
C. 2 lần/ngày
Người chơi chọn
D. 1 lần/ngày
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A. Chắc chắn do virus
B. Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
C. Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dung dịch nitrat bạc 1%
C. Cồn iod 90%
D. Xanh methylen uống
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A. Chỉ dùng thuốc chống nấm
B. Chỉ bôi dưỡng ẩm
C. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không can thiệp gì