Chi tiết đáp án bài thi
nguyễn thị nhi - 0334144458
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Mụn trứng cá
Kết quả
39/50
Thời gian làm bài
27:53
Thứ hạng
#43
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây?
A. Viêm
B. Nhiễm khuẩn
C. Bít tắc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Acne conglobata (mụn bọc) có đặc điểm:
A. Không viêm
B. Mạn tính, có lỗ dò, để lại sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhẹ
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A. Vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dị ứng
C. Bít tắc
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc có đặc điểm nào sau đây?
A. Sâu, đau
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhỏ, nông
C. Không viêm
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn đầu đen hình thành do?
A. Dị ứng
B. Oxy hóa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vi khuẩn
Câu 6
Mức độ: EASY
Sai
Bệnh nội tiết nào làm tăng trứng cá?
A. Cả A và B
Người chơi chọn
B. Buồng trứng đa nang
C. Cường giáp
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh trứng cá, yếu tố nào giữ vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A. Tăng tiết chất bã
Người chơi chọn
B. Vi khuẩn Propionibacterium acnes
C. Sừng hóa cổ nang lông
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương khởi đầu của trứng cá là:
A. Nhân trứng cá
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mụn mủ
C. Nang
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn trẻ sơ sinh → xử lý?
A. A. Bôi nano bạc và theo dõi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi Kháng sinh
C. Bôi tritrenoin và uống kháng sinh
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn không viêm → thuốc chính?
A. Renioid + rửa mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi kháng sinh
C. Bôi và uống kháng sinh
Câu 11
Mức độ: EASY
Sai
Môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển?
A. Kỵ khí
Đáp án đúng
B. Kiềm
C. Thoáng khí
Người chơi chọn
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Sai
Stress gây mụn qua cơ chế?
A. Tăng vi khuẩn
Người chơi chọn
B. Tăng androgen gián tiếp
Đáp án đúng
C. Tăng tiết mồ hôi
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc → hướng xử lý?
A. Toàn thân : bôi kháng sinh+ uống kháng sinh + rửa mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ uống không bôi
C. Chỉ bôi không uống
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Benzoyl peroxide có ưu điểm:
A. Gây kháng thuốc
B. Diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngăn sự hình thành nhân mụn
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến trứng cá?
A. Stress
B. Uống nước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ăn nhiều đường
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Vai trò chính của P. acnes trong trứng cá là:
A. Gây viêm thông qua phát triển trong môi trường kỵ khí
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tăng tiết bã
C. Gây dị ứng
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán trứng cá?
A. Có đau
B. Có mủ
C. Có nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Sai
Trong cơ chế bệnh sinh, yếu tố nào tạo môi trường thuận lợi cho P. acnes phát triển?
A. Giảm tiết bã
B. Tăng tiết mồ hôi
Người chơi chọn
C. Môi trường kỵ khí do bít tắc nang lông
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kháng sinh bôi nên dùng:
A. Phối hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần thiết
C. Đơn độc kéo dài
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A. Mụn mủ
B. Mụn nhân (comedom)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nang
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào đóng vai trò trung gian gây viêm?
A. Giảm oxy
B. P. acnes và phản ứng viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tăng tiết mồ hôi
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Isotretinoin có tác dụng:
A. Giảm tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Gây viêm
C. Tăng tiết bã
Câu 23
Mức độ: EASY
Sai
Mụn lan rộng, đồng đều → gì?
A. A. Hậu quả của lạm dụng corticoid
Đáp án đúng
B. Do nội tiết
Người chơi chọn
C. Do nặng mụn
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng acid béo tự do tại tuyến bã?
A. Retinoid
B. Benzoyl peroxide
C. Hoạt động của vi khuẩn P. acnes
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Doxycyclin có tác dụng phụ:
A. Nhạy cảm ánh sáng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tăng cân
C. Rối loạn tiêu hoá
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn + sốt → Thể mụn gì?
A. Thể nặng, chuyển viện
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bình thường
C. Điều trị toàn thân
Câu 27
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A. 7- 10 ngày
Đáp án đúng
B. Dùng hết viêm là nghỉ
C. 30 ngày
Người chơi chọn
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Retinoid có tác dụng chính:
A. Tăng bã
B. Gây viêm
C. Tiêu nhân mụn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá do thuốc có đặc điểm:
A. Không có nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có mủ
C. Có nhân
Câu 30
Mức độ: HARD
Sai
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A. Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
B. : Không cần điệu trị, tự khỏi
Người chơi chọn
C. Uống hocmon và điều trị mụn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: EASY
Sai
Trứng cá muộn ở phụ nữ thường kèm:
A. Sốt
B. Rụng tóc
Đáp án đúng
C. Ngứa
Người chơi chọn
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Câu nào sau đây đúng về P. acnes?
A. Chỉ xuất hiện khi bị mụn
B. Tồn tại sẵn trên da và trở nên gây bệnh khi có bít tắc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không tồn tại trên da bình thường
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn to, sâu, đau → loại?
A. Mụn bọc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Sẩn
C. Mụn nhân (comedon)
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn không nhân → gợi ý?
A. Do thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nội tiết
C. Trứng cá
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào tại chỗ làm nặng mụn?
A. Nặn mụn sai phương pháp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Rửa mặt đúng cách
C. Dưỡng ẩm
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A. Lipocumin
B. Maxx acne
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Megaduo
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A. Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Độc lập hoàn toàn
C. Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá có thể xuất hiện MUỘN NHẤT ở độ tuổi?
A. 30–40
B. 50–59
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 20–30
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dày sừng nang lông có đặc điểm:
A. Sẩn, không viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm
C. Mủ
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A. Có mủ
B. Kín lỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Có vi khuẩn
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí ít gặp trứng cá là:
A. Dưới thắt lưng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lưng
C. Mặt
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mụn là:
A. Làm việc ban đêm
B. Làm việc trong phòng lạnh
C. Tiếp xúc dầu mỡ, ánh nắng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố kích thích tiết bã mạnh nhất?
A. Androgen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Insulin
C. Estrogen
Câu 44
Mức độ: EASY
Sai
Đặc điểm đúng về giới tính trong trứng cá là:
A. Không khác biệt
Người chơi chọn
B. Nam mắc nhiều hơn nữ
C. Nữ mắc nhiều hơn nam nhưng nam thường nặng hơn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Trình tự đúng của bệnh sinh trứng cá là:
A. Sừng hóa → viêm → tăng tiết bã
B. Tăng tiết bã → sừng hóa → bít tắc → vi khuẩn → viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vi khuẩn → tăng tiết bã → bít tắc
Câu 46
Mức độ: EASY
Sai
Sừng hóa cổ nang lông gây hậu quả trực tiếp nào sau đây?
A. Tăng oxy trong nang lông
B. Hẹp ống bài xuất tuyến bã
Đáp án đúng
C. Giảm tiết bã
Người chơi chọn
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá do hóa chất thường gặp ở:
A. Mu bàn tay, cẳng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ngực
C. Mặt
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Dùng kháng sinh uống trong điều trị mụn là
A. Tetracyclin, doxycilin
B. Azithromycin, clindamycin
C. Cả A và B
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Chất bã bị ứ đọng lâu ngày sẽ dẫn đến:
A. Bị vi khuẩn tiêu diệt
B. Cô đặc lại và hình thành nhân trứng cá
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Thoát ra ngoài nhanh hơn
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đồ ngọt làm nặng mụn do?
A. Dị ứng
B. Tăng tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vi khuẩn