QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 11:47
Thông tin bài thi
Người chơi
nguyễn thị nhi
Số điện thoại
0334144458
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
-
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
c2ee3120-081f-42d7-88dd-e209bdace17c
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
39
Số câu sai
11
Thời gian
27:53
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây?
A
Viêm
B
Nhiễm khuẩn
C
Bít tắc
Câu 2
- EASY
Đúng
Acne conglobata (mụn bọc) có đặc điểm:
A
Không viêm
B
Mạn tính, có lỗ dò, để lại sẹo
C
Nhẹ
Câu 3
- HARD
Đúng
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A
Vi khuẩn
B
Dị ứng
C
Bít tắc
Câu 4
- EASY
Đúng
Mụn bọc có đặc điểm nào sau đây?
A
Sâu, đau
B
Nhỏ, nông
C
Không viêm
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
Mụn đầu đen hình thành do?
A
Dị ứng
B
Oxy hóa
C
Vi khuẩn
Câu 6
- EASY
Sai
Bệnh nội tiết nào làm tăng trứng cá?
A
Cả A và B
B
Buồng trứng đa nang
C
Cường giáp
Câu 7
- MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh trứng cá, yếu tố nào giữ vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A
Tăng tiết chất bã
B
Vi khuẩn Propionibacterium acnes
C
Sừng hóa cổ nang lông
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương khởi đầu của trứng cá là:
A
Nhân trứng cá
B
Mụn mủ
C
Nang
Câu 9
- EASY
Đúng
Mụn trẻ sơ sinh → xử lý?
A
A. Bôi nano bạc và theo dõi
B
Bôi Kháng sinh
C
Bôi tritrenoin và uống kháng sinh
Câu 10
- EASY
Đúng
Mụn không viêm → thuốc chính?
A
Renioid + rửa mặt
B
Bôi kháng sinh
C
Bôi và uống kháng sinh
Câu 11
- EASY
Sai
Môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển?
A
Kỵ khí
B
Kiềm
C
Thoáng khí
Câu 12
- MEDIUM
Sai
Stress gây mụn qua cơ chế?
A
Tăng vi khuẩn
B
Tăng androgen gián tiếp
C
Tăng tiết mồ hôi
Câu 13
- EASY
Đúng
Mụn bọc → hướng xử lý?
A
Toàn thân : bôi kháng sinh+ uống kháng sinh + rửa mặt
B
Chỉ uống không bôi
C
Chỉ bôi không uống
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Benzoyl peroxide có ưu điểm:
A
Gây kháng thuốc
B
Diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng
C
Ngăn sự hình thành nhân mụn
Câu 15
- EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến trứng cá?
A
Stress
B
Uống nước
C
Ăn nhiều đường
Câu 16
- EASY
Đúng
Vai trò chính của P. acnes trong trứng cá là:
A
Gây viêm thông qua phát triển trong môi trường kỵ khí
B
Tăng tiết bã
C
Gây dị ứng
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán trứng cá?
A
Có đau
B
Có mủ
C
Có nhân
Câu 18
- EASY
Sai
Trong cơ chế bệnh sinh, yếu tố nào tạo môi trường thuận lợi cho P. acnes phát triển?
A
Giảm tiết bã
B
Tăng tiết mồ hôi
C
Môi trường kỵ khí do bít tắc nang lông
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Kháng sinh bôi nên dùng:
A
Phối hợp
B
Không cần thiết
C
Đơn độc kéo dài
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A
Mụn mủ
B
Mụn nhân (comedom)
C
Nang
Câu 21
- EASY
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào đóng vai trò trung gian gây viêm?
A
Giảm oxy
B
P. acnes và phản ứng viêm
C
Tăng tiết mồ hôi
Câu 22
- EASY
Đúng
Isotretinoin có tác dụng:
A
Giảm tiết bã
B
Gây viêm
C
Tăng tiết bã
Câu 23
- EASY
Sai
Mụn lan rộng, đồng đều → gì?
A
A. Hậu quả của lạm dụng corticoid
B
Do nội tiết
C
Do nặng mụn
Câu 24
- EASY
Đúng
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng acid béo tự do tại tuyến bã?
A
Retinoid
B
Benzoyl peroxide
C
Hoạt động của vi khuẩn P. acnes
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Doxycyclin có tác dụng phụ:
A
Nhạy cảm ánh sáng
B
Tăng cân
C
Rối loạn tiêu hoá
Câu 26
- EASY
Đúng
Mụn + sốt → Thể mụn gì?
A
Thể nặng, chuyển viện
B
Bình thường
C
Điều trị toàn thân
Câu 27
- HARD
Sai
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A
7- 10 ngày
B
Dùng hết viêm là nghỉ
C
30 ngày
Câu 28
- EASY
Đúng
Retinoid có tác dụng chính:
A
Tăng bã
B
Gây viêm
C
Tiêu nhân mụn
Câu 29
- EASY
Đúng
Trứng cá do thuốc có đặc điểm:
A
Không có nhân
B
Có mủ
C
Có nhân
Câu 30
- HARD
Sai
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A
Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
B
: Không cần điệu trị, tự khỏi
C
Uống hocmon và điều trị mụn
Câu 31
- EASY
Sai
Trứng cá muộn ở phụ nữ thường kèm:
A
Sốt
B
Rụng tóc
C
Ngứa
Câu 32
- EASY
Đúng
Câu nào sau đây đúng về P. acnes?
A
Chỉ xuất hiện khi bị mụn
B
Tồn tại sẵn trên da và trở nên gây bệnh khi có bít tắc
C
Không tồn tại trên da bình thường
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Mụn to, sâu, đau → loại?
A
Mụn bọc
B
Sẩn
C
Mụn nhân (comedon)
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Mụn không nhân → gợi ý?
A
Do thuốc
B
Nội tiết
C
Trứng cá
Câu 35
- EASY
Đúng
Yếu tố nào tại chỗ làm nặng mụn?
A
Nặn mụn sai phương pháp
B
Rửa mặt đúng cách
C
Dưỡng ẩm
Câu 36
- MEDIUM
Đúng
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A
Lipocumin
B
Maxx acne
C
Megaduo
Câu 37
- HARD
Đúng
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A
Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
B
Độc lập hoàn toàn
C
Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
Câu 38
- EASY
Đúng
Trứng cá có thể xuất hiện MUỘN NHẤT ở độ tuổi?
A
30–40
B
50–59
C
20–30
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Dày sừng nang lông có đặc điểm:
A
Sẩn, không viêm
B
Viêm
C
Mủ
Câu 40
- HARD
Đúng
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A
Có mủ
B
Kín lỗ
C
Có vi khuẩn
Câu 41
- EASY
Đúng
Vị trí ít gặp trứng cá là:
A
Dưới thắt lưng
B
Lưng
C
Mặt
Câu 42
- EASY
Đúng
Yếu tố nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mụn là:
A
Làm việc ban đêm
B
Làm việc trong phòng lạnh
C
Tiếp xúc dầu mỡ, ánh nắng
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố kích thích tiết bã mạnh nhất?
A
Androgen
B
Insulin
C
Estrogen
Câu 44
- EASY
Sai
Đặc điểm đúng về giới tính trong trứng cá là:
A
Không khác biệt
B
Nam mắc nhiều hơn nữ
C
Nữ mắc nhiều hơn nam nhưng nam thường nặng hơn
Câu 45
- EASY
Đúng
Trình tự đúng của bệnh sinh trứng cá là:
A
Sừng hóa → viêm → tăng tiết bã
B
Tăng tiết bã → sừng hóa → bít tắc → vi khuẩn → viêm
C
Vi khuẩn → tăng tiết bã → bít tắc
Câu 46
- EASY
Sai
Sừng hóa cổ nang lông gây hậu quả trực tiếp nào sau đây?
A
Tăng oxy trong nang lông
B
Hẹp ống bài xuất tuyến bã
C
Giảm tiết bã
Câu 47
- EASY
Đúng
Trứng cá do hóa chất thường gặp ở:
A
Mu bàn tay, cẳng tay
B
Ngực
C
Mặt
Câu 48
- EASY
Đúng
Dùng kháng sinh uống trong điều trị mụn là
A
Tetracyclin, doxycilin
B
Azithromycin, clindamycin
C
Cả A và B
Câu 49
- EASY
Đúng
Chất bã bị ứ đọng lâu ngày sẽ dẫn đến:
A
Bị vi khuẩn tiêu diệt
B
Cô đặc lại và hình thành nhân trứng cá
C
Thoát ra ngoài nhanh hơn
Câu 50
- MEDIUM
Đúng
Đồ ngọt làm nặng mụn do?
A
Dị ứng
B
Tăng tiết bã
C
Vi khuẩn