QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Tô thị Dung
Số điện thoại
0963810189
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
c372d719-5ad6-43f5-b8b6-ecc2f12334a4
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
26
Số câu sai
24
Thời gian
10:25
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
B
Chỉ đau thoáng qua
C
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
Câu 2 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Bọng nước
B
Mảng trợt ướt
C
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mụn mủ vệ tinh
Câu 3 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Bắt buộc mọi ca
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
C
Không bao giờ làm
D
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
Câu 4 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
375 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Câu 5 - MEDIUM
Sai
TDO là viết tắt của:
A
Trophic distal onycholysis
B
Total distal osteomyelitis
C
Total dystrophic onychomycosis
Đáp án đúng
D
Terminal distal onycholysis
Người chơi chọn
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
24 giờ
C
3–5 ngày
D
2 tuần
Câu 7 - EASY
Sai
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Đáp án đúng
B
Chỉ xảy ra ở gốc móng
C
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
Người chơi chọn
D
Chỉ gặp ở trẻ em
Câu 8 - EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ gây ở trẻ em
C
Không bao giờ gây bệnh
D
Là nguyên nhân chính
Câu 9 - EASY
Sai
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Chỉ móng chân
B
Móng tay hơn móng chân
C
Chỉ móng tay
Người chơi chọn
D
Móng chân hơn móng tay
Đáp án đúng
Câu 10 - HARD
Sai
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
B
1 viên/ngày cố định
Người chơi chọn
C
200 mg/tuần
D
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi ngày 3 lần
B
Bôi cách giờ
C
Bôi 1 tuần 1 lần
Đáp án đúng
D
Bôi liều duy nhất
Người chơi chọn
Câu 12 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 12 tuần
C
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - EASY
Sai
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Chỉ Aspergillus spp.
B
Candida albicans và Candida tropicalis
Đáp án đúng
C
Chỉ E. floccosum
Người chơi chọn
D
Chỉ T. rubrum
Câu 14 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
1 tháng
Người chơi chọn
B
6 tuần
C
2 tháng liên tiếp
D
3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Sai
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Hạt cơm phẳng
B
U mềm lây
C
Loạn dưỡng móng
Đáp án đúng
D
Sẩn ngứa
Người chơi chọn
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 ngày
C
1–2 ngày
D
3–6 giờ
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 1 lần/tháng
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Chỉ bôi khi ngứa
D
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Người chơi chọn
B
50 mg/ngày x 3 ngày
C
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ T. rubrum
B
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ virus
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Chốc
B
Lang ben
C
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Zona
Câu 21 - MEDIUM
Sai
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ tuổi của người bệnh
B
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Đáp án đúng
C
Chỉ giới tính
D
Chỉ màu móng
Người chơi chọn
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
TDO toàn bộ
C
Tổn thương nhiều móng lan rộng
D
Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 23 - HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
50 mg/ngày x 2 tuần
B
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
Người chơi chọn
C
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
D
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Đáp án đúng
Câu 24 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
Người chơi chọn
B
1–2 ngày
Đáp án đúng
C
1–2 tháng
D
2–3 tuần
Câu 25 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người không có bệnh nền
B
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Người chỉ bị một móng nhẹ
D
Nam giới trẻ khỏe
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Acyclovir 5%
B
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Permethrin 5%
D
Mupirocin 2%
Câu 27 - EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
C. albicans và C. tropicalis
C
M. furfur và C. glabrata
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 28 - HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 29 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ hết ngứa
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Chỉ giảm đau
D
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
10–15°C
B
30–37°C bắt buộc
C
40–45°C
D
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Dải nâu dọc móng từ gốc
B
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
C
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Người chơi chọn
D
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
Câu 32 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
26 tuần
B
12 tuần
Người chơi chọn
C
6 tuần
Đáp án đúng
D
18 tuần
Câu 34 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
500 mg/ngày x 3 ngày
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
25 mg/ngày x 12 tuần
D
250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo da đầu
B
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chọc dịch khớp
D
Lấy nước tiểu
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Nhọt
B
Viêm phổi
C
Ghẻ
D
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
Đáp án đúng
B
50 mg/ngày
Người chơi chọn
C
200 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 38 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
16 tuần
C
6 tuần
D
8 tuần
Câu 39 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
Đáp án đúng
B
400 mg/ngày
C
100 mg/ngày
Người chơi chọn
D
300 mg/ngày
Câu 40 - EASY
Sai
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Chỉ Malassezia spp.
B
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Đáp án đúng
C
Chỉ Trichophyton spp.
D
Chỉ Candida spp.
Người chơi chọn
Câu 41 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dùng oxy già
C
Chỉ rửa nước muối
D
Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 42 - MEDIUM
Sai
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ kẽ ngón
Người chơi chọn
B
Chỉ bờ tự do móng
C
Chỉ đầu ngón
D
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Đáp án đúng
Câu 43 - EASY
Sai
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A
Deep lateral superficial onychomycosis
B
Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C
Distal and lateral subungual onychomycosis
Đáp án đúng
D
Distal lesion superficial onychomycosis
Người chơi chọn
Câu 44 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 45 - EASY
Sai
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Malassezia
B
Nấm men
Người chơi chọn
C
Nấm sợi dermatophyte
Đáp án đúng
D
Nấm mốc
Câu 46 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
500 mg/ngày x 1 tuần
C
250 mg liều duy nhất
D
125 mg/ngày x 2 ngày
Câu 47 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
Đáp án đúng
B
125 mg/ngày
Người chơi chọn
C
500 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Cồn 70 độ
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
KOH 2% đơn độc
D
Nước muối ưu trương
Câu 49 - MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ lâm sàng
B
Chỉ mức độ ngứa
C
Chỉ màu móng
Người chơi chọn
D
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Đáp án đúng
Câu 50 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
6 tháng
B
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
12 tháng
D
1 tuần duy nhất