OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

AAA - .3565
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
54/60
Thời gian làm bài
19:52
Thứ hạng
#52
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ do bẩn
B. Do ăn ngọt hoàn toàn
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Không liên quan thời tiết
B. Chỉ khi nhịn ăn
C. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ khi trời lạnh sâu
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Thiếu vitamin C đơn độc
C. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Gãy xương kín
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần hỏi tuổi
B. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D. Không cần khai thác gì thêm
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Nhọt
C. Viêm mô bào
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Viêm da dầu
B. Bạch biến
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lao da
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
D. Lang ben gây đau nhiều
Câu 10
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 ngày
B. 500 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
C. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Đáp án đúng
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Làm trắng da nhanh
C. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống ở niêm mạc
B. Không thể thấy dưới kính hiển vi
C. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ sống trong máu
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Cho dùng gấp hai liều
B. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
C. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
B. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Uống kháng sinh dự phòng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Chỉ tắm nước nóng
B. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bôi kháng sinh kéo dài
D. Tăng dùng corticoid
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B. Uống kháng sinh mỗi tháng
C. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Uống acyclovir hàng tuần
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu vàng
B. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nâu
D. Hồng
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Nhọt
C. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chụp CT
C. Điện tâm đồ
D. Siêu âm bụng
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Sởi
C. Chốc
D. Viêm phổi
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 30-60 phút
B. 10-15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1-2 phút
D. Để qua đêm
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Chỉ có ở đầu chi
B. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hoàn toàn không vảy
D. Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Đỏ gạch
B. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Xanh lá đậm
D. Tím than
Câu 26
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Câu 27
Mức độ: EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Đáp án đúng
B. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
Người chơi chọn
C. Tím bầm
D. Đỏ tươi đồng nhất
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Người chơi chọn
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cầu khuẩn Gram dương
C. Tinh thể urat
D. Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Do Malassezia gây ra
D. Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Đèn Wood vàng huỳnh quang
B. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
C. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Mupirocin 2%
C. Acyclovir 5%
D. Permethrin 5%
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc
C. Herpes
D. Nhọt
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Uống nhiều nước
B. Đeo kính cận
C. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Ăn ít muối
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Không cần xử trí gì
B. Chỉ đổi sang kháng sinh
C. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Luôn có sốt cao
C. Bắt buộc nhập viện
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Acyclovir uống
D. Kháng sinh uống
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì là bệnh mạch máu
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben không bao giờ ngứa
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Vitamin D
B. Oresol
C. Corticosteroid
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Paracetamol
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải để thật khô
B. Không cần môi trường đặc biệt
C. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Phải cho kháng sinh liều cao
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là ghẻ
B. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chắc chắn là herpes
D. Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 1 lần/ngày trong 1 ngày
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 4 lần/ngày trong 3 ngày
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Zona
D. Hạt cơm
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chụp X-quang ngực
B. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Định lượng đường huyết ngay
D. Chỉ hỏi có đau bụng không
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Kháng sinh beta-lactam
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
B. Dấu hiệu Auspitz
C. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Darier
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Liên bả vai
C. Bẹn
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 54
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 600 mg liều duy nhất
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Chắc chắn khỏi ngay
B. Làm bệnh thành zona
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Có ngòi mủ ở giữa
B. Đau nhức nhiều
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Người chơi chọn
D. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
Câu 58
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Móng
B. Mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Niêm mạc mũi
D. Lòng bàn tay
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Người ngứa nhẹ mùa nóng
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Chắc chắn là chàm
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn là bội nhiễm nặng