OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Đinh Cẩm Tú - 0339346301
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Bệnh Nhọt
Kết quả
50/50
Thời gian làm bài
10:30
Thứ hạng
#9
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A. 1 tháng
B. 3–4 ngày
C. 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1–2 ngày
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A. Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
B. Nhọt hầu như không đau
C. Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A. Chỉ ở nếp gấp lớn
B. Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ ở vùng sinh dục
D. Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A. Rạch ngay thương tổn
B. Chườm nóng liên tục và bóp nặn
C. Nặn mạnh để thoát mủ sớm
D. Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A. Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
C. Nhọt và trứng cá là một bệnh
D. Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A. Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
C. Chỉ cần bôi nước muối
D. Có thể ngưng bất cứ lúc nào
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A. Không đau, không ngứa
B. Chỉ rát bỏng nhẹ
C. Ngứa dữ dội về đêm
D. Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A. Cloxacilin
B. Azithromycin
C. Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Roxithromycin
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A. Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Một dát giảm sắc tố ở lưng
C. Một mụn đầu đen ở mũi
D. Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A. Chỉ cần sát khuẩn qua loa
B. Tự chích luôn tốt hơn đi khám
C. Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Có thể tự chích miễn là kim mới
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A. Chỉ tetracyclin
B. Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ fluoroquinolon
D. Chỉ aminoglycosid
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 50 mg/kg mỗi 12 giờ
B. Không dùng cho trẻ em
C. 12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1 g/ngày chia 2
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A. Cách ngày
B. 2 lần/ngày
C. 1 lần/ngày
D. 3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A. Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
B. Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
D. Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A. Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B. Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chắc chắn do virus
D. Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A. Viêm cầu thận cấp
B. Viêm gan virus
C. Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Hoại tử biểu bì nhiễm độc
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A. Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
B. Không mọc vi khuẩn
C. Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ mọc nấm men
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A. Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thủy đậu
C. Lang ben
D. Viêm da tiếp xúc
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A. Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Đắp kem dưỡng ẩm dày
C. Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
D. Nên nặn sớm cho thoát độc
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A. Chắc chắn là trứng cá
B. Không liên quan miễn dịch
C. Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A. Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
B. Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Ngứa là triệu chứng chính
D. Chỉ có vảy da khô
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A. Chỉ riêng thiếu ngủ
B. Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
C. Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
D. Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A. Chỉ bôi khi đã hết đau
B. Bôi ngay lên da bẩn
C. Bôi thật dày một lần là đủ
D. Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A. 80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Không dùng
C. 150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D. 10 mg/kg/ngày
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A. Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
B. Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D. Viêm nang lông luôn có sốt cao
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A. Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
B. Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ dùng thuốc giảm đau
D. Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A. Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ người làm việc ngoài trời
C. Chỉ phụ nữ có thai
D. Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A. Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B. Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
C. Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A. Bệnh ghẻ chắc chắn
B. Nhọt chắc chắn
C. Chốc chắc chắn
D. Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A. Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
B. Chỉ cần thuốc bôi là đủ
C. Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không liên quan tiên lượng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A. Mỗi giờ một lần
B. 4–6 lần/ngày
C. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ bôi khi đau
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A. Vì đau hơn nên khó chịu hơn
B. Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
D. Vì mặt ít nang lông
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A. Không cần thiết
B. Chỉ bôi mỡ là được
C. Chỉ uống thuốc là đủ
D. Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A. Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
B. Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
C. Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
D. Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A. Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
B. Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
D. Dát giảm sắc tố có vảy mịn
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A. Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
B. 5 lần/ngày
C. 1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1 lần/tuần
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A. Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
C. Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D. Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A. Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
B. Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
C. Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
D. Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A. Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Povidon-iodin 10%
C. Hexamidin 0,1%
D. Chlorhexidin 4%
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A. Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B. Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
D. Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A. Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
B. Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
C. Không cần phân biệt với viêm nang lông
D. Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A. Chỉ đúng với trẻ em
B. Đúng hoàn toàn
C. Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ đúng khi ở vùng mặt
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A. Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ nghĩ đến dị ứng
C. Chỉ nghĩ đến herpes
D. Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A. 1 viên/tuần
B. 1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 500 mg duy nhất
D. Chỉ tiêm tĩnh mạch
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A. Nấm móng và lang ben
B. Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Zona và ghẻ
D. Lupus và pemphigus
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A. Chỉ nam giới mới mắc
B. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ gặp ở người lớn tuổi
D. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A. Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
B. Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
D. Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A. Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Không liên quan gì bệnh nền
C. Chắc chắn do nấm
D. Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A. Chỉ dùng ban đêm
B. Chỉ bôi khi có sốt
C. 1 lần/tuần
D. 2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Xanh methylen uống
C. Dung dịch nitrat bạc 1%
D. Cồn iod 90%