QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Đinh Cẩm Tú
Số điện thoại
0339346301
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
dbcc2523-054e-46d2-8e45-6d646727fe89
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
50
Số câu sai
0
Thời gian
10:30
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
1 tháng
B
3–4 ngày
C
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1–2 ngày
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
B
Nhọt hầu như không đau
C
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Chỉ ở nếp gấp lớn
B
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ở vùng sinh dục
D
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Rạch ngay thương tổn
B
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
C
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
D
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
C
Nhọt và trứng cá là một bệnh
D
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
C
Chỉ cần bôi nước muối
D
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Không đau, không ngứa
B
Chỉ rát bỏng nhẹ
C
Ngứa dữ dội về đêm
D
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Cloxacilin
B
Azithromycin
C
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Roxithromycin
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Một dát giảm sắc tố ở lưng
C
Một mụn đầu đen ở mũi
D
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
B
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
C
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có thể tự chích miễn là kim mới
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Chỉ tetracyclin
B
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ fluoroquinolon
D
Chỉ aminoglycosid
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
50 mg/kg mỗi 12 giờ
B
Không dùng cho trẻ em
C
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 g/ngày chia 2
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
Cách ngày
B
2 lần/ngày
C
1 lần/ngày
D
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
B
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
D
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chắc chắn do virus
D
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm cầu thận cấp
B
Viêm gan virus
C
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
B
Không mọc vi khuẩn
C
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ mọc nấm men
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thủy đậu
C
Lang ben
D
Viêm da tiếp xúc
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đắp kem dưỡng ẩm dày
C
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
D
Nên nặn sớm cho thoát độc
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Chắc chắn là trứng cá
B
Không liên quan miễn dịch
C
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
B
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngứa là triệu chứng chính
D
Chỉ có vảy da khô
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Chỉ riêng thiếu ngủ
B
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
C
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
D
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Chỉ bôi khi đã hết đau
B
Bôi ngay lên da bẩn
C
Bôi thật dày một lần là đủ
D
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không dùng
C
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D
10 mg/kg/ngày
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
B
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D
Viêm nang lông luôn có sốt cao
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
B
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng thuốc giảm đau
D
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A
Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ người làm việc ngoài trời
C
Chỉ phụ nữ có thai
D
Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
C
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Bệnh ghẻ chắc chắn
B
Nhọt chắc chắn
C
Chốc chắc chắn
D
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
B
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
C
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không liên quan tiên lượng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
Mỗi giờ một lần
B
4–6 lần/ngày
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi khi đau
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
B
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
D
Vì mặt ít nang lông
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A
Không cần thiết
B
Chỉ bôi mỡ là được
C
Chỉ uống thuốc là đủ
D
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
B
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
C
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
D
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
B
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
D
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
B
5 lần/ngày
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 lần/tuần
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
C
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
B
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
C
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
D
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Povidon-iodin 10%
C
Hexamidin 0,1%
D
Chlorhexidin 4%
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
D
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
B
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
C
Không cần phân biệt với viêm nang lông
D
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Chỉ đúng với trẻ em
B
Đúng hoàn toàn
C
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A
Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ nghĩ đến dị ứng
C
Chỉ nghĩ đến herpes
D
Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tuần
B
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg duy nhất
D
Chỉ tiêm tĩnh mạch
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Nấm móng và lang ben
B
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Zona và ghẻ
D
Lupus và pemphigus
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ nam giới mới mắc
B
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
D
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
B
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
D
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không liên quan gì bệnh nền
C
Chắc chắn do nấm
D
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
Chỉ dùng ban đêm
B
Chỉ bôi khi có sốt
C
1 lần/tuần
D
2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Xanh methylen uống
C
Dung dịch nitrat bạc 1%
D
Cồn iod 90%