OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Phạm Thị Minh Phương - 0865810928
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
54/60
Thời gian làm bài
34:19
Thứ hạng
#54
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
C. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Auspitz
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Darier
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Cận thị
C. Tăng huyết áp độ 1
D. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống acyclovir hàng tuần
B. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
C. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Kháng sinh uống
D. Acyclovir uống
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Điện tâm đồ
B. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Siêu âm bụng
D. Chụp CT
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 4 lần/ngày trong 3 ngày
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Nhọt
B. Viêm mô bào
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Kháng sinh beta-lactam
B. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Vì bắt buộc phải nằm viện
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải cho kháng sinh liều cao
B. Phải để thật khô
C. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không cần môi trường đặc biệt
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi nhịn ăn
B. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ khi trời lạnh sâu
D. Không liên quan thời tiết
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần hỏi tuổi
B. Không cần khai thác gì thêm
C. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D. Chỉ làm trắng da
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Mupirocin 2%
B. Permethrin 5%
C. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Acyclovir 5%
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ sống trong máu
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nâu vàng
C. Hồng
D. Nâu
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lòng bàn tay
C. Lòng bàn chân
D. Niêm mạc miệng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Gãy xương kín
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 500 mg/ngày x 10 ngày
B. 50 mg/ngày x 1 ngày
C. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dùng corticoid phối hợp
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Chỉ cần tăng số lần tắm
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Làm bệnh thành zona
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn là herpes
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Đeo kính cận
B. Ăn ít muối
C. Uống nhiều nước
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lang ben không bao giờ ngứa
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Có ngòi mủ ở giữa
B. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C. Đau nhức nhiều
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Người chơi chọn
B. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
C. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Người chơi chọn
D. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Chỉ tắm nước nóng
B. Bôi kháng sinh kéo dài
C. Tăng dùng corticoid
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ đổi sang kháng sinh
C. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
D. Không cần xử trí gì
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
C. Sẩn mủ ở nang lông
D. Mụn nước thành chùm đau rát
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Bắt buộc nhập viện
C. Luôn có sốt cao
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
B. Viêm nang lông
Người chơi chọn
C. Trứng cá
D. Lang ben
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Luôn trắng sữa đồng nhất
C. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ có ở đầu chi
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Cho dùng gấp hai liều
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
D. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì luôn có xuất huyết dưới da
B. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn là bội nhiễm nặng
D. Chắc chắn là chàm
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Niêm mạc mũi
B. Lòng bàn tay
C. Móng
D. Mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Do Malassezia gây ra
B. Hay gặp ở vùng da tiết bã
C. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Đáp án đúng
D. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben gây đau nhiều
B. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
C. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
D. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
Người chơi chọn
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Viêm da dầu
B. Bạch biến
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lao da
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Viêm phổi
C. Sởi
D. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chụp X-quang ngực
D. Định lượng đường huyết ngay
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 600 mg liều duy nhất
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tím bầm
C. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
D. Đỏ tươi đồng nhất
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Liên bả vai
B. Ngực
C. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bẹn
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ do bẩn
B. Do ăn ngọt hoàn toàn
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc
C. Hạt cơm
D. Nhọt
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B. Chắc chắn là chốc
C. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không liên quan
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 57
Mức độ: HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 30-60 phút
B. Để qua đêm
Người chơi chọn
C. 1-2 phút
D. 10-15 phút
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Ấm và ẩm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lạnh khô
C. Lạnh ẩm
D. Nóng khô hoàn toàn
Câu 59
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Viêm họng cấp
B. Gãy xương
C. Thiếu ngủ đơn thuần
D. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi