OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

t - 432
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
46/50
Thời gian làm bài
26:11
Thứ hạng
#41
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ lâm sàng
B. Chỉ mức độ ngứa
C. Chỉ màu móng
D. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 500 mg/ngày x 3 ngày
C. 25 mg/ngày x 12 tuần
D. 250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A. Xuất huyết dưới móng
B. Hoại tử do thiếu máu
C. Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 3–6 giờ
C. 1 ngày
D. 1–2 ngày
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A. Candida albicans
B. Malassezia furfur
C. Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Fusarium spp.
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ hết ngứa
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ giảm đau
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Viêm da dầu
C. Lupus dạng đĩa
D. Hạt cơm
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
B. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
C. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 50 mg/ngày x 12 tuần
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Ghẻ Na Uy
B. Hồng ban đa dạng
C. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mày đay
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A. Chỉ gây ở trẻ em
B. Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Là nguyên nhân chính
D. Không bao giờ gây bệnh
Câu 11
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 250 mg/ngày x 3 ngày
B. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Người chơi chọn
C. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Đáp án đúng
D. 50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 125 mg/ngày
C. 500 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A. Ít được chỉ định
Đáp án đúng
B. Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
C. Không bao giờ làm
D. Bắt buộc mọi ca
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A. Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ E. floccosum
C. Chỉ Aspergillus spp.
D. Chỉ T. rubrum
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ công thức máu
B. Chỉ cấy máu
C. Chỉ sinh thiết PAS
D. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Chỉ dày sừng bề mặt
B. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C. Hoàn toàn không thay đổi
D. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhiễm khuẩn huyết do nấm
C. Dị ứng móng thoáng qua
D. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg/tuần x 12 tuần
B. 200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 1 viên/ngày cố định
C. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Permethrin 5%
B. Acyclovir 5%
C. Mupirocin 2%
D. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
B. 400 mg/ngày
C. 100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 200 mg/ngày
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. KOH 2% đơn độc
B. Cồn 70 độ
C. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nước muối ưu trương
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 2 tháng liên tiếp
B. 6 tuần
C. 1 tháng
D. 3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 50 mg/ngày x 2 tuần
B. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
D. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
B. Chỉ khi có sốt cao
C. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ khi đau khớp
Câu 26
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
B. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
C. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Người chơi chọn
D. Dải nâu dọc móng từ gốc
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
C. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Câu 28
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 6 tuần
Đáp án đúng
B. 26 tuần
C. 18 tuần
D. 12 tuần
Người chơi chọn
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 125 mg/ngày
C. 500 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 10–15°C
B. 22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 30–37°C bắt buộc
D. 40–45°C
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ tăng uống nước
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ chườm lạnh
D. Chỉ xoa bóp
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Chỉ kẽ ngón
B. Chỉ đầu ngón
C. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ bờ tự do móng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 1 tuần duy nhất
B. 6 tháng
C. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 12 tháng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 3 ngày
B. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
C. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
B. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ đau thoáng qua
D. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 7–10 ngày
C. 2–3 tuần
D. 1–2 tháng
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
C. Chỉ dựa vào lâm sàng
D. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Người chỉ bị một móng nhẹ
B. Người không có bệnh nền
C. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nam giới trẻ khỏe
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A. Chỉ gặp ở trẻ em
B. Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ xảy ra ở gốc móng
D. Luôn kèm viêm quanh móng cấp
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A. Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Posterior subungual onycholysis
C. Peripheral superficial onychomycosis
D. Proximal superficial osteomycosis
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi ngày 3 lần
B. Bôi cách giờ
C. Bôi liều duy nhất
D. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chích máu đầu ngón
B. Cạo tóc
C. Chỉ lau móng bằng cồn
D. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 6 tuần
B. 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 16 tuần
D. 8 tuần
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 375 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 62,5 mg/ngày
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ T. rubrum
C. Chỉ Malassezia spp.
D. Chỉ virus
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ màu móng
B. Chỉ tuổi của người bệnh
C. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ giới tính
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A. Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Malassezia
C. Nấm men
D. Nấm mốc
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Terminal distal onycholysis
B. Trophic distal onycholysis
C. Total distal osteomyelitis
D. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 250 mg/ngày
B. 100 mg/ngày
C. 200 mg/ngày
D. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A. 0,2–0,6%
B. 10–20%
C. 25–30%
D. 2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng