QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 16:54
Thông tin bài thi
Người chơi
hhhhh
Số điện thoại
78
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm da cơ địa
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm da cơ địa
Mã lượt thi
f203683d-5311-4101-b1cf-127d6dc390fb
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Sai
Viêm da cơ địa nhũ nhi khác viêm da do kích ứng tã lót ở điểm nào?
A
Chỉ có ở bẹn
B
Không thấy tổn thương ở vùng tã lót trong thể điển hình
C
Luôn tổn thương nặng nhất ở vùng tã
D
Không ngứa
Câu 2
- HARD
Sai
Trong quản lý lâu dài viêm da cơ địa, mục tiêu thực tế nhất là:
A
Kiểm soát bệnh, giảm tái phát và giảm ảnh hưởng lên chất lượng sống
B
Chỉ dừng ngứa một lần là đủ
C
Chữa khỏi hoàn toàn ngay trong vài ngày
D
Chỉ làm hết đỏ da tạm thời
Câu 3
- HARD
Sai
Sai lầm hay gặp ở người bệnh viêm da cơ địa là:
A
Mặc cotton
B
Tắm nước ấm đúng mức
C
Chỉ bôi thuốc khi bùng phát mà bỏ qua dưỡng ẩm hằng ngày
D
Tránh dị nguyên
Câu 4
- HARD
Sai
Một biểu hiện giúp nghĩ tới viêm da cơ địa ở người lớn là:
A
Chỉ bóng nước ở môi
B
Chỉ loét sâu ở chân
C
Chàm ở vú
D
Chỉ mụn đầu đen
Câu 5
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa ở người lớn là:
A
Không bị ảnh hưởng bởi môi trường
B
Chỉ cấp tính ngắn ngày
C
Tự khỏi sau vài giờ
D
Tiến triển mạn tính, chịu ảnh hưởng bởi dị nguyên, môi trường, tâm sinh lý
Câu 6
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây thuộc nhóm biểu hiện khác của viêm da cơ địa?
A
Da cá, dày da lòng bàn tay bàn chân, dày sừng nang lông
B
Loét sâu dưới da
C
Hạt cơm sinh dục
D
Dát tăng sắc tố sau nấm
Câu 7
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện quanh mắt trong viêm da cơ địa có thể gồm:
A
Chỉ lác mắt
B
Chỉ sưng mi cấp tính
C
Chỉ khô mắt đơn thuần
D
Mi mắt dưới có 2 nếp gấp, tăng sắc tố quanh mắt, viêm kết mạc tái diễn
Câu 8
- MEDIUM
Sai
Khi viêm da cơ địa ở người lớn lan tỏa, vùng nặng nhất thường là:
A
Da đầu
B
Mu bàn chân
C
Quanh móng
D
Các nếp gấp
Câu 9
- EASY
Sai
Phần lớn viêm da cơ địa nhũ nhi sẽ tự khỏi khi trẻ được khoảng:
A
6 tháng
B
7 tuổi
C
18-24 tháng
D
12 tháng
Câu 10
- HARD
Sai
Yếu tố nào sau đây phản ánh rõ tính cơ địa dị ứng của viêm da cơ địa?
A
Chỉ có đau cơ
B
Chỉ có sốt
C
Chỉ có đau khớp
D
Kèm tiền sử hen hoặc viêm mũi dị ứng
Câu 11
- HARD
Sai
Nếu người bệnh có viêm da quanh mi mắt, tăng sắc tố quanh mắt và tiền sử hen, nghĩ nhiều đến:
A
Viêm da cơ địa
B
Zona mắt
C
Nấm da mặt
D
Viêm da do côn trùng
Câu 12
- EASY
Sai
Viêm da cơ địa ở trẻ nhũ nhi thường khởi phát vào thời điểm nào?
A
Khoảng 3 tuần sau sinh
B
Ngay trong ngày đầu sau sinh
C
Chỉ khi dậy thì
D
Sau 5 tuổi
Câu 13
- EASY
Sai
Trong viêm da cơ địa nhũ nhi, vị trí nào thường không thấy tổn thương?
A
Vùng tã lót
B
Trán
C
Cổ
D
Da đầu
Câu 14
- EASY
Sai
Nhận định nào đúng về vai trò di truyền trong viêm da cơ địa?
A
Chỉ truyền từ mẹ
B
Chỉ truyền từ bố
C
Không liên quan di truyền
D
Có yếu tố di truyền rõ, nguy cơ tăng khi bố mẹ mắc bệnh
Câu 15
- HARD
Sai
Một tình huống nên nghĩ nhiều đến dị nguyên thức ăn trên nền viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A
Bệnh chỉ xuất hiện sau tiêm vaccine
B
Bệnh giảm rõ khi ngừng một số thức ăn nghi ngờ dị ứng
C
Bệnh chỉ tăng khi trời mưa
D
Bệnh chỉ xảy ra khi thiếu ngủ
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Corticoid toàn thân trong viêm da cơ địa:
A
Chỉ dùng ở trẻ sơ sinh
B
Có thể chỉ định ngắn ngày khi bệnh bùng phát nặng, không dùng kéo dài
C
Không bao giờ được dùng
D
Phải dùng kéo dài cho mọi bệnh nhân
Câu 17
- EASY
Sai
Yếu tố nào sau đây có thể làm viêm da cơ địa nhũ nhi bùng phát?
A
Chỉ nằm điều hòa
B
Chỉ tập đi
C
Nhiễm trùng, mọc răng, tiêm chủng, thay đổi khí hậu
D
Chỉ uống ít nước
Câu 18
- EASY
Sai
Khoảng 50% trẻ bị viêm da cơ địa sẽ khỏi khi được khoảng:
A
5 tuổi
B
18 tuổi
C
15 tuổi
D
10 tuổi
Câu 19
- HARD
Sai
Ở trẻ nhỏ bị viêm da cơ địa, cần lưu ý gì với vùng tã lót?
A
Vệ sinh vùng tã lót tránh chất tiết gây kích thích
B
Băng kín suốt ngày
C
Bôi corticoid mạnh thường xuyên
D
Không cần để ý
Câu 20
- EASY
Sai
Nếu cả bố và mẹ cùng bị viêm da cơ địa thì con sinh ra có nguy cơ mắc bệnh khoảng:
A
50%
B
30%
C
10%
D
80%
Câu 21
- MEDIUM
Sai
Viêm da lòng bàn tay, chân ở người lớn có ý nghĩa gì?
A
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B
Chỉ là biến chứng muộn hiếm gặp
C
Có thể là dấu hiệu đầu tiên của viêm da cơ địa ở người lớn
D
Không liên quan viêm da cơ địa
Câu 22
- MEDIUM
Sai
Chứng da vẽ nổi trắng trong viêm da cơ địa thuộc nhóm:
A
Biến chứng do thuốc
B
Biểu hiện phụ/trợ của bệnh
C
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán
D
Dấu hiệu nhiễm khuẩn
Câu 23
- HARD
Sai
Một giá trị lớn của dược sĩ nhà thuốc trong quản lý viêm da cơ địa là:
A
Chỉ bán thuốc chống ngứa
B
Giúp người bệnh nhận ra yếu tố khởi động, dùng thuốc đúng và dưỡng ẩm đúng
C
Chờ bệnh tự khỏi
D
Chỉ nhắc uống nước nhiều
Câu 24
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây cũng có thể gặp trong viêm da cơ địa người lớn?
A
Chỉ sốt cao
B
Chỉ viêm quanh móng
C
Viêm da quanh mi mắt, chàm ở vú
D
Chỉ viêm môi không bao giờ gặp
Câu 25
- MEDIUM
Sai
Test lẩy và test áp trong viêm da cơ địa có vai trò:
A
Chẩn đoán phân biệt với nấm móng
B
Định lượng IgE toàn phần
C
Xác định dị nguyên
D
Đánh giá men gan
Câu 26
- HARD
Sai
Trong mô hình nhà thuốc, khi nào cần nghĩ đến bội nhiễm trên nền viêm da cơ địa?
A
Khi da khô đơn thuần
B
Khi chỉ ngứa nhẹ về đêm
C
Khi có tăng sắc tố sau viêm
D
Khi tổn thương trợt rỉ dịch nhiều, có mủ, đóng vảy tiết dày hoặc hạch lân cận sưng
Câu 27
- MEDIUM
Sai
Yếu tố khởi động nào cần giảm trong phòng bệnh viêm da cơ địa?
A
Chỉ ánh sáng mặt trời
B
Chỉ nước nóng
C
Chỉ thức ăn ngọt
D
Lông gia súc, gia cầm, len, dạ, bụi nhà, stress
Câu 28
- MEDIUM
Sai
Điều trị tại chỗ trong viêm da cơ địa cần chú ý thuốc nào?
A
Chỉ kháng sinh bôi
B
Corticoid bôi và thuốc dưỡng ẩm
C
Chỉ chống nấm bôi
D
Chỉ sát khuẩn
Câu 29
- EASY
Sai
Nếu tổn thương viêm da cơ địa ở trẻ em trên 50% diện tích da, trẻ thường dễ gặp:
A
Vàng da
B
Tăng cân nhanh
C
Suy dinh dưỡng
D
Rối loạn thính lực
Câu 30
- EASY
Sai
Viêm da cơ địa là bệnh da như thế nào?
A
Bệnh viêm da mạn tính, tái phát, ngứa nhiều và liên quan cơ địa dị ứng
B
Bệnh do nấm da lan tỏa
C
Bệnh nhiễm khuẩn da cấp tính
D
Bệnh tự miễn chỉ gặp ở người già
Câu 31
- MEDIUM
Sai
Theo Hanifin và Rajka, tổn thương phát ban tái phát hoặc mạn tính là:
A
Tiêu chuẩn phụ
B
Dấu hiệu loại trừ
C
Tiêu chuẩn chính
D
Không liên quan
Câu 32
- MEDIUM
Sai
Khô da, vảy cá, dày sừng nang lông, tăng đường kẻ lòng bàn tay trong Hanifin-Rajka thuộc:
A
Tiêu chuẩn phụ
B
Chống chỉ định chẩn đoán
C
Dấu hiệu ngoại lệ
D
Tiêu chuẩn chính
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Theo tiêu chuẩn Hanifin và Rajka, ngứa là:
A
Không phải tiêu chuẩn
B
Chỉ gặp ở trẻ em
C
Tiêu chuẩn chính
D
Tiêu chuẩn phụ
Câu 34
- HARD
Sai
Ở trẻ nhũ nhi, tổn thương viêm da cơ địa có thể xuất hiện thêm ở đâu khi trẻ biết bò?
A
Lòng bàn tay
B
Móng chân
C
Vùng thắt lưng đơn độc
D
Đầu gối
Câu 35
- HARD
Sai
Một dấu hiệu khiến dễ nhầm viêm da cơ địa với bệnh khác là:
A
Vảy màu mật ong
B
Đường hầm ghẻ
C
Mụn nước thành chùm dọc dây thần kinh
D
Tổn thương ngứa, đỏ, trợt, mạn tính và tái phát
Câu 36
- HARD
Sai
Nếu viêm da cơ địa kéo dài dai dẳng ở người lớn, vùng nào thường bị ảnh hưởng mạnh bởi dị nguyên và yếu tố tâm sinh lý?
A
Da đầu đơn độc
B
Lòng bàn chân đơn thuần
C
Các nếp gấp
D
Móng
Câu 37
- MEDIUM
Sai
Lichen hóa ở các nếp gấp ở trẻ em hoặc thành dải ở người lớn được xếp vào:
A
Dấu hiệu không đặc hiệu
B
Tiêu chuẩn phụ
C
Biến chứng
D
Biểu hiện điển hình thuộc tiêu chuẩn chính
Câu 38
- MEDIUM
Sai
Cận lâm sàng hay gặp trong viêm da cơ địa là:
A
Hạ calci máu
B
Tăng acid uric
C
Tăng nồng độ IgE trong huyết thanh
D
Giảm men gan đặc hiệu
Câu 39
- HARD
Sai
Trong tiếp cận bệnh mạn tính như viêm da cơ địa, mục tiêu không phù hợp là gì?
A
Kiểm soát triệu chứng và giảm tái phát
B
Giảm nguy cơ bội nhiễm và biến chứng
C
Giáo dục tránh dị nguyên và chăm sóc da hằng ngày
D
Chỉ xử trí khi bùng phát nặng, bỏ qua giai đoạn duy trì
Câu 40
- HARD
Sai
Tần suất bôi thuốc làm ẩm da hàng ngày theo khuyến nghị là:
A
1 lần/tuần
B
1 lần/ngày
C
Chỉ mùa hè
D
2-3 lần/ngày
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Mô bệnh học viêm da cơ địa có thể thấy:
A
Chỉ tế bào ác tính
B
Chỉ bọng nước dưới thượng bì
C
Chỉ hoại tử bã đậu
D
Thượng bì có xốp bào xen á sừng; trung bì có thâm nhiễm tế bào viêm
Câu 42
- EASY
Sai
Viêm da cơ địa ở trẻ em thường là giai đoạn tiếp nối từ:
A
Chốc
B
Mày đay
C
Viêm da dầu
D
Viêm da cơ địa nhũ nhi
Câu 43
- HARD
Sai
Ở trẻ em bị viêm da cơ địa, vùng cổ có thể có đặc điểm nào?
A
Sạm da dạng lưới
B
Chỉ tăng tiết mồ hôi
C
Mụn cóc phẳng
D
Vảy màu mật ong
Câu 44
- MEDIUM
Sai
Ngay sau khi tắm xong, nên làm gì cho người viêm da cơ địa?
A
Chà xát cho khô hoàn toàn
B
Bôi thuốc làm ẩm da/dưỡng da
C
Không cần làm gì
D
Bôi cồn sát khuẩn toàn thân
Câu 45
- HARD
Sai
Giữ độ ẩm không khí trong phòng có ý nghĩa gì với người viêm da cơ địa?
A
Không ảnh hưởng gì
B
Làm bệnh nặng hơn chắc chắn
C
Giúp hạn chế khô da và giảm bùng phát
D
Chỉ có ích với người lớn
Câu 46
- MEDIUM
Sai
Khô da trong viêm da cơ địa chủ yếu do:
A
Giảm bài tiết mồ hôi hoàn toàn
B
Tăng mất nước qua biểu bì
C
Chỉ do tuổi cao
D
Tăng tiết bã
Câu 47
- HARD
Sai
Mục tiêu của dưỡng ẩm hằng ngày trong viêm da cơ địa là:
A
Phục hồi hàng rào da và giảm mất nước qua biểu bì
B
Diệt tụ cầu vàng
C
Thay thế hoàn toàn corticoid bôi trong mọi đợt cấp
D
Làm bong vảy thật nhanh
Câu 48
- HARD
Sai
Nếu người bệnh nói 'cứ tiếp xúc lông chó mèo hoặc mặc áo len là bệnh bùng lên', điều này phù hợp với:
A
Nấm da
B
Chốc
C
Viêm da cơ địa
D
Zona
Câu 49
- MEDIUM
Sai
Khoảng bao nhiêu phần trăm trẻ bị viêm da cơ địa sẽ khỏi khi lớn lên?
A
20%
B
40%
C
70%
D
100%
Câu 50
- HARD
Sai
Ở người lớn, biểu hiện nào rất gợi ý viêm da cơ địa hơn nấm da?
A
Dát tròn có bờ hoạt động rõ
B
Lichen hóa ở nếp gấp kèm ngứa, khô da, tiền sử dị ứng
C
Vảy mịn màu nâu vàng ở ngực lưng
D
Dày sừng dưới móng